wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G12. Ôn tập: Động từ trạng thái

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
I don't __________ what she thinks of me.
a)
care
b)
have
c)
enjoy
d)
see
2.
I __________ the point here is the disagreement, but I don't want to reconcile with him.
a)
know
b)
have
c)
seem
d)
hate
3.
Danny __________ a deluxe apartment on the Southeast coast.
a)
owns
b)
have
c)
enjoy
d)
minds
4.
My father __________ hard days as a teenager.
a)
had
b)
have
c)
has
d)
has had
5.
My boy always gratefully __________ the little joys.
a)
enjoys
b)
has
c)
hears
d)
contains
6.
We __________ the enthusiastic youth years.
a)
are always remembering
b)
always remembered
c)
always remember
d)
had always remembered
7.
__________ a warm and peaceful Christmas with your family!
a)
To enjoy
b)
Enjoying
c)
Enjoys
d)
Enjoy
8.
We __________ the success of this event in the media.
a)
are expecting
b)
expect
c)
had been expected
d)
have expected
9.
My mom __________ preparing meals for the whole family no matter how busy she is.
a)
is loving
b)
loves
c)
had been loved
d)
didn't love
10.
When he met you yesterday, he whispered to me that his heart __________ dance with joy.
a)
seemed to
b)
seems to
c)
seemed
d)
seems
11.
I don't __________ that my best friend has changed his weight.
a)
see
b)
possess
c)
sound
d)
prefer
12.
The final exam is coming. I __________ I could pass the exam with the best scores.
a)
hope
b)
agree
c)
hate
d)
understand
13.
I __________ what you say. You don't need to explain much.
a)
understand
b)
seem
c)
look
d)
lack
14.
I'm too hungry. - Do you __________ a sandwich?
a)
love
b)
want
c)
sound
d)
know
15.
Mia insists she loves Peter because she __________ he's a nice guy.
a)
thinks
b)
disagrees
c)
doubts
d)
looks
16.
Don't eat that cake. It __________ terrible.
a)
smells
b)
sounds
c)
recognizes
d)
sees
17.
Ken, you __________ 80kg. You shouldn't eat a lot of chocolate.
a)
weigh
b)
seem
c)
recognize
d)
own
18.
I __________ a great time on the beach now.
a)
am having
b)
have
c)
has
d)
had
19.
Many people __________ that he is a good man.
a)
believe
b)
are believing
c)
is believing
d)
believes
20.
She __________ the dentist right now.
a)
is seeing
b)
sees
c)
see
d)
saw
21.
I __________ what you mean.
a)
see
b)
am seeing
c)
have seen
d)
have been seeing
22.
He is thinking of joining in the club. Động từ "think" trong câu là?
a)
Động từ chỉ hành động
b)
Động từ chỉ trạng thái
23.
I think she will break up with her boyfriend. Động từ "think" trong câu là?
a)
Động từ chỉ hành động
b)
Động từ chỉ trạng thái
24.
I am feeling this cloth. Động từ "feel" trong câu là?
a)
Động từ chỉ hành động
b)
Động từ chỉ trạng thái
25.
I feel extremely sleepy. Động từ "feel" trong câu là?
a)
Động từ chỉ hành động
b)
Động từ chỉ trạng thái
26.
My grandmother is looking at those flowers. Động từ "look" trong câu là?
a)
Động từ chỉ hành động
b)
Động từ chỉ trạng thái
27.
Your hairstyle looks great. Động từ "look" trong câu là?
a)
Động từ chỉ hành động
b)
Động từ chỉ trạng thái
28.
They will stay in my house next month. Động từ "stay" trong câu là?
a)
Động từ chỉ hành động
b)
Động từ chỉ trạng thái
29.
You have to stay calm during the arguments. Động từ "stay" trong câu là?
a)
Động từ chỉ hành động
b)
Động từ chỉ trạng thái
30.
Động từ trạng thái "taste" mang nghĩa là?
a)
có vị
b)
nếm
c)
có mùi
d)
cảm thấy
31.
Động từ trạng thái "turn" mang nghĩa là?
a)
rẽ
b)
chuyển sang
c)
bước
d)
thay đổi
32.
Động từ trạng thái "appear" mang nghĩa là gì?
a)
xuất hiện
b)
dường như, hình như
c)
bước sang
d)
duy trì
33.
Động từ trạng thái "mind" mang nghĩa là?
a)
phiền, ngại
b)
suy nghĩ
c)
cảm thấy
d)
nghi ngờ
34.
Động từ trạng thái "suppose" mang nghĩa là?
a)
cho rằng
b)
nghi ngờ
c)
tin rằng
d)
có nghĩa là
35.
Động từ trạng thái "adore" mang nghĩa là?
a)
yêu thích
b)
cần
c)
thích hơn
d)
khao khát
36.
Động từ trạng thái "recognize" mang nghĩa là?
a)
nhận ra
b)
quan tâm
c)
cho rằng
d)
bao gồm
37.
Động từ trạng thái "value" mang nghĩa là?
a)
coi trọng
b)
giá trị
c)
sở hữu
d)
đánh giá
38.
Động từ trạng thái "sound" mang nghĩa là?
a)
nghe có vẻ
b)
phát ra tiếng động
c)
nghe cái gì
d)
âm thanh
39.
Động từ trạng thái "doubt" mang nghĩa là?
a)
nghi ngờ
b)
bao gồm
c)
thiếu sót
d)
ghét
40.
Động từ trạng thái "lack" mang nghĩa là?
a)
thiếu sót
b)
để bụng
c)
bao gồm
d)
dường như
41.
Động từ "disagree" là động từ trạng thái chỉ?
a)
Suy nghĩ, quan điểm
b)
Cảm giác, cảm nhận
c)
Tình cảm
d)
Sự sở hữu
42.
Động từ "seem" là động từ trạng thái chỉ?
a)
Suy nghĩ, quan điểm
b)
Cảm giác, cảm nhận
c)
Tình cảm
d)
Sự sở hữu
43.
Động từ "desire" là động từ trạng thái chỉ?
a)
Suy nghĩ, quan điểm
b)
Cảm giác, cảm nhận
c)
Tình cảm
d)
Sự sở hữu
44.
Động từ "consist" là động từ trạng thái chỉ?
a)
Suy nghĩ, quan điểm
b)
Cảm giác, cảm nhận
c)
Tình cảm
d)
Sự sở hữu
45.
Động từ "believe" là động từ trạng thái chỉ?
a)
Suy nghĩ, quan điểm
b)
Cảm giác, cảm nhận
c)
Tình cảm
d)
Sự sở hữu
46.
Động từ "adore" là động từ trạng thái chỉ?
a)
Suy nghĩ, quan điểm
b)
Cảm giác, cảm nhận
c)
Tình cảm
d)
Sự sở hữu
47.
Từ nào sau đây là động từ trạng thái chỉ suy nghĩ, quan điểm?
a)
suppose
b)
see
c)
like
d)
own
48.
Từ nào sau đây là động từ trạng thái chỉ cảm giác, cảm nhận?
a)
hear
b)
wish
c)
prefer
d)
possess
49.
Từ nào sau đây là động từ trạng thái chỉ tình cảm?
a)
need
b)
forget
c)
smell
d)
belong
50.
Từ nào sau đây là động từ trạng thái chỉ sự sở hữu?
a)
lack
b)
deny
c)
look
d)
hate