wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1 Lesson 2 - Thanh thiếu niên

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Chữ Hán sau gồm mấy nét: 见

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

2.

Đây là ký hiệu tiếng Trung của số mấy?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

3.

Sắp xếp các số sau theo thứ tự từ 6-10:

a)

b)

c)

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
4.

Nghe audio và điền vận mẫu còn thiếu: jiěj (a)  

5.

Nối hình ảnh với số thích hợp

a)

1.

Số 3

b)

2.

Số 5

c)

3.

Số 7

d)

4.

Số 9

e)

5.

Số 10

6.

Nghe audio và chọn đáp án đúng (a)  

Choose from the below words
chūshēng
chūshēn
7.

Chọn phiên âm đúng của từ sau: 十

a)

shí

b)

shì

c)

d)

8.

Nghe audio và chọn âm đúng

a)

b)

c)

d)

9.

Đọc phiên âm sau: dǎoméi

4 lines
10.

Nghe audio và chọn 2 phiên âm đúng: (a)   ​ (b)  

Choose from the below words
lǎo
láo