wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY (TRƯỜNG NGHỀ)

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

teacher

a)

công nhân

b)

giáo viên

c)

học sinh

d)

bác sĩ

2.

singer

a)

ca sĩ

b)

tài xế taxi

c)

nhân viên bán hàng

d)

bác sĩ

3.

doctor

a)

công nhân

b)

tài xế taxi

c)

nhân viên bán hàng

d)

bác sĩ

4.

taxi driver

a)

công nhân

b)

tài xế taxi

c)

nhân viên bán hàng

d)

bác sĩ

5.

shop assistant

a)

công nhân

b)

tài xế taxi

c)

nhân viên bán hàng

d)

bác sĩ

6.

worker

a)

công nhân

b)

tài xế taxi

c)

nhân viên bán hàng

d)

bác sĩ

7.

football

a)

bóng đá

b)

bóng rỗ

c)

quần vợt

d)

cầu lông

8.

basketball

a)

bơi lội

b)

bóng rỗ

c)

quần vợt

d)

cầu lông

9.

tennis

a)

bơi lội

b)

nhảy

c)

quần vợt

d)

cầu lông

10.

badminton

a)

bơi lội

b)

nhảy

c)

trượt tuyết

d)

cầu lông

11.

swim

a)

bơi lội

b)

nhảy

c)

trượt tuyết

d)

vẽ

12.

jump

a)

chạy xe đạp

b)

nhảy

c)

trượt tuyết

d)

vẽ

13.

ski

a)

chạy xe đạp

b)

hát

c)

trượt tuyết

d)

vẽ

14.

draw

a)

chạy xe đạp

b)

hát

c)

trượt tuyết

d)

vẽ

15.

ride

a)

chạy xe đạp

b)

hát

c)

trượt tuyết

d)

vẽ

16.

sing

a)

chạy xe đạp

b)

hát

c)

trượt tuyết

d)

vẽ

17.

cinema

a)

rạp chiếu phim

b)

ngân hàng

c)

khách sạn

d)

thư viện

18.

bank

a)

ga xe lửa

b)

ngân hàng

c)

khách sạn

d)

thư viện

19.

hotel

a)

ga xe lửa

b)

siêu thị

c)

khách sạn

d)

thư viện

20.

library

a)

ga xe lửa

b)

siêu thị

c)

nhà hàng

d)

thư viện

21.

train station

a)

ga xe lửa

b)

siêu thị

c)

nhà hàng

d)

bưu điện

22.

supermarket

a)

quán cà phê

b)

siêu thị

c)

nhà hàng

d)

bưu điện

23.

restaurant

a)

quán cà phê

b)

trung tâm thương mại

c)

nhà hàng

d)

bưu điện

24.

post office

a)

quán cà phê

b)

trung tâm thương mại

c)

nhà hàng

d)

bưu điện

25.

coffee shop

a)

quán cà phê

b)

trung tâm thương mại

c)

nhà hàng

d)

bưu điện

26.

shopping mall

a)

quán cà phê

b)

trung tâm thương mại

c)

nhà hàng

d)

bưu điện

27.

bed

a)

truyền hình

b)

hoa

c)

giường ngủ

d)

gối nằm

28.

pillow

a)

truyền hình

b)

hoa

c)

ghế dựa

d)

gối nằm

29.

television

a)

truyền hình

b)

hoa

c)

ghế dựa

d)

bàn

30.

flower

a)

bức tường

b)

hoa

c)

ghế dựa

d)

bàn

31.

chair

a)

bức tường

b)

ghế bành

c)

ghế dựa

d)

bàn

32.

table

a)

bức tường

b)

ghế bành

c)

đèn

d)

bàn

33.

wall

a)

bức tường

b)

ghế bành

c)

đèn

d)

thảm

34.

armchair

a)

bức tường

b)

ghế bành

c)

đèn

d)

thảm

35.

lamp

a)

bức tường

b)

ghế bành

c)

đèn

d)

thảm

36.

carpet

a)

bức tường

b)

ghế bành

c)

đèn

d)

thảm

37.

banana

a)

chuối

b)

phô mai

c)

thịt bò bít tết

d)

củ cải đỏ

38.

cheese

a)

khoai tây

b)

phô mai

c)

thịt bò bít tết

d)

củ cải đỏ

39.

beefsteak

a)

khoai tây

b)

tôm

c)

thịt bò bít tết

d)

củ cải đỏ

40.

carrot

a)

khoai tây

b)

tôm

c)

d)

củ cải đỏ

41.

potato

a)

khoai tây

b)

tôm

c)

d)

42.

prawn

a)

trái cam

b)

tôm

c)

d)

43.

butter

a)

trái cam

b)

nấm

c)

d)

44.

fish

a)

trái cam

b)

nấm

c)

d)

45.

orange

a)

trái cam

b)

nấm

c)

cá hồi

d)

46.

mushroom

a)

trái cam

b)

nấm

c)

cá hồi

d)

47.

salmon

a)

trái cam

b)

nấm

c)

cá hồi

d)

48.

straight black hair

a)

tóc đen thẳng

b)

râu mép

c)

hói đầu

d)

cao

49.

mustache

a)

tóc nâu ngắn

b)

râu mép

c)

hói đầu

d)

cao

50.

bald

a)

tóc nâu ngắn

b)

râu cằm

c)

hói đầu

d)

cao

51.

tall

a)

tóc nâu ngắn

b)

râu cằm

c)

lùn, thấp

d)

cao

52.

short brown hair

a)

tóc nâu ngắn

b)

râu cằm

c)

lùn, thấp

d)

tóc quắn, xoăn

53.

beard

a)

tóc vàng

b)

râu cằm

c)

lùn, thấp

d)

tóc quắn, xoăn

54.

short

a)

tóc vàng

b)

mập

c)

lùn, thấp

d)

tóc quắn, xoăn

55.

curly hair

a)

tóc vàng

b)

mập

c)

ốm

d)

tóc quắn, xoăn

56.

blond hair

a)

tóc vàng

b)

mập

c)

ốm

d)

tóc quắn, xoăn

57.

fat

a)

tóc vàng

b)

mập

c)

ốm

d)

tóc quắn, xoăn