wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1과 어휘 (세종4)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

특별하다

a)

nổi tiếng

b)

đặc biệt

c)

bình thường

d)

lười biếng

2.

별일 없어요

a)

không có việc làm

b)

không có việc gì tốt

c)

không việc gì phải lo

d)

không có gì đặc biệt

3.

지루하다

a)

chán (vì không có việc gì làm)

b)

bình thường (không tệ nhưng cũng chẳng có gì đặc biệt)

c)

buồn chán (vì lặp đi lặp lại một hoàn cảnh/ hành động)

d)

chán nản (nhụt chí, muốn bỏ cuộc)

4.

그럭저럭

a)

cũng bình thường

b)

đặc biệt

c)

không có tinh thần

d)

siêu tuyệt với

5.

"기쁘다"와 비슷한 말을 고르세요.

a)

착하다

b)

신나다

c)

똑같다

d)

지겹다

6.

"항상" 비슷한 말을 고르세요.

a)

b)

c)

d)

7.

"똑같다"와 비슷한 말을 고르세요.

a)

특별하다

b)

비슷하다

c)

대단하다

d)

한가하다

8.

성실하다

a)

ngoan hiền

b)

thân thiện

c)

thành thật

d)

siêng năng

9.

ngoan hiền

a)

똑같다

b)

착하다

c)

척하다

d)

노랗다

10.

믿음직하다

a)

cớ trách nhiệm

b)

đáng tin cậy

c)

không thành thật

d)

giống hệt nhau

11.

tinh thần trách nhiệm

a)

보육원

b)

직원

c)

책임감

d)

단풍

12.

부모가 없는 아이들이 같이 사는 곳

a)

대학원

b)

보육원

c)

체육원

d)

양로원

13.

돌보다

a)

chăm sóc

b)

nhìn thử

c)

từ bỏ

d)

thích thú

14.

대단하다

a)

to lớn

b)

từ bỏ

c)

tuyệt vời

d)

hoàn toàn

15.

그만두다

a)

buồn tẻ

b)

rãnh rỗi

c)

từ bỏ

d)

lười biếng

16.

"일이 많다"와 반대말을 고르세요.

a)

게으르다

b)

한가하다

c)

부지런하다

d)

바쁘다

17.

"게으르다"와 반대을 고르세요.

a)

lười biếng

b)

thông minh

c)

siêng năng

d)

tuyệt vời

18.

부지런하다

a)

lười biếng

b)

thông minh

c)

siêng năng

d)

rảnh rỗi

19.

"뽑다"와 비슷한 말을 고르세요.

a)

다르다

b)

고르다

c)

모르다

d)

아니다

20.

"전자 우편"와 비슷한 말을 고르세요.

a)

음성 문자

b)

에스엔에스

c)

이메일

d)

메시지