NEW
Font size
WorksheetsVOCABULARY (TRƯỜNG NGHỀ)
Total questions: 57
Worksheet time: 29mins
teacher
công nhân
giáo viên
học sinh
bác sĩ
singer
ca sĩ
tài xế taxi
nhân viên bán hàng
bác sĩ
doctor
công nhân
tài xế taxi
nhân viên bán hàng
bác sĩ
taxi driver
công nhân
tài xế taxi
nhân viên bán hàng
bác sĩ
shop assistant
công nhân
tài xế taxi
nhân viên bán hàng
bác sĩ
worker
công nhân
tài xế taxi
nhân viên bán hàng
bác sĩ
football
bóng đá
bóng rỗ
quần vợt
cầu lông
basketball
bơi lội
bóng rỗ
quần vợt
cầu lông
tennis
bơi lội
nhảy
quần vợt
cầu lông
badminton
bơi lội
nhảy
trượt tuyết
cầu lông
swim
bơi lội
nhảy
trượt tuyết
vẽ
jump
chạy xe đạp
nhảy
trượt tuyết
vẽ
ski
chạy xe đạp
hát
trượt tuyết
vẽ
draw
chạy xe đạp
hát
trượt tuyết
vẽ
ride
chạy xe đạp
hát
trượt tuyết
vẽ
sing
chạy xe đạp
hát
trượt tuyết
vẽ
cinema
rạp chiếu phim
ngân hàng
khách sạn
thư viện
bank
ga xe lửa
ngân hàng
khách sạn
thư viện
hotel
ga xe lửa
siêu thị
khách sạn
thư viện
library
ga xe lửa
siêu thị
nhà hàng
thư viện
train station
ga xe lửa
siêu thị
nhà hàng
bưu điện
supermarket
quán cà phê
siêu thị
nhà hàng
bưu điện
restaurant
quán cà phê
trung tâm thương mại
nhà hàng
bưu điện
post office
quán cà phê
trung tâm thương mại
nhà hàng
bưu điện
coffee shop
quán cà phê
trung tâm thương mại
nhà hàng
bưu điện
shopping mall
quán cà phê
trung tâm thương mại
nhà hàng
bưu điện
bed
truyền hình
hoa
giường ngủ
gối nằm
pillow
truyền hình
hoa
ghế dựa
gối nằm
television
truyền hình
hoa
ghế dựa
bàn
flower
bức tường
hoa
ghế dựa
bàn
chair
bức tường
ghế bành
ghế dựa
bàn
table
bức tường
ghế bành
đèn
bàn
wall
bức tường
ghế bành
đèn
thảm
armchair
bức tường
ghế bành
đèn
thảm
lamp
bức tường
ghế bành
đèn
thảm
carpet
bức tường
ghế bành
đèn
thảm
banana
chuối
phô mai
thịt bò bít tết
củ cải đỏ
cheese
khoai tây
phô mai
thịt bò bít tết
củ cải đỏ
beefsteak
khoai tây
tôm
thịt bò bít tết
củ cải đỏ
carrot
khoai tây
tôm
bơ
củ cải đỏ
potato
khoai tây
tôm
bơ
cá
prawn
trái cam
tôm
bơ
cá
butter
trái cam
nấm
bơ
cá
fish
trái cam
nấm
bơ
cá
orange
trái cam
nấm
cá hồi
cá
mushroom
trái cam
nấm
cá hồi
cá
salmon
trái cam
nấm
cá hồi
cá
straight black hair
tóc đen thẳng
râu mép
hói đầu
cao
mustache
tóc nâu ngắn
râu mép
hói đầu
cao
bald
tóc nâu ngắn
râu cằm
hói đầu
cao
tall
tóc nâu ngắn
râu cằm
lùn, thấp
cao
short brown hair
tóc nâu ngắn
râu cằm
lùn, thấp
tóc quắn, xoăn
beard
tóc vàng
râu cằm
lùn, thấp
tóc quắn, xoăn
short
tóc vàng
mập
lùn, thấp
tóc quắn, xoăn
curly hair
tóc vàng
mập
ốm
tóc quắn, xoăn
blond hair
tóc vàng
mập
ốm
tóc quắn, xoăn
fat
tóc vàng
mập
ốm
tóc quắn, xoăn
