wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Vựng Tiếng Hàn #2

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

학교

a)

Trường học

b)

Rạp hát

c)

Hiệu thuốc

d)

Khách sạn

2.

도서관

a)

Nhà hàng

b)

Văn phòng

c)

Thư viện

d)

Bưu điện

3.

식당

a)

Hiệu thuốc

b)

Cửa tiệm

c)

Văn phòng

d)

Nhà hàng

4.

호텔

a)

Thư viện

b)

Khách sạn

c)

Bưu điện

d)

Hiệu thuốc

5.

극장

a)

Nhà hàng

b)

Văn phòng

c)

Rạp hát/ rạp chiếu phim

d)

Khách sạn

6.

우체국

a)

Bưu điện

b)

Rạp hát/rạp chiếu phim

c)

Ngân hàng

d)

Trung tâm thương mại

7.

병원

a)

Hiệu thuốc

b)

Bệnh viện

c)

Cửa tiệm

d)

Nhà hàng

8.

은행

a)

Ngân hàng

b)

Bệnh viện

c)

Trường học

d)

Bưu điện

9.

백화점

a)

Hiệu thuốc

b)

Nhà hàng

c)

Trung tâm thương mại

d)

Cửa tiệm

10.

약국

a)

Bệnh viện

b)

Văn phòng

c)

Hiệu thuốc

d)

Bưu điện

11.

가게

a)

Hiệu thuốc

b)

Khách sạn

c)

Nhà hàng

d)

Cửa tiệm

12.

사무실

a)

Khách sạn

b)

Văn phòng

c)

Bệnh viện

d)

Nhà hàng

13.

강의실

a)

Sân vận động

b)

Giảng đường

c)

Phòng nghỉ

d)

Phòng Lab

14.

교실

a)

Phòng học

b)

Phòng vệ sinh

c)

Phòng hội thảo

d)

Nhà ăn học sinh

15.

화장실

a)

Hiệu sách

b)

Phòng nghỉ

c)

Nhà vệ sinh

d)

Phòng sinh hoạt câu lạc bộ

16.

휴게실

a)

Phòng hội thảo

b)

Sân vận động

c)

Phòng học

d)

Phòng nghỉ

17.

랩실 (어학실)

a)

Phòng hội thảo

b)

Phòng Lab

c)

Phòng nghỉ

d)

Giảng đường

18.

동아리방

a)

Phòng học

b)

Phòng sinh hoạt câu lạc bộ

c)

Phòng vệ sinh

d)

Phòng Lab

19.

체육관

a)

Sân vận động

b)

Hiệu sách

c)

Nhà thi đấu / nhà thể chất

d)

Phòng hội thảo

20.

운동장

a)

Nhà ăn học sinh

b)

Nhà vệ sinh

c)

Sân vận động

d)

Giảng đường

21.

강당

a)

Phòng nghỉ

b)

Hội trường

c)

Phòng sinh hoạt câu lạc bộ

d)

Nhà thi đấu / nhà thể chất

22.

학생식당

a)

Phòng học

b)

Hội trường

c)

Phòng hội thảo

d)

Nhà ăn học sinh

23.

세미나실

a)

Phòng hội thảo

b)

Sân vận động

c)

Hội trường

d)

Hiệu sách

24.

서점

a)

Nhà ăn học sinh

b)

Phòng Lab

c)

Hiệu sách

d)

Giảng đường

25.

책상

a)

Cái ghế

b)

Cái bàn

c)

Máy vi tính

d)

Vở

26.

의자

a)

Cái bàn

b)

Bảng

c)

Cái ghế

d)

Cục tẩy

27.

칠판

a)

Cặp sách

b)

Bảng

c)

Cửa ra vào

d)

Sách

28.

a)

Cửa sổ

b)

Từ điển

c)

Cửa ra vào

d)

Bút viết

29.

창문

a)

Bản đồ

b)

Đồng hồ

c)

Cửa ra vào

d)

Cửa sổ

30.

시계

a)

Đồng hồ

b)

Bút viết

c)

Vở

d)

Hộp bút

31.

가방

a)

Máy vi tính

b)

Cặp sách

c)

Cái ghế

d)

Bản đồ

32.

검퓨터

a)

Hộp bút

b)

Bản đồ

c)

Từ điển

d)

Máy vi tính

33.

a)

Vở

b)

Sách

c)

Cửa ra vào

d)

Bút viết

34.

공책

a)

Hộp bút

b)

Từ điển

c)

Bút viết

d)

Vở

35.

사전

a)

Cục tẩy

b)

Hộp bút

c)

Từ điển

d)

Cặp sách

36.

지우개

a)

Cục tẩy

b)

Đồng hồ

c)

Máy vi tính

d)

Hộp bút

37.

지도

a)

Sách

b)

Cửa ra vào

c)

Bản đồ

d)

Của sổ

38.

a)

Hộp bút

b)

Vở

c)

Bảng

d)

Bút viết

39.

필통

a)

Cặp sách

b)

Hộp bút

c)

Cục tẩy

d)

Đồng hồ