NEW
Font size
Worksheets1과 어휘 (세종4)
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
특별하다
nổi tiếng
đặc biệt
bình thường
lười biếng
별일 없어요
không có việc làm
không có việc gì tốt
không việc gì phải lo
không có gì đặc biệt
지루하다
chán (vì không có việc gì làm)
bình thường (không tệ nhưng cũng chẳng có gì đặc biệt)
buồn chán (vì lặp đi lặp lại một hoàn cảnh/ hành động)
chán nản (nhụt chí, muốn bỏ cuộc)
그럭저럭
cũng bình thường
đặc biệt
không có tinh thần
siêu tuyệt với
"기쁘다"와 비슷한 말을 고르세요.
착하다
신나다
똑같다
지겹다
"항상" 비슷한 말을 고르세요.
덜
더
늘
푹
"똑같다"와 비슷한 말을 고르세요.
특별하다
비슷하다
대단하다
한가하다
성실하다
ngoan hiền
thân thiện
thành thật
siêng năng
ngoan hiền
똑같다
착하다
척하다
노랗다
믿음직하다
cớ trách nhiệm
đáng tin cậy
không thành thật
giống hệt nhau
tinh thần trách nhiệm
보육원
직원
책임감
단풍
부모가 없는 아이들이 같이 사는 곳
대학원
보육원
체육원
양로원
돌보다
chăm sóc
nhìn thử
từ bỏ
thích thú
대단하다
to lớn
từ bỏ
tuyệt vời
hoàn toàn
그만두다
buồn tẻ
rãnh rỗi
từ bỏ
lười biếng
"일이 많다"와 반대말을 고르세요.
게으르다
한가하다
부지런하다
바쁘다
"게으르다"와 반대을 고르세요.
lười biếng
thông minh
siêng năng
tuyệt vời
부지런하다
lười biếng
thông minh
siêng năng
rảnh rỗi
"뽑다"와 비슷한 말을 고르세요.
다르다
고르다
모르다
아니다
"전자 우편"와 비슷한 말을 고르세요.
음성 문자
에스엔에스
이메일
메시지
