wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

review 1,2,3,4,5,6,8, Grade 12 ( Old) Voc

Total questions: 70

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

nuclear family

a)

gia đình hạt nhân

b)

gia đình đông con

c)

gia đình rõ ràng

d)

gia đình hạnh phúc

2.

extended family

a)

gia đình hạt nhân

b)

gia đình đông con

c)

gia đình thu hút

d)

gia đình hạnh phúc

3.

gender

a)

già

b)

thế hệ

c)

giới tính

d)

di truyền

4.

adopt

a)

sinh sản

b)

nhận nuôi

c)

vứt bỏ

d)

cho

5.

residence

a)

người cư trú

b)

nơi cu trú

c)

người dân

d)

vùng quê

6.

resedent

a)

sự sư trú

b)

chỗ ở

c)

người dân

d)

vướt bỏ

7.

consisting

a)

include

b)

contain

c)

comprise

d)

maintain

8.

caring

a)

quan tâm

b)

cẩn thận

c)

chu đáo

d)

chăm sóc

9.

careless

a)

cẩn thận

b)

bất cẩn

c)

chu đáo

d)

bận rộn

10.

solve

a)

giải pháp

b)

giải trình

c)

giải quyết

d)

mượn

11.

confide

a)

tự tin

b)

bí mật

c)

quan tâm

d)

chia sẻ

12.

confiding

a)

tự tin

b)

chia sẻ

c)

nhẹ dạ ,cả tin

d)

bí mật

13.

mischievous

a)

vâng lời

b)

ngoan ngoãn

c)

tinh nghich

d)

dở hơi

14.

generations

a)

giới tính

b)

máy phát điện

c)

các thế hệ

d)

nhiều người

15.

marriage

a)

Cuộc hôn nhân

b)

Cầu hôn

c)

Tin tưởng

d)

Lãng mạn

16.

romantic

a)

Lãng mạn

b)

Sắp đặt

c)

Tin tưởng

d)

Khảo sát

17.

Contractual

a)

Lãng mạn

b)

Sắp đặt

c)

Đến trước

d)

Kết hôn

18.

Supposed

a)

Quyết định

b)

Thực hiện

c)

Cho rằng

d)

Sắp đặt

19.

Precede

a)

Thực hiện

b)

Bắt buộc

c)

Quyết định

d)

Đến trước

20.

Survay

a)

Khảo sát

b)

Thực hiện

c)

Đến trước

d)

Tin tưởng

21.

Conduct

a)

Quan tâm

b)

Từ chối

c)

Thực hiện

d)

Hồi đáp

22.

Determine

a)

Hồi đáp

b)

Quyết định

c)

Khảo sát

d)

Quan tâm

23.

Response

a)

Hồi đáp

b)

Tin tưởng

c)

Quyết định

d)

Từ chối

24.

Physical attractiveness

a)

Vẻ đẹp bên ngoài

b)

Diện mạo

c)

Hi sinh

d)

Từ chối

25.

Concern

a)

Từ chối

b)

Quan tâm

c)

Chăm sóc

d)

Chu đáo

26.

Appearance

a)

Diện mạo

b)

Vẻ đẹp bên ngoài

c)

Ngốc nghếch

d)

Quan tâm

27.

Confinding

a)

Chia sẻ, tin tưởng

b)

Phần lớn

c)

Từ chối

d)

Quan tâm

28.

Majority

a)

Phần lớn

b)

Quan tâm

c)

Từ chối

d)

Chia sẻ

29.

Unwise

a)

Quyết định

b)

Ngốc nghếch

c)

Hi sinh

d)

Quan tâm

30.

Partnership

a)

Đối tác

b)

Mối quan hệ bình đẳng

c)

Cô dâu

d)

Bạn đời

31.

Reject

a)

Từ chối

b)

Quyết định

c)

Khảo sát

d)

Tin tưởng

32.

Sacrifice

a)

Hi sinh

b)

Bắt buộc

c)

Quyết tâm

d)

Nỗ nực

33.

Oblige

a)

Hi sinh

b)

Đến trước

c)

Bắt buộc

d)

Can đảm

34.

Informality

a)

sự thân mật

b)

sự trang trọng

c)

sự lịch sự

d)

sự thô lỗ

35.

Formal

a)

trang trọng

b)

lịch sự

c)

thân mật

d)

thô lỗ

36.

Thu hút sự chú ý của ai

a)

To attract someone's attention

b)

To pay attention to

c)

to nod slightly

d)

to raise one's hand

37.

thô lỗ

a)

polite

b)

impolite

c)

rude

d)

appropriate

38.

không bằng lời

a)

verbal

b)

non-verbal

c)

signal

d)

obvious

39.

Pay attention to

a)

chú ý đến

b)

thu hút sự chú ý

c)

đồng ý

d)

giơ tay

40.

communication

a)

sự giao tiếp

b)

sự thân mật

c)

sự trang trọng

d)

bằng lời

41.

for instance

a)

ví dụ

b)

giả sử

c)

tương đương

d)

phù hợp

42.

appropriate

a)

suitable

b)

rude

c)

polite

d)

odedient

43.

rõ ràng, hiển nhiên

a)

obvious

b)

big

c)

impolite

d)

rude

44.

bằng lời

(a)  

45.

to catch one's eye

a)

bắt gặp ánh mắt của ai

b)

nhẹ nhàng

c)

húyt sáo

d)

khiếm nhã, bất lịch sự với ai

46.

húyt sáo

a)

to whistle

b)

to pass

c)

to get off

d)

to get on

47.

xuống (xe/ máy bay)

a)

to get off

b)

to get on

c)

to be excited

d)

to jump up and down

48.

lời khen ngợi

a)

compliment

b)

communication

c)

signal

d)

joke

49.
GCSE
a)
Chứng chỉ giáo dục phổ thông trung học ( General Certificate of Secondary Education)
b)
môn học
c)
song song
d)
giáo dục tiểu học
50.
compulsory
a)
bắt buộc
b)
người vô trách nhiệm
c)
nhà nước
d)
giáo dục trung học
51.
certificate
a)
giấy chứng nhận
b)
ngăn nắp
c)
độc lập
d)
trường trung học cơ sở
52.
nursery
a)
nhà trẻ
b)
phá vỡ
c)
học phí
d)
trường trung học phổ thông
53.
kindergarten
a)
trường mẫu giáo
b)
Chứng chỉ giáo dục phổ thông trung học ( General Certificate of Secondary Education)
c)
chính quyền
d)
học kỳ
54.
general education
a)
giáo dục phổ thông
b)
bắt buộc
c)
môn học
d)
hội viên học viện
55.
primary education
a)
giáo dục tiểu học
b)
giấy chứng nhận
c)
người vô trách nhiệm
d)
giữa
56.
secondary education
a)
giáo dục trung học
b)
nhà trẻ
c)
ngăn nắp
d)
song song
57.
lower secondary school
a)
trường trung học cơ sở
b)
trường mẫu giáo
c)
phá vỡ
d)
nhà nước
58.
upper secondary school
a)
trường trung học phổ thông
b)
giáo dục phổ thông
c)
Chứng chỉ giáo dục phổ thông trung học ( General Certificate of Secondary Education)
d)
độc lập
59.
term
a)
học kỳ
b)
giáo dục tiểu học
c)
bắt buộc
d)
học phí
60.
academic
a)
hội viên học viện
b)
giáo dục trung học
c)
giấy chứng nhận
d)
chính quyền
61.
mid
a)
giữa
b)
trường trung học cơ sở
c)
nhà trẻ
d)
môn học
62.
parallel
a)
song song
b)
trường trung học phổ thông
c)
trường mẫu giáo
d)
người vô trách nhiệm
63.
state
a)
nhà nước
b)
học kỳ
c)
giáo dục phổ thông
d)
ngăn nắp
64.
independent
a)
độc lập
b)
hội viên học viện
c)
giáo dục tiểu học
d)
phá vỡ
65.
fee
a)
học phí
b)
giữa
c)
giáo dục trung học
d)
Chứng chỉ giáo dục phổ thông trung học ( General Certificate of Secondary Education)
66.
government
a)
chính quyền
b)
song song
c)
trường trung học cơ sở
d)
bắt buộc
67.
subject
a)
môn học
b)
nhà nước
c)
trường trung học phổ thông
d)
giấy chứng nhận
68.
tearaway
a)
người vô trách nhiệm
b)
độc lập
c)
học kỳ
d)
nhà trẻ
69.
methodical
a)
ngăn nắp
b)
học phí
c)
hội viên học viện
d)
trường mẫu giáo
70.
disruptive
a)
phá vỡ
b)
chính quyền
c)
giữa
d)
giáo dục phổ thông