Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 5 NATURAL WONDERS OF THE WORLD

Total questions: 28

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

miếng băng dán



(a)  

2.

walking boots

a)

giày ủng đi bộ

b)

giày cao gót

c)

giày da

d)

giày thể thao

3.

thuốc giảm đau



(a)  

4.

kem chống nắng

(a)  

5.

scissors nghĩa là gì?

a)

cái kéo

b)

cây kim

c)

sợi chỉ

d)

máy may

6.

túi ngủ

(a)  

7.

ba lô

(a)  

8.

La bàn tiếng Anh là gì?

a)

compass

b)

composs

c)

compas

d)

campass

9.

sa mạc

(a)  

10.

núi

(a)  

11.

hồ nước

a)

lake

b)

loke

c)

laker

d)

laki

12.

sông

(a)  

13.

rừng

(a)  

14.

waterfall là gì?

a)

té nước

b)

thác nước

c)

ngã xuống

d)

bờ sông

15.

con thuyền

(a)  

16.

boot ?

a)

giày ủng

b)

giày bata

c)

dép lê

d)

dép lào

17.

hang động?

a)

cave

b)

mave

c)

move

d)

hole

18.

kỹ thuật nấu ăn, nghệ thuật ẩm thực

(a)  

19.

đa dạng

(a)  

20.

rất cần thiết

a)

essential

b)

esential

c)

essental

d)

esental

21.

hòn đảo

(a)  

22.

thrilling nghĩa là gì?

a)

(gây) hồi hộp

b)

(gây) hoảng sợ

c)

(gây) giật mình

d)

(gây) sự xui xẻo

23.

đèn pin

(a)  

24.

công ty du lịch

(a)  

25.

thung lũng

(a)  

26.

môn thể thao lướt ván buồm

(a)  

27.

Find the mistake

Lang Son is one of the coldest province in North Viet Nam

a)

is

b)

coldest

c)

province

d)

North

28.

The fatter I become, the _ I run

a)

quicker

b)

more slowly

c)

slower

d)

more fast