WorksheetsUNIT 5 : WONDERS OF VIETNAM
Total questions: 51
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
liên quan đến việc quản lý, hành chính
(a)
2.
ngôi mộ
(a)
3.
công trình kiến trúc, công trình xây dựng (n)
(a)
4.
đẹp mắt, ngoạn mục, hấp dẫn
(a)
5.
hang lớn, động
(a)
6.
thành luỹ, thành trì
(a)
7.
khu liên hợp, quần thể
(a)
8.
thí sinh
(a)
9.
pháo đài
(a)
10.
thuộc địa chất (adj)
(a)
11.
đá vôi (n)
(a)
12.
biện pháp, phương sách
(a)
13.
thiên đường
(a)
14.
đẹp như tranh
(a)
15.
sự công nhận (n)
(a)
16.
(a)
17.
bức tượng (điêu khắc)
(a)
18.
Administrative
a)
Thuộc về hoặc liên quan đến việc quản lý; hành chính
b)
Ngoạn mục
c)
Lợi ích
d)
Ngôi mộ
e)
Hoàng thành
19.
Astounding
a)
gây kinh ngạc, làm sửng sốt
b)
Đẹp, gây ấn tượng mạnh (phong cảnh)
c)
Quần thể di tích
d)
Mục đích
e)
Rộng lớn
20.
Cavern
a)
Hang lớn, động
b)
Quý giá, có giá trị
c)
Lối vào
d)
Đá vôi
e)
Khu vực tâm linh, khu vực thuộc về tín ngưỡng
21.
Contestant
a)
Thí sinh
b)
Sự phá rừng
c)
Tác phẩm văn học
d)
Quý giá, có giá trị
e)
Thu hút
22.
Limestone
a)
Đá vôi
b)
Đền
c)
Thực ra
d)
Vườn quốc gia
e)
Phục hồi
23.
Paradise
a)
Thiên đường
b)
Quý giá, có giá trị
c)
Triều đại
d)
Sự nhận diện
e)
Bỏ lỡ
24.
Picturesque
a)
Đẹp, gây ấn tượng mạnh (phong cảnh)
b)
Đơn vị đo lường
c)
Đẹp mắt, ngoạn mục, hùng vĩ
d)
Chùa một cột
e)
Lợi ích
25.
Spectacular
a)
Đẹp mắt, ngoạn mục, hùng vĩ
b)
Bị phá hủy, bị hư hại
c)
Đặt được
d)
Hang lớn, động
e)
Đá vôi
26.
Tomb
a)
Ngôi mộ
b)
Làm sững sờ, làm sửng sốt
c)
Di tích lịch sử
d)
Sự phá rừng
e)
Khách hành hương
27.
Complex of monuments
a)
Quần thể di tích
b)
Chùa
c)
Khu vực tâm linh, khu vực thuộc về tín ngưỡng
d)
Đá vôi
e)
Tấn công
28.
One Pillar Pagoda
a)
Chùa một cột
b)
Thu hút
c)
Làm sững sờ, làm sửng sốt
d)
Lợi ích
e)
Thí sinh
29.
National park
a)
Vườn quốc gia
b)
Cụ thể
c)
Quý giá, có giá trị
d)
Chống lại
e)
Tấn công
30.
Valuable
a)
Quý giá, có giá trị
b)
Chức năng
c)
Tái chế
d)
Cố gắng để
e)
Cố gắng để
31.
Aim
a)
Mục đích
b)
Làm sững sờ, làm sửng sốt
c)
Đơn vị đo lường
d)
Kỳ quan thiên nhiên
e)
Bao gồm
32.
Official
a)
Chính thức
b)
Cụ thể
c)
Tấn công
d)
Thực ra
e)
Bị phá hủy, bị hư hại
33.
The imperial citadel
a)
Hoàng thành
b)
Chính thức
c)
Lão hoá
d)
Đáng chú ý
e)
Khu vực tâm linh, khu vực thuộc về tín ngưỡng
34.
Landscaped garden
a)
Ngự hoa viên, vườn thượng uyển
b)
Sự nhận diện
c)
Phục hồi
d)
Chính thức
e)
Chùa một cột
35.
Royal palace
a)
Cung điện Hoàng gia
b)
Tầm quan trọng
c)
Phản hồi
d)
Giải pháp
e)
Chính thức
36.
Financial benefit
a)
Lợi ích tài chính
b)
Đẹp mắt, ngoạn mục, hùng vĩ
c)
Đơn vị đo lường
d)
Thực ra
e)
Điều khiển
37.
Natural wonder
a)
Kỳ quan thiên nhiên
b)
Khí thải
c)
Đia điểm đẹp để ngắm cảnh
d)
Tham gia
e)
Đề cập
38.
Attempt to do Sth
a)
Cố gắng, nổ lực làm gì
b)
Nóng lên toàn cầu
c)
Mục đích
d)
Sự phá rừng
e)
Giá trị cao
39.
Breathtaking
a)
Ngoạn mục
b)
Tham gia
c)
Khách hành hương
d)
Đia điểm đẹp để ngắm cảnh
e)
Chùa một cột
40.
Control
a)
Điều khiển
b)
Chống lại
c)
Bị phá hủy, bị hư hại
d)
Sự phá rừng
e)
Sự phá rừng
41.
Conserve
a)
Giữ gìn
b)
Tử cấm thành
c)
Bối cảnh
d)
Làm sững sờ, làm sửng sốt
e)
Thực ra
42.
Attack
a)
Tấn công
b)
Lão hoá
c)
Bị phá hủy, bị hư hại
d)
Cung điện Hoàng gia
e)
Ngôi mộ
43.
Defensive
a)
Có tính phòng thủ
b)
Ngôi mộ
c)
Bảo tồn
d)
Bỏ lỡ
e)
Phông nền
44.
Extraordinary
a)
Phi thường, lạ thường
b)
Tầm quan trọng
c)
Thiên đường
d)
Sự khuyến dùng
e)
Gợi ý
45.
Mention
a)
Đề cập
b)
Gợi ý
c)
Hoàn toàn
d)
Đi tham quan
e)
Khí thải
46.
Exhaust fume
a)
Khí thải
b)
Chính thức
c)
Tầm quan trọng
d)
Tồn tại
e)
Chức năng
47.
Global warming
a)
Nóng lên toàn cầu
b)
Tái chế
c)
Đề cập
d)
Hoàn toàn
e)
Triều đại
48.
Restore
a)
Phục hồi
b)
Khí thải
c)
Đền
d)
Đáng chú ý
e)
Chùa
49.
Deforestation
a)
Sự phá rừng
b)
Có tính phòng thủ
c)
Tác phẩm văn học
d)
Giữ gìn
e)
Xứng đáng
50.
Temple
a)
Đền
b)
Khu vực tâm linh, khu vực thuộc về tín ngưỡng
c)
Giá trị cao
d)
Quý giá, có giá trị
e)
Ngoạn mục
51.
Geological
a)
Thuộc về địa chất
b)
Giữ gìn
c)
Thiên đường
d)
Thu hút
e)
Sự phá rừng
100 %
