Worksheetstoeic vocab 610
Total questions: 63
Worksheet time: 26mins
Purchase
Mua
Đơn hàng
Tích trữ
Từ nào có nghĩa là cố vấn, chuyên gia
(a)
Item (n)
Yêu cầu
Đồ dùng cá nhân
Món, tiết mục
Charge đồng nghĩa với từ nào dưới đây
Payment, cost, expenditure
Fee, expense, price
Apparent
Take place
Diễn ra
Chiến được
Thực thi
Dòng sản phẩm
Line of conduct
Clothing line
Production line
Bản đề xuất
(a)
Stack/pile
Di chuyển
Tài liệu
Chất đống, chất chồng
Bật, mở
(a)
Kéo >< đẩy
(a)
Sweep (sweeping the walkway)
Đánh máy
Đặt
Quét dọn
Fix ( fix the door)
(a)
TEAMMATE
đồng đội
sự sát nhập
sự cho phép
quy định
MERGER
đồng đội
sự sát nhập
sự cho phép
quy định
MERGER
đồng đội
sự sát nhập
sự cho phép
quy định
PERMISSION
đồng đội
sự sát nhập
sự cho phép
quy định
REGULATION
đồng đội
sự sát nhập
sự cho phép
quy định
PHƯƠNG PHÁP SÁNG TẠO
(a)
TÁC DỤNG PHỤ
(a)
KHÔNG CÓ SỰ CHO PHÉP
(a)
QUY TRÌNH AN NINH
(a)
GÂY HỨNG THÚ
(a)
Do dự
hesitate
contact
thinking
thoughtful
Quality
số lượng
chất lượng
kinh doanh
hợp lý
relatively
quan hệ
tương đối
ấn tượng
hợp lý
trả lại
return
change
charge
refund
hợp lý
reasonable
reason
respectively
consistently
colleague
cao đẳng
đồng nghiệp
bạn cùng lớp
công nhân
considerably
đáng để suy nghĩ
đáng để xem xét
đáng kể
tương đối ổn định
Determine
chỉ định
xác định
phê chuẩn
cương quyết
Phàn nàn
solve
complain
compliment
admiration
Ký hợp đồng
quality
sign the contract
keep in touch
trading association
Party
bên
thuyết phục
do dự
đồng đội
Affordable
có khả năng chi trả
hài lòng
dễ thương
rẻ
Sản phẩm
product
deposit
basic
inception
Process
cài đặt
quy trình
biến đổi
chuỗi
Well-attended
tham gia
nhiều người tham gia
ấn tượng
đông đủ
Đảm bảo
confidential
guarantee
hesitation
prohibition
Facilitate
bí mật
làm cho dễ dàng
phức tạp
ngăn chặn
Demonstration
bài thuyết minh
địa điểm
che lấp
thử thách
Evaluate
đa dạng
đánh giá
xem xét
đầu tư
Defective
thám tử
bị lỗi
sự khám phá
bị cáo
Đáp ứng
compare
accommodate
provide
bring
Eligible
có khả năng
có đóng góp
đáng tin cậy
có thể
Fire
hủy
sa thải
bị phạt
thuê
Candidate
ứng cử viên
cái vé
thí sinh
người giám sát
Điều chỉnh phù hợp
customize
customer
warranty
replace
Enclose/Attach
liên tục
đính kèm
tiếp cận
hướng đến
Under construction
đang xây dựng
bãi đậu xe
công trình
nhà máy
Bất động sản
investor
real estate
personal property
movable estate
Ít nhất
at least
lack of
at most
almost all
Chứng minh
demonstrate
compensate
conceal
assume
Medical coverage
bảo hành
bảo hiểm
tiền trợ cấp
bảo hiểm thất nghiệp
Estimate
ước tính
nhắc nhở
chính xác
thay thế
Recruit
tuyển dụng
quay lại
thuê
đền bù
Consistently
dài hạn
liên tục
nghi ngờ
phân công
Bảo hành
delivery
warranty
security
potential risk
Invoice/receipt
danh mục
hóa đơn
quay lại
chứng từ
Phân công
assign
sign
abase
align
Compensate
đền bù
chứng minh
đối thủ
cuộc thi
Relocate
vị trí
chuyển địa điểm
ngoại ô
la bàn
Parking lot
bãi đậu xe
công viên
khu vui chơi
phương tiện công cộng
Strictly confidential
bảo mật tuyệt đối
cực kỳ tự tin
không tiếp tục
thành tựu
