wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Term

a)

Kỳ hạn

b)

Con tem

c)

Quyết định

d)

Đồng thuận

2.

Decide

a)

Thế kỉ

b)

Cống hiến

c)

Quyết định

d)

Lưỡng lự

3.

Famous

a)

Diện mạo

b)

Nổi tiếng

c)

Thân thuộc

d)

Tình nguyện viên

4.

Occur

a)

Xảy ra

b)

Hoàn thành

c)

Bắt đầu

d)

Giai đoạn

5.

Salary

a)

Định kỳ

b)

Hằng năm

c)

Mức lương

d)

Hạn hán

6.

Volunteer

a)

Dược sĩ

b)

Tình nguyện viên

c)

Liệu rằng

d)

Tổng quát

7.

Whether

a)

Thời tiết

b)

Liệu rằng

c)

Lẽ ra

d)

Đáng lẽ

8.

General

a)

Dược sĩ

b)

Hằng năm

c)

Tổng quát

d)

Mở rộng

9.

Service

a)

1 tá

b)

Yêu cầu

c)

Tham gia

d)

Dịch vụ

10.

Apologize

a)

Phản đối

b)

Cám tạ

c)

Xin lỗi

d)

Đồng tình

11.

Regular

a)

Bình thường

b)

Thất thường

c)

Thường xuyên

d)

Ít khi

12.

Appreciate

a)

Cảm kích

b)

Cảm thông

c)

Can đảm

d)

Cam chịu

13.

Provide

a)

Quan trọng

b)

Đoàn kết

c)

Không quan trọng

d)

Cung cấp

14.

Mechanic

a)

Động cơ

b)

Máy móc

c)

Hành động

d)

Phương án

15.

Annually

a)

Thế kỉ

b)

Hằng năm

c)

Nửa năm

d)

3 tháng

16.

Disabled

a)

Bất lợi

b)

Không làm được

c)

Tàn tật

d)

Thảm hoạ

17.

Company

a)

Đô thị

b)

Công xưởng

c)

Nhà máy

d)

Công ty

18.

Offer

a)

Giải pháp

b)

Đề nghị giúp đỡ

c)

Chia sẻ

d)

Quan tâm

19.

Believe

a)

Đồng tình

b)

Phản bội

c)

Phản đối

d)

Tin tưởng

20.

Organize

a)

Tổ chức

b)

Đô thị

c)

Công ty

d)

Nhà máy

21.

Communication

a)

Sự phát triển

b)

Sự ổn định

c)

Sự đồng tình

d)

Sự giao tiếp

22.

Development

a)

Sự phát triển

b)

Sự đồng tình

c)

Sự hư hỏng

d)

Sự bất lợi

23.

Require

a)

Đòi hỏi

b)

Chê bai

c)

Động cơ

d)

Công nghệ

24.

Blind

a)

Bóng râm

b)

c)

Lịch

d)

Nằm

25.

Suddenly

a)

Nhanh chóng

b)

Bất chợt

c)

Quan ngại

d)

Thành tâm

26.

Deaf

a)

b)

Câm

c)

Điếc

d)

Tần tật

27.

Mute

a)

b)

Câm

c)

Điếc

d)

Tần tật

28.

Repair

a)

Sửa chữa

b)

Thay thế

c)

Đòi hỏi

d)

Nhắc lại

29.

Proud

a)

Thất vọng

b)

Tuyệt vọng

c)

Tự hào

d)

Tự tin

30.

Attract

a)

Thất vọng

b)

Cẩn thận

c)

Thu hút

d)

Xua đuổi

31.

Tourism

a)

Ngành du lịch

b)

Ngành giảng dạy

c)

Ngành kinh doanh

d)

Ngành nghề khác

32.

Sustainable

a)

Buông lỏng

b)

Củng cố

c)

Phản kháng

d)

Chống cự

33.

Device

a)

Thiết bị

b)

Thiết lập

c)

Kiến thiết

d)

Kiến tạo

34.

Create

a)

Kiến tạo

b)

Chế tạo

c)

Giả tạo

d)

Sáng chế

35.

Concern

a)

Lo lắng

b)

Mối lo

c)

Thoải mái

d)

An toàn

36.

Concentrate

a)

Chật chội

b)

Đông đúc

c)

Tập trung

d)

Chen lấn

37.

Diverse

(=variety)

a)

Đa luồng

b)

Đa số

c)

Đa năng

d)

Đa dạng

38.

Dispose

(=throw away)

a)

Nhặt

b)

Nhận

c)

Mua

d)

Vứt

39.

Earn

a)

Nhận

b)

Cướp

c)

Mua

d)

Nhặt

40.

Surface

a)

Bề mặt

b)

Đáy

c)

Độ sâu

d)

Chân không

41.

Species

a)

Động vật

b)

Sinh vật

c)

Thực vật

d)

Vi sinh vật

42.

Occasion

a)

Mùa

b)

Vụ việc

c)

Thời vụ

d)

Dịp

43.

Dominant

a)

Thống nhất

b)

Thống trị

c)

Vượt trội

d)

Cực hạn

44.

Tissue

a)

Mô mềm

b)

Da

c)

Vảy

d)

Chân tóc

45.

Organism

a)

Cơ thể

b)

Sinh vật

c)

Hữu cơ

d)

Vô cơ

46.

Vast

a)

Chật hẹp

b)

Địa điểm

c)

Rộng rãi

d)

Địa chỉ