wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

toeic vocab 610

Total questions: 63

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Purchase

a)

Mua

b)

Đơn hàng

c)

Tích trữ

2.

Từ nào có nghĩa là cố vấn, chuyên gia

(a)  

3.

Item (n)

a)

Yêu cầu

b)

Đồ dùng cá nhân

c)

Món, tiết mục

4.

Charge đồng nghĩa với từ nào dưới đây

a)

Payment, cost, expenditure

b)

Fee, expense, price

c)

Apparent

5.

Take place

a)

Diễn ra

b)

Chiến được

c)

Thực thi

6.

Dòng sản phẩm

a)

Line of conduct

b)

Clothing line

c)

Production line

7.

Bản đề xuất

(a)  

8.

Stack/pile

a)

Di chuyển

b)

Tài liệu

c)

Chất đống, chất chồng

9.

Bật, mở

(a)  

10.

Kéo >< đẩy

(a)  

11.

Sweep (sweeping the walkway)

a)

Đánh máy

b)

Đặt

c)

Quét dọn

12.

Fix ( fix the door)

(a)  

13.

TEAMMATE

a)

đồng đội

b)

sự sát nhập

c)

sự cho phép

d)

quy định

14.

MERGER

a)

đồng đội

b)

sự sát nhập

c)

sự cho phép

d)

quy định

15.

MERGER

a)

đồng đội

b)

sự sát nhập

c)

sự cho phép

d)

quy định

16.

PERMISSION

a)

đồng đội

b)

sự sát nhập

c)

sự cho phép

d)

quy định

17.

REGULATION

a)

đồng đội

b)

sự sát nhập

c)

sự cho phép

d)

quy định

18.

PHƯƠNG PHÁP SÁNG TẠO

(a)  

19.

TÁC DỤNG PHỤ

(a)  

20.

KHÔNG CÓ SỰ CHO PHÉP

(a)  

21.

QUY TRÌNH AN NINH

(a)  

22.

GÂY HỨNG THÚ

(a)  

23.

Do dự

a)

hesitate

b)

contact

c)

thinking

d)

thoughtful

24.

Quality

a)

số lượng

b)

chất lượng

c)

kinh doanh

d)

hợp lý

25.

relatively

a)

quan hệ

b)

tương đối

c)

ấn tượng

d)

hợp lý

26.

trả lại

a)

return

b)

change

c)

charge

d)

refund

27.

hợp lý

a)

reasonable

b)

reason

c)

respectively

d)

consistently

28.

colleague

a)

cao đẳng

b)

đồng nghiệp

c)

bạn cùng lớp

d)

công nhân

29.

considerably

a)

đáng để suy nghĩ

b)

đáng để xem xét

c)

đáng kể

d)

tương đối ổn định

30.

Determine

a)

chỉ định

b)

xác định

c)

phê chuẩn

d)

cương quyết

31.

Phàn nàn

a)

solve

b)

complain

c)

compliment

d)

admiration

32.

Ký hợp đồng

a)

quality

b)

sign the contract

c)

keep in touch

d)

trading association

33.

Party

a)

bên

b)

thuyết phục

c)

do dự

d)

đồng đội

34.

Affordable

a)

có khả năng chi trả

b)

hài lòng

c)

dễ thương

d)

rẻ

35.

Sản phẩm

a)

product

b)

deposit

c)

basic

d)

inception

36.

Process

a)

cài đặt

b)

quy trình

c)

biến đổi

d)

chuỗi

37.

Well-attended

a)

tham gia

b)

nhiều người tham gia

c)

ấn tượng

d)

đông đủ

38.

Đảm bảo

a)

confidential

b)

guarantee

c)

hesitation

d)

prohibition

39.

Facilitate

a)

bí mật

b)

làm cho dễ dàng

c)

phức tạp

d)

ngăn chặn

40.

Demonstration

a)

bài thuyết minh

b)

địa điểm

c)

che lấp

d)

thử thách

41.

Evaluate

a)

đa dạng

b)

đánh giá

c)

xem xét

d)

đầu tư

42.

Defective

a)

thám tử

b)

bị lỗi

c)

sự khám phá

d)

bị cáo

43.

Đáp ứng

a)

compare

b)

accommodate

c)

provide

d)

bring

44.

Eligible

a)

có khả năng

b)

có đóng góp

c)

đáng tin cậy

d)

có thể

45.

Fire

a)

hủy

b)

sa thải

c)

bị phạt

d)

thuê

46.

Candidate

a)

ứng cử viên

b)

cái vé

c)

thí sinh

d)

người giám sát

47.

Điều chỉnh phù hợp

a)

customize

b)

customer

c)

warranty

d)

replace

48.

Enclose/Attach

a)

liên tục

b)

đính kèm

c)

tiếp cận

d)

hướng đến

49.

Under construction

a)

đang xây dựng

b)

bãi đậu xe

c)

công trình

d)

nhà máy

50.

Bất động sản

a)

investor

b)

real estate

c)

personal property

d)

movable estate

51.

Ít nhất

a)

at least

b)

lack of

c)

at most

d)

almost all

52.

Chứng minh

a)

demonstrate

b)

compensate

c)

conceal

d)

assume

53.

Medical coverage

a)

bảo hành

b)

bảo hiểm

c)

tiền trợ cấp

d)

bảo hiểm thất nghiệp

54.

Estimate

a)

ước tính

b)

nhắc nhở

c)

chính xác

d)

thay thế

55.

Recruit

a)

tuyển dụng

b)

quay lại

c)

thuê

d)

đền bù

56.

Consistently

a)

dài hạn

b)

liên tục

c)

nghi ngờ

d)

phân công

57.

Bảo hành

a)

delivery

b)

warranty

c)

security

d)

potential risk

58.

Invoice/receipt

a)

danh mục

b)

hóa đơn

c)

quay lại

d)

chứng từ

59.

Phân công

a)

assign

b)

sign

c)

abase

d)

align

60.

Compensate

a)

đền bù

b)

chứng minh

c)

đối thủ

d)

cuộc thi

61.

Relocate

a)

vị trí

b)

chuyển địa điểm

c)

ngoại ô

d)

la bàn

62.

Parking lot

a)

bãi đậu xe

b)

công viên

c)

khu vui chơi

d)

phương tiện công cộng

63.

Strictly confidential

a)

bảo mật tuyệt đối

b)

cực kỳ tự tin

c)

không tiếp tục

d)

thành tựu