wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 4. My neighborhood

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.
antique shop
a)
cửa hàng đồ cổ
b)
cửa hàng từ thiện
c)
trạm cứu hỏa
d)
sân trước
e)
thú vị, sôi động
2.
art gallery
a)
phòng triễn lãm
b)
thoải mái
c)
sân trước
d)
trạm cứu hỏa
e)
đất đỏ
3.
backyard
a)
sân sau
b)
thuận tiện
c)
cửa hàng rau củ quả
d)
trạm cứu hỏa
e)
thú vị
4.
bakery
a)
tiệm bánh
b)
vùng quê, nông thôn
c)
hiệu cắt tóc
d)
trung tâm y tế
e)
trạm cứu hỏa
5.
barber
a)
thợ cạo đầu
b)
đông đúc
c)
trung tâm y tế
d)
trạm cứu hỏa
e)
sân trước
6.
beauty salon
a)
cửa hàng tạp hóa
b)
tiệm làm đẹp
c)
có tính lịch sử
d)
trạm cứu hỏa
e)
cửa hàng rau củ quả
7.
boring
a)
cửa hàng váy
b)
tẻ nhạt
c)
không thuận tiện
d)
trạm cứu hỏa
e)
hiệu cắt tóc
8.
bus stop
a)
thú vị, sôi động
b)
trạm xe bus
c)
không thể tin nổi
d)
trạm cứu hỏa
e)
trung tâm y tế
9.
cathedral
a)
đất đỏ
b)
nhà thờ
c)
tượng đài
d)
trạm cứu hỏa
e)
có tính lịch sử
10.
cemetery
a)
thú vị
b)
nghĩa trang
c)
tượng đài
d)
trạm cứu hỏa
e)
không thuận tiện
11.
charity shop
a)
tượng đài
b)
cửa hàng đồ cổ
c)
cửa hàng từ thiện
d)
trạm cứu hỏa
e)
không thể tin nổi
12.
comfortable
a)
tượng đài
b)
phòng triễn lãm
c)
thoải mái
d)
sân trước
e)
tượng đài
13.
convenient
a)
tượng đài
b)
sân sau
c)
thuận tiện
d)
cửa hàng rau củ quả
e)
hiện đại
14.
countryside
a)
tượng đài
b)
tiệm bánh
c)
vùng quê, nông thôn
d)
hiệu cắt tóc
e)
hẹp
15.
crowded
a)
tượng đài
b)
thợ cạo đầu
c)
đông đúc
d)
trung tâm y tế
e)
hẹp
16.
department store
a)
có tính lịch sử
b)
tiệm làm đẹp
c)
tượng đài
d)
cửa hàng tạp hóa
e)
hẹp
17.
dress shop
a)
không thuận tiện
b)
tẻ nhạt
c)
tượng đài
d)
cửa hàng váy
e)
hẹp
18.
exciting
a)
không thể tin nổi
b)
trạm xe bus
c)
tượng đài
d)
thú vị, sôi động
e)
hẹp
19.
expensive
a)
tượng đài
b)
nhà thờ
c)
cửa hàng đồ cổ
d)
đất đỏ
e)
hẹp
20.
fantastic
a)
tượng đài
b)
nghĩa trang
c)
cửa hàng đồ cổ
d)
thú vị
e)
hẹp
21.
fire station
a)
hẹp
b)
cửa hàng từ thiện
c)
phòng triễn lãm
d)
tượng đài
e)
trạm cứu hỏa
22.
front yard
a)
hẹp
b)
thoải mái
c)
sân sau
d)
tượng đài
e)
sân trước
23.
grocery
a)
hẹp
b)
thuận tiện
c)
tiệm bánh
d)
tượng đài
e)
cửa hàng rau củ quả
24.
hairdresser’s
a)
hẹp
b)
vùng quê, nông thôn
c)
tiệm làm đẹp
d)
tượng đài
e)
hiệu cắt tóc
25.
health centre
a)
hẹp
b)
cửa hàng tạp hóa
c)
tẻ nhạt
d)
tượng đài
e)
trung tâm y tế
26.
historic
a)
có tính lịch sử
b)
cửa hàng váy
c)
trạm xe bus
d)
tượng đài
e)
hẹp
27.
inconvenient
a)
không thuận tiện
b)
thú vị, sôi động
c)
nhà thờ
d)
tượng đài
e)
hẹp
28.
incredibly
a)
không thể tin nổi
b)
đất đỏ
c)
nghĩa trang
d)
tượng đài
e)
hẹp
29.
memorial
a)
tượng đài
b)
thú vị
c)
cửa hàng từ thiện
d)
cửa hàng đồ cổ
e)
hẹp
30.
modern
a)
hiện đại
b)
trạm cứu hỏa
c)
thoải mái
d)
phòng triễn lãm
e)
hẹp
31.
narrow
a)
sân trước
b)
hẹp
c)
thuận tiện
d)
sân sau
e)
trạm cứu hỏa
32.
pagoda
a)
cửa hàng rau củ quả
b)
ngôi chùa
c)
vùng quê, nông thôn
d)
tiệm bánh
e)
trạm cứu hỏa
33.
palace
a)
hiệu cắt tóc
b)
lâu đài
c)
đông đúc
d)
thợ cạo đầu
e)
trạm cứu hỏa
34.
peaceful
a)
trung tâm y tế
b)
thanh bình
c)
cửa hàng tạp hóa
d)
tiệm làm đẹp
e)
trạm cứu hỏa
35.
petrol station
a)
có tính lịch sử
b)
trạm xăng dầu
c)
cửa hàng váy
d)
tẻ nhạt
e)
trạm cứu hỏa
36.
pharmacy
a)
thú vị, sôi động
b)
không thuận tiện
c)
hiệu thuốc
d)
trạm xe bus
e)
trạm cứu hỏa
37.
polluted
a)
đất đỏ
b)
không thể tin nổi
c)
ô nhiễm
d)
nhà thờ
e)
trạm cứu hỏa
38.
railway station
a)
thú vị
b)
tượng đài
c)
nhà ga xe lửa
d)
nghĩa trang
e)
trạm cứu hỏa
39.
secondary school
a)
thú vị
b)
tượng đài
c)
trường Trung học cơ sở
d)
nghĩa trang
e)
trạm cứu hỏa
40.
square
a)
thú vị
b)
tượng đài
c)
quảng trường
d)
nghĩa trang
e)
trạm cứu hỏa
41.
statue
a)
nghĩa trang
b)
tượng đài
c)
thú vị
d)
bức tượng
e)
sân trước
42.
suburb
a)
nghĩa trang
b)
tượng đài
c)
thú vị
d)
vùng ngoại ô
e)
cửa hàng rau củ quả
43.
temple
a)
nghĩa trang
b)
tượng đài
c)
thú vị
d)
ngôi đền
e)
hiệu cắt tóc
44.
terrible
a)
nghĩa trang
b)
tượng đài
c)
thú vị
d)
kinh khủng
e)
trung tâm y tế
45.
traffic light
a)
nghĩa trang
b)
tượng đài
c)
thú vị
d)
đèn giao thông
e)
có tính lịch sử
46.
workshop
a)
xưởng
b)
tượng đài
c)
thú vị
d)
nghĩa trang
e)
không thuận tiện