wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2 Life in the countryside - Lớp 8

Total questions: 49

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

catch

a)

đánh bắt

b)

chăn nuôi

c)

gia súc

d)

cầm nắm

2.

cattle

a)

gia cầm

b)

trâu

c)

lợn

d)

gia súc

3.

combine harvester

(a)  

4.

crop

a)

vụ mùa

b)

hoa quả

c)

đánh cắp

d)

vụng trộm

5.

cultivate

(a)  

6.

phơi khô

(a)  

7.

feed

a)

cảm giác

b)

cho ăn

c)

d)

xóa

8.

ferry

a)

hoàn hảo

b)

lựa chọn

c)

phà

9.

harvest

a)

vụ thu hoạch

b)

gặt lúa

c)

cấy trồng

d)

hái

10.

chăn nuôi

a)

herd

b)

cattle

c)

raise

d)

cultivate

11.

hiếu khách

(a)  

12.

hải đăng

(a)  

13.

load

a)

suy nghĩ

b)

chờ đợi

c)

chất lên

d)

phơi

14.

dỡ xuống

(a)  

15.

vắt sữa

(a)  

16.

orchard

(a)  

17.

ruộng lúa

(a)  

18.

đẹp như tranh

(a)  

19.

plough

a)

đẹp

b)

cho ăn

c)

cấy cày

d)

đánh bắt

20.

stretch

a)

rộng lớn

b)

kéo dài

c)

xanh ngát

d)

thơm ngát

21.

bao la rộng lớn

(a)  

22.

được đào tạo tốt

(a)  

23.

con trâu

(a)  

24.

con bò

(a)  

25.

gia cầm

(a)  

26.

envy

a)

luôn luôn

b)

biết ơn

c)

ghen tị

d)

thoải mái

27.

old - fashioned

a)

thời trang

b)

hoài cổ

c)

phong cách

d)

xu hướng

28.

amount

a)

số lượng

b)

to lớn

c)

chuột

d)

núi

29.

generous

a)

quan trọng

b)

khuyến khích

c)

di truyền

d)

hào phóng

30.

covers part

a)

bao gồm các bphan

b)

cảm ơn vì tất cả

c)

điều khiển mọi thứ

d)

bắt chước

31.

scenery

(a)  

32.

mark

a)

ngoại quốc

b)

điểm số

c)

kỷ luật

d)

cố gắng

33.

expected

a)

giá cả

b)

toan tính

c)

kế hoạch

d)

thú vị

34.

frequently

(a)  

35.

while

(a)  

36.

ancient

(a)  

37.

observe

a)

bị loại

b)

quan sát

c)

chấp nhận

d)

thua kém

38.

speciality

a)

đặc biệt

b)

điều kiện

c)

dọn dẹp

d)

đặc sản

39.

church

a)

bậc thang

b)

văn hóa

c)

mùa thu

d)

nhà thờ

40.

sightseeing

a)

tham quan

b)

cảnh đẹp

c)

ngoài ra

d)

quan sát

41.

lướt sóng

(a)  

42.

descrlbe

a)

hoạt động

b)

dẫu có

c)

miêu tả

d)

đoạn văn

43.

fortunate

a)

may mắn

b)

thông tin

c)

giải trí

d)

trong lành

44.

thoải mái

(a)  

45.

author

(a)  

46.

sống chan hòa, hòa đồng

(a)  

47.

close to

a)

đóng cửa

b)

mùa mưa

c)

gần gũi

d)

tủi thân

48.

prevent

a)

ngăn chặn

b)

bảo vệ

c)

quá khứ

d)

nhìn lại

49.

crime

a)

hòa đồng

b)

tội phạm

c)

rạp phim

d)

xin chào