WorksheetsV21. Ôn tập: Local Environment
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
Từ nào sau đây mang nghĩa là thợ làm nghề thủ công? (có thể chọn nhiều đáp án)
a)
artisan
b)
handicraft
c)
craftsman
d)
craft
2.
Từ attraction mang nghĩa là?
a)
điểm hấp dẫn
b)
hấp dẫn, thu hút
c)
nghề thủ công
d)
sự chú ý
3.
Từ attractive mang trọng âm mấy?
a)
1
b)
2
c)
3
4.
Từ nào mang nghĩa là thật, được xác thực?
a)
authentic
b)
authentically
c)
authentical
d)
authentive
5.
Từ authenticity mang trọng âm mấy?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
e)
5
6.
Từ cast mang nghĩa là?
a)
đúc (đồng)
b)
dệt (vải)
c)
thêu thùa
d)
may vá
7.
Từ nào mang nghĩa là nghề thủ công, kĩ năng làm nghề thủ công?
a)
craft
b)
craftsman
c)
handicraft
d)
artisan
8.
Từ cross mang nghĩa là?
a)
đan chéo
b)
thêu
c)
đúc (đồng)
d)
dệt (vải)
9.
Từ drumhead mang nghĩa là?
a)
mặt trống
b)
cái trống
c)
cái đầu
d)
thân trống
10.
Từ nào sau đây mang nghĩa là thêu thùa?
a)
embroider
b)
lacquerware
c)
weave
d)
cast
11.
Từ nào sau đây mang nghĩa là cái khung?
a)
frame
b)
cast
c)
cross
d)
mould
12.
Từ nào sau đây mang nghĩa là sản phẩm thủ công?
a)
handcraft
b)
handicraft
c)
craftsman
d)
craft
13.
Từ lacquerware mang nghĩa là?
a)
đồ sơn mài
b)
đồ thủ công
c)
đồ may vá
d)
đồ đúc đồng
14.
Từ layer mang nghĩa là?
a)
lợp (lá)
b)
đúc (đồng)
c)
dệt (vải)
d)
đan (rổ, rá)
15.
Từ nào sau đây mang nghĩa là đổ khuôn, tạo khuôn?
a)
mould
b)
layer
c)
cast
d)
weave
16.
Từ preserve mang nghĩa là?
a)
bảo vệ
b)
huỷ hoại
c)
gợi nhớ
d)
xử lý
17.
Dạng danh từ của từ preserve là?
a)
preservation
b)
preservant
c)
preservence
d)
preservement
18.
Từ nào sau đây mang nghĩa là gợi nhớ?
a)
remind
b)
review
c)
revise
d)
recruit
19.
Từ sculpture mang nghĩa là?
a)
điều khắc
b)
đúc đồng
c)
văn hoá
d)
vải vóc
20.
Cụm từ nào sau đây mang nghĩa là khởi hành?
a)
set off
b)
set up
c)
set aside
d)
set on
21.
Từ strip mang nghĩa là?
a)
dải
b)
cuộn
c)
sợi
d)
bó
22.
Từ nào sau đây mang nghĩa là bề mặt?
a)
surface
b)
sirface
c)
serface
d)
surfface
23.
Từ thread mang nghĩa là?
a)
sợi
b)
dải
c)
bó
d)
cuộn
24.
Từ nào sau đây mang nghĩa là sự đe doạ?
a)
treat
b)
threat
c)
thread
d)
spread
25.
Dạng động từ của từ threat là?
a)
threaten
b)
threat
c)
threatize
d)
threative
26.
Từ treat mang nghĩa là? (có thể chọn nhiều đáp án)
a)
xử lý
b)
đối xử
c)
đe doạ
d)
xuất hiện
27.
Cụm từ nào sau đây mang nghĩa là xuất hiện, đến?
a)
turn down
b)
turn up
c)
turn in
d)
turn around
28.
Từ weave mang nghĩa là? (có thể chọn nhiều đáp án)
a)
đan (rổ, rá)
b)
dệt (vải)
c)
đúc (đồng)
d)
thêu thùa
29.
Từ nào sau đây mang nghĩa là công xưởng, xưởng?
a)
workshop
b)
workplace
c)
workforce
d)
workstore
30.
Từ pottery mang nghĩa là?
a)
đồ gốm
b)
đồ sơn mài
c)
đồ đồng
d)
đồ thủ công
31.
Cụm từ take over mang nghĩa là?
a)
tiếp quản
b)
truyền bá
c)
tiếp thu
d)
hiểu rõ
32.
Từ specific mang nghĩa là?
a)
đặc trưng
b)
nhàm chán
c)
quen thuộc
d)
tráng lệ
33.
Từ nào sau đây mang nghĩa là chạm, khắc?
a)
carve
b)
grave
c)
cast
d)
cross
34.
Dạng tính từ của từ history là?
a)
historical
b)
historant
c)
historative
d)
historically
35.
Cụm từ nào sau đây mang nghĩa là đi ra ngoài chơi?
a)
hang out
b)
work out
c)
dine out
d)
live out
36.
Từ artefact mang nghĩa là?
a)
đồ tạo tác
b)
đồ đúc đồng
c)
đồ sơn mài
d)
đồ thêu thùa
37.
Cụm từ nào sau đây mang nghĩa là sống bằng, sống dựa vào?
a)
live on
b)
live in
c)
live by
d)
live through
38.
Cụm từ pass down mang nghĩa là?
a)
truyền lại
b)
tiếp nhận
c)
quản lý
d)
bỏ qua
39.
Cụm từ nào sau đây mang nghĩa là đối mặt, giải quyết?
a)
face up to
b)
turn up
c)
set off
d)
stay equal with
40.
Từ nào sau đây mang nghĩa là đề nghị, đề xuất?
a)
propose
b)
approve
c)
provide
d)
process
100 %
