wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP GKI LỊCH SỬ 12

Total questions: 141

Worksheet time: 2hrs 47mins

Name
Class
Date
1.

Theo thỏa thuận của Hội nghị Pốt-xđam (tháng 7/1945), việc giải giáp quân đội Nhật Bản ở Đông Dương được giao cho quân đội nước nào?

a)

Anh - Pháp.

b)

Anh - Mỹ.

c)

Anh - Trung Hoa Dân quốc.

d)

Pháp - Trung Hoa Dân quốc.

2.

Đặc điểm nổi bật của trật tự thế giới mới được hình thành trong những năm sau Chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

thiết lập quyền thống trị của các nước thắng trận đối với các nước bại trận.

b)

sự xác lập một trật tự thế giới hoàn toàn do các nước tư bản thao túng.

c)

sự phân tuyến triệt để giữa phe XHCN và TBCN.

d)

sự cấu kết của các nước thắng trận để thống trị và bóc lột các nước thuộc địa.

3.

“Duy trì hòa bình và an ninh thế giới, phát triển mối quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc và tiến hành hợp tác quốc tế” là mục đích của tổ chức nào?

a)

Tổ chức ASEAN.

b)

Liên minh châu Âu.

c)

Hội nghị lanta.

d)

Liên hợp quốc.

4.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc có sự tham gia đầy đủ đại diện các nước thành viên và mỗi năm họp một kì?

a)

Ban Thư kí.

b)

Hội đồng Bảo an.

c)

Hội đồng Quản thác.

d)

Đại hội đồng.

5.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc có vai trò trọng yếu trong việc giữ gìn hòa bình an ninh thế giới?

a)

Tòa án Quốc tế.

b)

Hội đồng Bảo an.

c)

Đại hội đồng.

d)

Ban Thư kí.

6.

Năm Ủy viên thường trực của tổ chức Liên hợp quốc gồm những nước nào?

a)

Liên Xô - Mĩ - Anh – Pháp - Trung Quốc.

b)

Mỹ – Anh – Pháp – Đức – Nhật.

c)

Trung Quốc – Nhật Bản - Ấn Độ - Hàn Quốc

d)

Anh – Pháp - Nhật Bản - Hàn Quốc - Mĩ.

7.

Vai trò quan trọng nhất của tổ chức Liên hợp quốc là

a)

duy trì hoà bình và an ninh quốc tế.

b)

thúc đẩy quan hệ hữu nghị hợp tác giữa tất cả các nước.

c)

giải quyết các vụ tranh chấp và xung đột khu vực.

d)

giúp đỡ các dân tộc về kinh tế, văn hoá, giáo dục, y tế, nhân đạo.

8.

Nhận xét nào sau đây phản ánh đúng vai trò của Liên hợp quốc trước những biến động của tình hìnhthế giới hiện nay?

a)

Là diễn đàn quốc tế vừa hợp tác, vừa đấu tranh nhằm duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

b)

Đi đầu trong cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền và quyền tự quyết của các dân tộc.

c)

Là tổ chức có vai trò quyết định ngăn chặn đại dịch đe dọa sức khỏe của loài người.

d)

Là diễn đàn đi đầu trong việc bảo vệ các di sản trên thế giới, cứu trợ nhân đạo.

9.

Một trong những mục đích của tổ chức Liên hợp quốc được nêu rõ trong Hiến chương là

a)

tôn trọng quyền tự quyết của các dân tộc.

b)

phát triển mối quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc.

c)

bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia.

d)

giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

10.

Một trong những mục đích của tổ chức Liên hợp quốc được nêu rõ trong Hiến chương là

a)

tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít.

b)

duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

c)

chung sống hòa bình giữa các quốc gia.

d)

giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

11.

Một trong những nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc là

a)

chung sống hòa bình, vừa hợp tác vừa đấu tranh.

b)

giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

c)

hợp tác phát triển có hiệu quả về kinh tế, văn hóa và xã hội.

d)

tiến hành hợp tác quốc tế giữa các nước thành viên.

12.

Trong nhiệm kì 2008 - 2009, Việt Nam được giữ chức vụ gì trong tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Thành viên Hội đồng Kinh tế - Xã hội.

b)

Thành viên Hội đồng Quản thác.

c)

Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an.

d)

Ủy viên không thường trực Đại hội đồng.

13.

Nhận xét nào sau đây là đúng về đặc điểm chung của trật tự thế giới theo hệ thống Vécxai - Oasinhtơn và trật tự thế giới hai cực lanta?

a)

Chứng tỏ quan hệ quốc tế bị chi phối bởi các cường quốc.

b)

Bảo đảm việc thực hiện quyền tự quyết của các dân tộc.

c)

Hình thành trên cơ sở thỏa thuận giữa các nước cùng chế độ chính trị.

d)

Có sự phân cực rõ rệt giữa hai hệ thống chính trị xã hội khác nhau.

14.

Theo quyết định của Hội nghị lanta (tháng 2/1945), quân đội nước nào sẽ chiếm đóng các vùng lãnh thổ Đông Đức, Đông Âu, Bắc Triều Tiên?

a)

Liên Xô.

b)

Mĩ.

c)

Anh.

d)

Pháp.

15.

Nội dung nào không phải là quyết định quan trọng của Hội nghị lanta (2/1945)?

a)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

b)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc để duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

c)

Thông qua Tuyên ngôn, thành lập khối Đồng minh chống phát xít.

d)

Thỏa thuận việc đóng quân và phân chia khu vực ảnh hưởng ở châu Á, châu Âu.

16.

Kế hoạch 5 năm lần thứ tư (1946-1950), Đảng và Nhà nước Xô viết thực hiện nhằm mục đích gì?

a)

A. khôi phục kinh tế, hàn gắn vết thương chiến tranh

b)

B. củng cố quốc phòng an ninh

c)

C. xây dựng cơ sở vật chất kĩ thuật cho chủ nghĩa xã hội

d)

D. công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa

17.

Kế hoạch 5 năm lần thứ tư (1946-1950), được Liên Xô tiến hành đã hoàn thành trước thời hạn bao lâu?

a)

B. 8 tháng

b)

B. 9 tháng

c)

B. 10 tháng

d)

B. 11 tháng

18.

Năm 1949, khoa học - kĩ thuật Xô viết có bước phát triển nhanh chóng được đánh dấu bằng sự kiện nào?

a)

A. Liên Xô phóng thành công vệ tinh nhân tạo

b)

B. Liên Xô đưa người bay vào vũ trụ

c)

C. Liên Xô chế tạo thành công bom nguyên tử

d)

D. Liên Xô phóng thành công tàu phương Đông

19.

Từ năm 1950 đến đầu những năm 70 của thế kỉ XX, khoa học - kĩ thuật Xô viết phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực nào?

a)

A. Công nghiệp nặng, công nghiệp chế tạo.


D. Chinh phục vũ trụ

b)

B. Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng.

c)

C. Chinh phục vũ trụ.

d)

D. Dịch vụ du lịch

20.

Liên Xô phóng con tàu "Phương Đông" đưa nhà du hành vũ trụ Ga-ga-rin lần đầu tiên bay vòng quanh Trái Đất vào thời gian nào?

a)

Năm 1951

b)

Năm 1961

c)

Năm 1971

d)

Năm 1981

21.

Chính sách đối ngoại của Liên Xô từ năm 1945 đến đầu những năm 70 của thế kỉ XX là

a)

A. bình thường hóa quan hệ với tất cả các nước phương Tây.

b)

B. mở rộng quan hệ đối ngoại với tất cả các nước tư bản trên thế giới.

c)

C. chung sống hòa bình, quan hệ hữu nghị với tất cả các nước, ủng hộ phong trào cách mạng thế giới.

d)

D. hòa bình, trung lập, mở rộng quan hệ đối ngoại toàn cầu.

22.

Một loạt nhà nước dân chủ nhân dân đã được thành lập ở các nước Đông Âu trong khoảng thời gian nào ?

a)

Từ cuối 1944 đến năm 1946

b)

Từ cuối 1945 đến năm 1946

c)

Từ cuối 1946 đến năm 1948

d)

Từ cuối 1947 đến năm 1948

23.

Tháng 10 năm 1949, Nhà nước Cộng Hòa Dân chủ Đức đã ra đời ở đâu?

a)

Tây Đức

b)

Đông Đức

c)

Nam Đức

d)

Bắc Đức

24.

Khu vực phía đông nước Đức do quân đội nước nào chiếm đóng ?

a)

b)

Mi, Đức

c)

Liên Xô

d)

Pháp

25.

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) ra đời vào thời gian nào ?

a)

8 - 1 - 1949

b)

9 - 1 - 1949

c)

10 - 1 - 1949

d)

11 - 1 - 1949

26.

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) ra đời nhằm mục đích gì ?

a)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới

b)

Chống lại chủ nghĩa phát xít

c)

Phát triển kinh tế và văn hóa giữa các nước

d)

Đẩy mạnh sự hợp tác, giúp đỡ lẫn nhau giữa các nước XHCN

27.

Nhằm bảo vệ công cuộc xây dựng CNXH, góp phần duy trì hòa bình an ninh của châu Âu và thế giới, Liên Xô và các nước XHCN Đông Âu đã thành lập tổ chức gì? Vào thời gian nào?

a)

Vác-sa-va (5 - 1955)

b)

Khối quân sự Bắc Đại Tây Dương (4 - 1949)

c)

Cộng đồng năng lượng nguyên tử châu Âu 93 - 1957)

d)

Cộng đồng châu Âu (7 - 1967)

28.

Công cuộc cải tổ của M. Goóc-ba-chốp bắt đầu từ năm nào?

a)

1983

b)

1984

c)

1985

d)

1986

29.

Câu 9. Chế độ XHCN ở Liên bang Xô viết tồn tại bao nhiêu năm?

a)

71 năm

b)

72 năm

c)

73 năm

d)

74 năm

30.

Công cuộc xây dựng XHCN của các nước Đông Âu đã mắc phải một số thiếu sót và sai lầm là

a)

ưu tiên phát triển công nghiệp nặng.

b)

tập thể hóa nông nghiệp.

c)

thực hiện chế độ bao cấp về kinh tế.

d)

rập khuôn, cứng nhắc mô hình xây dựng XHCN ờ Liên Xô.

31.

Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV) bị giải thể do nguyên nhân nào?

a)

Do "khép kín" cửa trong hoạt động

b)

Do không đủ sức cạnh tranh với Mĩ và Tây Âu

c)

Do sự lạc hậu về phương thức sản xuất.

d)

Do sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu.

32.

Thành tựu của Liên Xô và Đông Âu trong công cuộc xây dựng cơ sở vật chất của chủ nghĩa xã hội có tác động như thế nào đến tham vọng của Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ hai ?

a)

Tạo ra sự đối trọng với hệ thống tư bản chủ nghĩa

b)

Làm đảo lộn chiến lược toàn cầu của Mĩ

c)

Tạo ra sự cân bằng về sức mạnh quân sự

d)

Đưa quan hệ quốc tế trở lại trạng thái cân bằng

33.

Thuận lợi cơ bản nào quyết định sự thắng lợi của kế hoạch 5 năm lần thứ tư (1946-1950 ) của Liên Xô ?

a)

Sự ủng hộ của nhân dân Xô viết

b)

Nền tảng cơ sở vật chất đã được xây dựng trước chiến tranh

c)

Sự ra đời của các nước dân chủ nhân dân Đông Âu

d)

Thắng lợi trong cuộc chiến tranh vệ quốc

34.

Trước ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng chung trên toàn thế giới trong những năm 70 của thế kỉ XX Liên Xô đã làm gì?

a)

Tiến hành cải cách kinh tế, chính trị, xã hội cho phù hợp.

b)

Kịp thời thay đổi để thích ứng với tình hình thế giới.

c)

Không tiến hành những cải cách cần thiết về kinh tế và xã hội.

d)

Có sửa đổi nhưng chưa triệt để

35.

Bài học quan trọng nhất rút ra cho Việt Nam trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội từ sự sụp đổ của Liên Xô và các nước Đông Âu là

a)

phải có sự biến đổi linh hoạt phù hợp với thực tế, không xa rời nguyên tắc xã hội chủ nghĩa

b)

phải bắt kịp sự phát triển của khoa học- kĩ thuật

c)

kiên quyết đấu tranh với các thế lực thù địch

d)

nhìn nhận khách quan những sai lầm và hạn chế trong quá trình xây dựng đất nước

36.

Khu vực Đông Bắc Á gồm những quốc gia và vùng lãnh thổ nào?

a)

CHDCND Triều Tiên, Hàn Quốc, Nhật Bản, Mông Cổ.

b)

CHDCND Triều Tiên, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan.

c)

CHDCND Triều Tiên, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Đài Loan.

d)

. CHDCND Triều Tiên, Hàn Quốc, Nhật Bản, Liên Bang Nga.

37.

Điểm chung của các nước Đông Bắc Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai là?

a)

đều do một đảng lãnh đạo và thực hiện cách mạng XHCN.

b)

đều trở thành những nước công nghiệp mới, có nền kinh tế phát triển.

c)

tiến hành kháng chiến chống thực dân, đế quốc giành độc lập dân tộc.

d)

đạt nhiều thành tựu quan trọng trong xây dựng và phát triển kinh tế.

38.

Những quốc gia và vùng lãnh thổ nào sau đây ở khu vực Đông Bắc Á được gọi là “con rồng” kinh của châu Á?

a)

Hàn Quốc, Thái Lan, Hồng Kông.

b)

Hàn Quốc, Ma Cao, Trung Quốc.

c)

Hàn Quốc, Xingapo, Đài Loan.

d)

Hàn Quốc, Hồng Kông, Đài Loan.

39.

Trong nửa sau thế kỉ XX, quốc gia nào ở khu vực Đông Bắc Á vươn lên trở thành nên kinh tế lớn hai thế giới?

a)

Trung Quốc.

b)

Hàn Quốc.

c)

Nhật Bản.

d)

CHDCND Triều Tiên.

40.

Trong bối cảnh của cuộc Chiến tranh lạnh, bán đảo Triều Tiên đã có sự biến đổi chính trị quan trọng nào sau đây?

a)

Hình thành hai nhà nước trong năm 1948 là Hàn Quốc và Triều Tiên.

b)

Tiến hành cuộc Tổng tuyển cử thống nhất hai miền đất nước.

c)

Bị các nước tư bản phương Tây xâm lược và biến thành thuộc địa.

d)

Tiến hành cuộc cách mạng XHCN trên cả hai miền Nam – Bắc.

41.

Mối quan hệ giữa Triều Tiên và Hàn Quốc từ sau năm 2000 có biểu hiện nào sau đây?

a)

Đối đầu căng thẳng, chạy đua vũ trang chuẩn bị chiến tranh.

b)

Chiến tranh lạnh kéo dài, liên tiếp tập trận ở vùng giáp ranh.

c)

Chuyển từ đối đầu căng thẳng sang hợp tác toàn diện.

d)

Cải thiện bước đầu theo chiều hướng tiếp xúc và hòa hợp dân tộc.

42.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, yếu tố nào là cơ bản nhất giúp cách mạng Trung Quốc phát mạnh mẽ?

a)

Sự giúp đỡ của Liên Xô.

b)

Lực lượng cách mạng trưởng thành nhanh chóng.

c)

Ảnh hưởng của phong trào cách mạng thế giới.

d)

Vùng giải phóng được mở rộng.

43.

Đối với Trung Quốc, sự ra đời nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (10/1949) có ý nghĩa như thế nào?

a)

Đánh dấu cuộc cách mạng dân chủ nhân dân ở Trung Quốc đã hoàn thành triệt để.

b)

Đưa Trung Quốc bước vào kỉ nguyên độc lập, tự do, tiến lên CNXH.

c)

Lật đổ chế độ phong kiến, đưa Trung Quốc bước vào kỉ nguyên độc lập, tự do.

d)

Đưa Trung Quốc trở thành nhà nước dân chủ nhân dân đầu tiên ở châu Á.

44.

Biến đổi nào của khu vực Đông Bắc Á trong mười năm đầu sau Chiến tranh thế giới thứ hai góp phần quan trọng vào việc thay đổi bản đồ địa - chính trị thế giới?

a)

Trung Quốc, Hàn Quốc trở thành “con rồng” châu Á.

b)

Nhật Bản trở thành nên kinh tế thứ hai thế giới.

c)

Hàn Quốc trở thành “con rồng” kinh tế châu Á.

d)

Sự ra đời của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

45.

Đảng và Nhà nước Trung Quốc xác định trọng tâm của “Đường lối chung” trong Đại hội XII (1982) và Đại hội XIII (1987) là

a)

tiến hành đồng thời đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị.

b)

đổi mới chính trị là nền tảng để đổi mới kinh tế.

c)

đổi mới, phát triển về kinh tế.

d)

thực hiện cải tổ về chính trị.

46.

Mục tiêu chủ yếu của công cuộc cải cách, mở cửa do Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc đề ra từ tháng 12/1978 là

a)

biến Trung Quốc thành quốc gia giàu mạnh, dân chủ, văn minh.

b)

mở rộng quan hệ hợp tác toàn diện với các nước XHCN.

c)

hoàn thành triệt để cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân.

d)

phát triển kinh tế XHCN do Nhà nước độc quyền quản lí.

47.

Chính sách đối ngoại của Trung Quốc từ những năm 80 của thế kỉ XX là

a)

coi các nước ở khu vực Mĩ Latinh là đối tác chiến lược.

b)

thực hiện chính sách cấm vận kéo dài với các nước Đông Nam Á.

c)

mở rộng quan hệ hữu nghị, hợp tác với nhiều nước trên thế giới.

d)

bắt tay với Mĩ chống lại Liên Xô và các nước XHCN.

48.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng chính sách đối ngoại của Trung Quốc thời kì cải cách - mở cửa (từ năm 1978 đến nay)?

a)

Bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Việt Nam.

b)

Tăng cường chạy đua vũ trang, trở thành đối trọng với các nước TBCN.

c)

Bình thường hỏa quan hệ ngoại giao với Liên Xô, Mông Cổ.

d)

Mở rộng quan hệ hợp tác với nhiều nước trên thế giới.

49.

Trong thập kỷ 70 của thế kỉ XX, Trung Quốc thực hiện chính sách đối ngoại nào gây bất lợi cho cách mạng Việt Nam?

a)

Xung đột với Liên Xô.

b)

Hòa dịu với Mĩ.

c)

Bình thường hóa quan hệ với phương Tây.

d)

Gây chiến tranh với các nước ở bán đảo Triều Tiên.

50.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, bán đảo Triều Tiên bị chia cắt làm hai miền theo vĩ tuyến

a)

16

b)

20

c)

38

d)

48

51.

Cuộc nội chiến ở Trung Quốc (1946 – 1949) diễn ra giữa

a)

Đảng Quốc đại và Quốc dân đảng.

b)

Đảng Cộng sản và Đảng Dân chủ.

c)

Quốc dân đảng và Đảng Cộng sản.

d)

Đảng Cộng hòa và Đảng Dân chủ.

52.

Người đề xướng đường lối cải cách – mở cửa đất nước Trung Quốc là

a)

Lưu Thiếu Kì

b)

Chu Dung Cơ

c)

Giang Trạch Dân

d)

Đặng Tiểu Bình

53.

Năm 1997, Trung Quốc đã thu hồi chủ quyền đối với vùng lãnh thổ nào dưới đây?

a)

Hồng Kông.

b)

Đài Loan.

c)

Ma Cao.

d)

Bành Hổ.

54.

Năm 1999, Trung Quốc đã thu hồi chủ quyền đối với vùng lãnh thổ nào dưới đây?

a)

Hồng Kông.

b)

Đài Loan.

c)

Ma Cao.

d)

Bành Hổ.

55.

Nguyên tắc nào không được xác định trong đường lối cải cách - mở cửa của Trung Quốc (từ năm 1978)?

a)

Thực hiện đa nguyên, đa đảng về chính trị.

b)

Kiên trì sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc.

c)

Kiên trì chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Mao Trạch Đông.

d)

Kiên trì chủ nghĩa xã hội và chuyên chính dân chủ nhân dân.

56.

Năm 1945, một số nước Đông Nam Á tranh thủ yếu tố thuận lợi nào sau đây để giành độc lập ?

a)

Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện.

b)

Phát xít Đức đầu hàng Đồng minh không điều kiện.

c)

Liên Xô tiêu diệt hơn một triệu quân Quan Đông của Nhật.

d)

Lực lượng quân Đồng minh giải giáp quân đội Nhật Bản.

57.

Biến đổi quan trọng nhất của các nước Đông Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

gia nhập tổ chức ASEAN.

b)

trở thành các nước công nghiệp mới.

c)

giành được độc lập dân tộc.

d)

chống lại chủ nghĩa thực dân cũ.

58.

Trong năm 1945, tận dụng cơ hội phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh, những quốc gia nào ở Đông Nam Á tuyên bố độc lập?

a)

Việt Nam, Lào, Inđônêxia.

b)

Việt Nam, Lào, Thái Lan.

c)

Việt Nam, Lào, Philippin.

d)

Việt Nam, Lào, Campuchia.

59.

Quốc gia nào sau đây ở Đông Nam Á trở thành một trong bốn “con rồng” kinh tế của châu Á?

a)

Thái Lan.

b)

Brunây.

c)

Xingapo.

d)

Inđônêxia.

60.

Sự kiện nổi bật đánh dấu cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân ba nước Đông Dương ( 1945- 1954) kết thúc thắng lợi là

a)

Hiệp định Giơnevơ được kí kết.

b)

Hiệp định Viêng Chăn được kí kết.

c)

Chiến dịch Điện Biên Phủ thắng lợi.

d)

Hiệp định Pari được kí kết.

61.

Nước nào dưới đây tuyên bố độc lập và thành lập chế độ cộng hoà sớm nhất ở Đông Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Việt Nam

b)

Malaixia.

c)

Miến Điện.

d)

Inđônêxia.

62.

Lãnh đạo cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của nhân dân Campuchia từ năm 1951 là

a)

Uỷ ban Mặt trận dân tộc thống nhất.

b)

Đảng Nhân dân Cách mạng Campuchia.

c)

Đảng Cộng sản Đông Dương.

d)

Chính phủ kháng chiến Campuchia.

63.

Từ năm 1954 đến năm 1970, Chính phủ Campuchia thi hành đường lối cách mạng nào sau đây?

a)

Hòa bình, trung lập, không tham gia liên minh quân sự, chính trị.

b)

Mở rộng quan hệ hợp tác, hữu nghị với các nước ASEAN.

c)

Tham gia vào các liên minh quân sự - chính trị trong khu vực.

d)

Đóng cửa, không hợp tác với các nước TBCN.

64.

Ngay sau khi cuộc kháng chiến chống Mĩ kết thúc thắng lợi, nhân dân Campuchia phải tiếp tục thực hiện nhiệm vụ nào?

a)

Bước đầu xây dựng chế độ mới.

b)

Tiến hành cải cách ruộng đất trong cả nước.

c)

Hoàn thành nhiệm vụ cách mạng giải phóng dân tộc.

d)

Đấu tranh chống lại lực lượng Khơ-me đỏ.

65.

Điểm giống nhau về nhiệm vụ của cách mạng Lào và cách mạng Campuchia những năm 1945 - 1954 là

a)

kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược.

b)

kháng chiến chống đế quốc Mỹ xâm lược.

c)

tiến hành cách mạng XHCN.

d)

thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

66.

Từ tháng 5 đến tháng 12/1975, quân dân Lào nổi dậy giành chính quyền trong cả nước do tranh thủ thời cơ nào sau đây?

a)

Chiến thắng Phước Long của Việt Nam năm 1975.

b)

Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975 ở Việt Nam thắng lợi.

c)

Chiến dịch Tây Nguyên ở Việt Nam năm 1975 thắng lợi.

d)

Chiến dịch Huế - Đà Nẵng ở Việt Nam năm 1975 thắng lợi.

67.

Điểm khác nhau về nhiệm vụ của cách mạng Campuchia so với cách mạng Lào những năm 1954 - 1970 là

a)

thực hiện đường lối hòa bình, trung lập.

b)

kháng chiến chống đế quốc Mỹ xâm lược.

c)

tiến hành cách mạng XHCN.

d)

thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

68.
Phong trào đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân ở châu Phi những năm 50 thế kỷ XX bắt đầu từ khu vực nào?
a)
Bắc Phi.
b)
Đông Phi.
c)
Nam Phi.
d)
Tây Phi.
69.
Sự kiện nào đánh dấu chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi?
a)
Bản Hiến pháp Nam Phi ra đời (1993)
b)
Bầu cử dân chủ ở Nam Phi (1994 )
c)
Manđêla nhậm chức Tổng thống đầu tiên.
d)
Thành lập Liên minh châu Phi ( AU ).
70.
Năm 1975, hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân cũ cơ bản bị tan rã từ cuộc cách mạng nào ở châu Phi
a)
Ăngiêri và Ai Cập.
b)
Mô dăm bích và Ănggôla.
c)
Ai Cập và Ma rốc.
d)
Libi và Nam Phi.
71.
Năm 1960 đã đi vào lịch sử với tên gọi là "Năm châu Phi", vì
a)
châu Phi là "Lục địa mới trỗi dậy".
b)
tất cả các nước ở Châu Phi được trao trả độc lập.
c)
phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh nhất.
d)
có 17 nước ở Châu Phi được trao trả độc lập.
72.
Từ các thập kỷ 60-70 của thế kỷ XX, cao trào đấu tranh vũ trang các nước Mĩlatinh bùng nổ mạnh mẽ nên gọi:
a)
lục địa núi lửa.
b)
lục địa bùng cháy.
c)
lục địa trổi dậy.
d)
lục địa latinh.
73.
Nước giành thắng lợi trong cuộc đấu tranh chống chế độ độc tài thân Mĩ( năm 1959 )
a)
Vê nê xuê la.
b)
Cuba.
c)
Brazin.
d)
Haiti.
74.
Cuộc đấu tranh giành và bảo vệ độc lập ở các nước Mĩ La tinh sau chiến tranh thế giới thứ hai là cuộc đấu tranh
a)
chống chế độ độc tài thân Mĩ.
b)
chống chế độ tay sai Batixta.
c)
chống chủ nghĩa thực dân.
d)
chống chính sách phân biệt chủng tộc của Mĩ.
75.
Sau khi chính quyền thân Mĩ sụp đổ, các nước Mĩlatinh thành lập chính quyền
a)
Quân chủ lập hiến.
b)
Xã hội chủ nghĩa.
c)
Dân tộc dân chủ.
d)
Tự do dân chủ.
76.

Châu Phi là

a)
b)
c)
d)
77.

Đây là:

a)

Châu Phi

b)

Cuba

c)

Argentina

d)

Mỹ La-tinh

78.

Chính sách Mĩ đã dùng để khống chế các nước khu vực Mĩ La-tinh là:

a)

Chính sách “Cái gậy lớn”.

b)

Chính sách “Ngoại giao đồng đô-la”.

c)

“Cái gậy lớn” và “Ngoại giao đồng đô-la”.

d)

"Cây gậy” và “Củ cà rốt”.

79.

Quốc gia nào được mệnh danh là “Lá cờ đầu trong phong trào giải phóng dân tộc ở Mĩ Latinh”?

a)

Achentina.

b)

Chile.

c)

Nicaragoa.

d)

Cuba.

80.

Điểm khác biệt của phong trào giải phóng dân tộc ở Mĩ Latinh so với châu Phi sau Chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

chủ yếu là đấu tranh chính trị.

b)

hình thức đấu tranh phong phú.

c)

do giai cấp tư sản lãnh đạo.

d)

xóa bỏ chế độ phân biệt chủng tộc.

81.

Biến đổi nào sau đây chứng tỏ phong trào giải phóng dân tộc ở Á, Phi, Mĩ Latinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai đã góp phần làm thay đổi bản đồ chính trị thế giới?

a)

Hệ thống thuộc địa và tàn dư của chế độ thực dân hoàn toàn bị xóa bỏ.

b)

Sau khi giành độc lập các nước đều tiến lên xây dựng chế độ TBCN.

c)

Các nước đầu tư phát triển kinh tế và trở thành những nước công nghiệp mới (NICs).

d)

Từ những nước thuộc địa, phụ thuộc đã có trên 100 quốc gia giành được độc lập.

82.

Sự kiện được xem là mốc mở đầu cho phong trào đấu tranh giành độc lập ở châu Phi sau Chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

Cách mạng Libi bùng nổ (1952).

b)

Thắng lợi của phong trào cách mạng Angiêri (1962).

c)

Cuộc binh biến của sĩ quan, binh lính yêu nước ở Ai Cập (1952).

d)

Thắng lợi của phong trào cách mạng ở Tuynidi (1956).

83.

Tình hình Mĩ Latinh ở đầu thế kỉ XX là:

a)

nhiều nước Mĩ Latinh giành được độc lập

b)

nhiều nước vẫn nằm dưới ách thống trị của chủ nghĩa thực dân Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha

c)

Mĩ Latinh trở thành thuộc địa kiểu mới của đế quốc Mĩ

d)

Cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân bước vào giai đoạn ác liệt nhất

84.

Hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân cũ ở châu Phi cơ bản bị tan rã từ khi nào?

a)

Cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân Angieri thắng lợi

b)

Cuộc đấu tranh chống thực dân Bồ Đào Nha của nhân dân Ănggôla và Môdămbich giành thắng lợi

c)

Nước cộng hòa Dimbabue tuyên bố thành lập

d)

Namibia tuyên bố độc lập

85.

Kẻ thù chủ yếu trong cuộc cách mạng giải phóng dân tộc của người dân Nam Phi là

a)

chủ nghĩa đế quốc.

b)

chủ nghĩa Apacthai.

c)

chủ nghĩa thực dân mới.

d)

chủ nghĩa thực dân cũ.

86.

Câu 5. Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, tình hình các nước Mĩ La-tinh có điểm gì khác biệt so với các nước ở châu Á, châu Phi?

a)

A. Nhiều nước trở thành tay sai của Mĩ.

b)

B. Hầu hết các nước trở thành thuộc địa của Mĩ.

c)

C. Nhiều nước đã giành được độc lập.

d)

D. Nhiều nước phát triển trở thành các nước đế quốc đi xâm lược các nước khác.

87.
Sự kiện gắn với tên tuổi của Nen – xơn Man – đê – la là
a)
Lãnh tụ của phong trào đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi.
b)
Chiến sĩ nổi tiếng chống ách thống trị của bọn thực dân.
c)
Lãnh tụ của phong trào giải phóng dân tộc ở An – giê – ri.
d)
Lãnh tụ của phong trào giải phóng dân tộc ở Ăng – gô – la.
88.

Cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật hiện đại từ những năm 40 của thế kỉ XX có nguồn gốc sâu xa từ

a)

sự mất cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội.

b)

yêu cầu giải quyết tình trạng khủng hoảng kinh tế thế giới.

c)

nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho các quốc gia.

d)

những đòi hỏi ngày càng cao của cuộc sống và sản xuất.

89.

Nội dung nào sau đây không phải là nguồn gốc của các cuộc cách mạng khoa học - công nghệ?

a)

Giải quyết vấn đề bùng nổ dân số.

b)

Giải quyết những đòi hỏi của cuộc sống, của sản xuất.

c)

Đáp ứng nhu cầu vật chất và tinh thần ngày càng cao của con người.

d)

Yêu cầu giải quyết tình trạng khủng hoảng kinh tế thế giới.

90.

Cuộc cách mạng khoa học - công nghệ diễn ra từ những nằm 40 của thế kỉ XX được khởi đầu từ

a)

nước Anh.

b)

nước Mĩ.

c)

nước Đức.

d)

nước Pháp.

91.

Thành tựu nào của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của sản xuất nông nghiệp?

a)

Phát minh ra nguồn năng lượng mới.

b)

Tìm ra phương pháp sinh sản vô tính.

c)

Thành tựu của cuộc “cách mạng xanh”.

d)

Thành tựu của cuộc “cách mạng chất xám”.

92.

Cách mạng khoa học - công nghệ đã đưa con người bước sang một nền văn minh mới, thường được gọi là

a)

“văn minh nông nghiệp”.

b)

“văn minh công nghiệp”.

c)

“văn minh thương mại”.

d)

“văn minh thông tin”.

93.

Đặc điểm lớn nhất của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ là

a)

diễn ra trên một số lĩnh vực quan trọng.

b)

diễn ra trên tất cả các lĩnh vực.

c)

diễn ra với qui mô và tốc độ chưa từng thấy.

d)

khoa học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp.

94.

Cuộc cách mạng khoa học – kĩ thuật lần thứ hai được gọi là cách mạng khoa học - công nghệ vì

a)

đã hình thành mạng thông tin máy tính toàn cầu.

b)

sự ra đời của máy tính điện tử và khả năng liên kết toàn cầu.

c)

công nghệ sinh học được sử dụng trên toàn thế giới.

d)

cách mạng công nghệ trở thành cốt lõi của cách mạng khoa học – kĩ thuật.

95.

Nội dung nào sau đây không phải là tác động của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ?

a)

Các mâu thuẫn xã hội được giải quyết triệt để.

b)

Tăng năng suất lao động, hạ giá thành sản phẩm

c)

Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của con người.

d)

Tạo nên sự thay đổi căn bản về cơ cấu dân cư.

96.

Một trong những hạn chế của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ là

a)

sản xuất vũ khí hiện đại có sức hủy diệt.

b)

làm thay đổi căn bản cơ cấu dân cư.

c)

hình thành một thị trường thế giới với xu thế toàn cầu hóa.

d)

làm thay đổi chất lượng nguồn nhân lực.

97.

Từ thập kỉ 80 của thế kỉ XX, toàn cầu hóa là một xu thế khách quan, một thực tế không thể đảo ngược vì toàn cầu hóa là

a)

hệ quả của cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật hiện đại.

b)

kết quả của việc mở rộng các tổ chức liên kết quốc tế.

c)

kết quả của việc thống nhất thị trường giữa các nước đang phát triển.

d)

hệ quả của việc mở rộng quan hệ thương mại giữa các cường quốc.

98.

Bước vào thế kỷ XXI, xu thế chung của thế giới hiện nay là

a)

hòa bình, ổn định, cùng hợp tác phát triển.

b)

cạnh tranh quyết liệt trên tất cả các lĩnh vực.

c)

thiết lập trật tự thế giới “một cực” của các cường quốc.

d)

hòa nhập mà không hòa tan về văn hóa.

99.

Một trong những tác động quan trọng của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ đối với xu hướng phát triển chung của các nước tư bản hiện nay là

a)

tập trung nghiên cứu, phát minh và bán bản quyền thu lợi nhuận.

b)

liên kết kinh tế khu vực để tăng sức cạnh tranh.

c)

đầu tư nhiều cho giáo dục để đào tạo nguồn nhân lực trình độ cao.

d)

mở rộng quan hệ hợp tác với tất cả các nước trên thế giới.

100.

Tổ chức nào sau đây không phải biểu hiện của xu thế toàn cầu hóa?

a)

Khu vực thương mại tự do ASEAN (AFTA).

b)

Diễn đàn hợp tác A - Au (ASEM).

c)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

d)

Hiệp ước thương mại tự do Bắc Mĩ (NAFTA).

101.

Sự phát triển nhanh chóng của quan hệ thương mại quốc tế là một trong những biểu hiện của xu thế

a)

hòa hoãn tạm thời.

b)

hợp tác và đấu tranh.

c)

đa dạng hóa.

d)

toàn cầu hóa.

102.

Nội dung nào sau đây không phải là biểu hiện của xu thế toàn cầu hóa?

a)

Sự phát triển của quan hệ thương mại quốc tế.

b)

Sự ra đời của các tổ chức liên kết kinh tế.

c)

sự phát triển của các công ty xuyên quốc gia.

d)

Việc duy trì liên minh Mĩ - Nhật.

103.

Toàn cầu hóa là kết quả quá trình tăng tiến mạnh mẽ của

a)

quan hệ sản xuất.

b)

lực lượng sản xuất.

c)

hoạt động canh tranh thương mại toàn cầu.

d)

hoạt động hợp tác kinh tế - tài chính khu vực.

104.

Hệ quả quan trọng của cách mạng khoa học - công nghệ từ đầu những năm 70 của thế kỷ XX đến nay là

a)

xuất hiện xu thế toàn cầu hóa.

b)

dẫn tới những thay đổi lớn về cơ cấu dân cư.

c)

xuất hiện những phát minh quan trọng trong lĩnh vực công nghệ.

d)

đưa tới sự ra đời của các thế hệ máy tính điện tử.

105.

Điểm khác nhau căn bản giữa cuộc cách mạng khoa học - công nghệ so với cuộc cách mạng công nghiệp ở thế kỷ XVIII - XIX là

a)

các phát minh khoa học nhằm cải tiến công cụ sản xuất.

b)

mọi phát minh về kĩ thuật đều bắt nguồn từ nghiên cứu khoa học.

c)

mọi phát minh về kĩ thuật bắt nguồn từ thực tiễn kinh nghiệm.

d)

mọi phát minh khoa học đều phục vụ nhu cầu của con người.

106.

Theo quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945), khu vực nào sau đây không thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô?

a)

Đông Đức

b)

Đông Nam Á

c)

Đông Béclin

d)

Đông Âu

107.

Ngày 24-10-1945, sau khi Quốc hội các nước thành viên phê chuẩn, bản Hiến chương của Liên hợp quốc

a)

được bổ sung, hoàn chỉnh.

b)

chính thức được công bố.

c)

chính thức có hiệu lực.

d)

được chính thức thông qua.

108.

Từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nửa đầu những năm 70 của thế kỷ XX, quan hệ giữa Mỹ và Liên Xô là

a)

đối đầu.

b)

hợp tác.

c)

đồng minh.

d)

đối tác.

109.

Sự kiện nào dưới đây được xem là sự kiện khởi đầu cuộc “Chiến tranh lạnh”?

a)

Đạo luật viện trợ nước ngoài của Quốc hội Mĩ.

b)

Thông điệp của Tổng thống Mĩ Truman.

c)

Diễn văn của ngoại trưởng Mĩ Macsan.

d)

Chiến lược toàn cầu của Tổng thống Mĩ Rudơven.

110.

Sự kiện nào sau đây diễn ra trong thời kì Chiến tranh lạnh (1947-1989)?

a)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương ra đời.

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

c)

Chiến tranh thế giới thứ nhất kết thúc.

d)

Hệ thống Vécxai-Oasinhtơn được thiết lập.

111.

Việc kí kết Hiệp định về những cơ sở của quan hệ giữa Đông Đức và Tây Đức năm 1972

a)

là một trong những biểu hiện của xu thế hòa hoãn Đông - Tây.

b)

đánh dấu nước Đức tái thống nhất sau nhiều thập kỉ chia cắt.

c)

dẫn đến sự xuất hiện của xu thế liên kết khu vực ở châu Âu.

d)

thúc đẩy nhanh sự ra đời của nước Cộng hòa Dân chủ Đức.

112.

Việc kí kết Hiệp định về những cơ sở của quan hệ giữa Đông Đức và Tây Đức năm 1972

a)

là một trong những biểu hiện của xu thế hòa hoãn Đông - Tây.

b)

đánh dấu nước Đức tái thống nhất sau nhiều thập kỉ chia cắt.

c)

dẫn đến sự xuất hiện của xu thế liên kết khu vực ở châu Âu.

d)

thúc đẩy nhanh sự ra đời của nước Cộng hòa Dân chủ Đức.

113.

Trật tự thế giới hai cực Ianta hoàn toàn tan rã khi

a)

Tổ chức Hiệp ước Vacsava chấm dứt hoạt động.

b)

Mỹ và Liên Xô tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

c)

Chế độ xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu và Liên Xô sụp đổ.

d)

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) giải thể.

114.

Sau khi “Chiến tranh lạnh” chấm dứt, Mĩ muốn thiết lập một trật tự thế giới như thế nào?

a)

Đa cực.

b)

Một cực nhiều trung tâm.

c)

Đa cực nhều trung tâm.

d)

Đơn cực.

115.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, thế giới chuyển dần sang xu thế nào?

a)

Tiếp xúc, thỏa hiệp và mở rộng liên kết.

b)

Thỏa hiệp, nhân nhượng và kiềm chế đối đầu.

c)

Hòa hoãn, cạnh tranh và tránh mọi xung đột.

d)

Hòa dịu, đối thoại và hợp tác phát triển.

116.

Vì sao Mĩ thực hiện chiến lược toàn cầu ?

a)

Mĩ tham vọng làm bá chủ thế giới.

b)

Mĩ khống chế các nước đồng minh

c)

Mĩ có thế lực về kinh tế .

d)

Mĩ có sức mạnh về quân sự.

117.

"Chiêu bài" Mĩ sử dụng để can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác được đề ra trong « Chiến lược cam kết và mở rộng » là

a)

chống chủ nghĩa khủng bố.

b)

thúc đẩy dân chủ.

c)

ủng hộ độc lập dân tộc.

d)

tự do tín ngưỡng.

118.

Chiến lược toàn cầu của Mĩ với 3 mục tiêu chủ yếu, theo em mục tiêu nào có ảnh hưởng trực tiếp đến Việt Nam ?

a)

Khống chế các nước tư bản đồng minh.

b)

Đàn áp phong trào công nhân và cộng sản quốc tế.

c)

Đàn áp phong trào giải phóng dân tộc.

d)

Ngăn chặn và tiến tới tới xóa bỏ chủ nghĩa xã hội.

119.

Chiến lược toàn cầu của Mĩ với 3 mục tiêu chủ yếu, theo em mục tiêu nào có ảnh hưởng trực tiếp đến Việt Nam ?

a)

Khống chế các nước tư bản đồng minh.

b)

Đàn áp phong trào công nhân và cộng sản quốc tế.

c)

Đàn áp phong trào giải phóng dân tộc.

d)

Ngăn chặn và tiến tới tới xóa bỏ chủ nghĩa xã hội.

120.

Nhận xét về chính sách đối ngoại của Mĩ qua các đời Tổng thống từ năm 1945 đến năm 2000 ?

a)

Tiến hành chiến tranh xâm lược và chống lại chủ nghĩa khủng bố.

b)

Đàn áp phong trào giải phóng dân tộc và khống chế các nước đồng minh.

c)

Tiến hành chạy đua vũ trang và chống lại các nước xã hội chủ nghĩa.

d)

Hình thức thực hiện khác nhau, nhưng có cùng tham vọng muốn làm bá chủ thế giới.

121.

Trong chiến lược toàn cầu của mình, Mĩ đã làm gì đối với các nước đồng minh?

a)

ngăn chặn sự cạnh tranh của các nước đồng minh không cho vượt qua Mĩ

b)

Đàn áp các nước đồng minh để độc quyền

c)

Chi phối các nước đồng minh phụ thuộc vào Mĩ

d)

Cạnh tranh quyết liệt đối với các nước đồng minh

122.

Năm 1973, khi cuộc khủng hoảng năng lượng thế giới bùng nổ thì tình hình kinh tế của Mĩ như thế nào?

a)

kinh tế Mĩ vẫn ổn định và phát triển bình thường

b)

kinh tế Mĩ lâm vào cuộc khủng hoảng và suy thoái

c)

kinh tế Mĩ chỉ giảm sút một phần không đáng kể

d)

kinh tế Mĩ có điều kiện phát triển hơn trước

123.

Nước nào khởi đầu cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật lần thứ hai ?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

d)

Nhật

124.

Chiến tranh lạnh chính thức được tổng thống nào của Mĩ phát động ?

a)

Tổng thống Aixenhao

b)

Tổng thống Truman

c)

Tổng thống Kennơđi

d)

Tổng thống Nichxơn

125.

Nguyên nhân quan trọng nhất dẫn đến sự phát triển của kinh tế Mĩ sau chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

lãnh thổ rộng, giàu tài nguyên

b)

giàu lên nhờ buôn bán vũ khí

c)

áp dụng thành tựu khoa học - kĩ thuật

d)

các biện pháp điều tiết của nhà nước

126.

Trong giai đoạn 1950-1973, nhiều thuộc địa của Anh, Pháp, Hà Lan tuyên bố độc lập, đánh dấu thời kì

a)

“phi thực dân ”

b)

“ thực dân hóa”

c)

“phi thực dân hóa”

d)

“nhất thể hóa”

127.

Nguyên nhân cơ bản thúc đẩy nền kinh tế các nước Tây Âu phát triển

a)

sự nỗ lực ,bóc lột của các nhà tư bản đối với công nhân trong và ngoài nước

b)

tận dụng các cơ hội bên ngoài để phát triển

c)

nhà nước đóng vai trò lớn trong việc quản lí ,điều tiết,thúc đẩy nền kinh tế

d)

áp dụng những thành tựu KHKT hiện đại vào trong sản xuất

128.

Điểm nổi bật nhất trong chính sách đối ngoại của liên minh châu Âu sau chiến tranh lạnh ?

a)

Liên minh với các nước Đông Nam Á

b)

Liên minh chặt chẽ với Nga

c)

Liên minh chặt chẽ với Mĩ

d)

Mở rộng hợp tác với các nước trên thế giới

129.

Liên minh châu Âu (EU) ra đời không chỉ nhằm hợp tác liên minh giữa các nước thành viên trong lĩnh vực kinh tế, tiền tệ mà còn cả trong lĩnh vực

a)

chính trị và an ninh chung

b)

chính trị, đối ngoại và an ninh chung

c)

đối ngoại và an ninh chung

d)

chính trị và đối ngoại

130.

Biểu hiện nào sau đây chứng tỏ các nước Tây Âu liên minh chặt chẽ với Mĩ về quân sự ?

a)

Trở lại xâm lược các nước thuộc địa cũ

b)

chống lại Liên Xô

c)

Tham gia khối quân sự NATO

d)

Thành lập Nhà nước Cộng hòa Liên bang Đức

131.

Nguyên nhân khách quan nào giúp kinh tế các nước Tây Âu phục hồi sau Chiến tranh thế giới thứ hai ?

a)

được đền bù chiến phí từ các nước bại trận

b)

tinh thần lao động tự lực của nhân dân các nước Tây Âu

c)

Sự viện trợ của Mĩ theo kế hoạch Macsan

d)

Sự giúp đỡ của Liên Xô

132.

Trong những năm 1950 - 1973, cơ hội bên ngoài nào dưới đây không được các nước Tây Âu tận dụng để phát triển kinh tế ?

a)

Hợp tác có hiệu quả trong khuôn khổ Cộng đồng châu Âu

b)

Giá nguyên liệu rẻ từ các nước thuộc thế giới thứ ba

c)

Các cuộc chiến tranh ở Triều Tiên và Việt Nam

d)

Nguồn viện trợ của Mĩ thông qua "Kế hoạch Mác-san"

133.

Đến đầu những năm 70 của thế kỉ XX, trong các nước tư bản chủ nghĩa, Cộng hòa Liên bang Đức trở thành cường quốc công nghiệp

a)

đứng đầu các nước tư bản đồng minh của Mĩ

b)

đứng thứ hai (sau Mĩ)

c)

đứng thứ ba (sau Mĩ và Nhật Bản)

d)

đứng thứ tư (sau Mĩ, Nhật Bản và Canada)

134.

Khó khăn, thách thức lớn nhất đối với kinh tế các nước Tây Âu hiện nay là

a)

sự phát triển thường xen kẽ với khủng hoảng suy thoái, lạm phát, thất nghiệp

b)

luôn gặp phải sự cạnh tranh quyết liệt từ Mĩ, Nhật Bản và các nước NICs

c)

quá trình "nhất thể hóa" Tây Âu vẫn còn nhiều trở ngại

d)

dân số già nên tỉ lệ người trong độ tuổi lao động thấp

135.

Thành tưu lớn nhất mà các nước Tây Âu đạt được trong những năm 50 - 70 của thế kỉ XX là:

a)

trở thành một trong ba trung tâm kinh tế - tài chính lớn nhất thế giới

b)

trình độ khoa học - kĩ thuật phát triển cao và hiện đại

c)

thành lập một tổ chức khu vực hoạt động rất có hiệu quả

d)

trở thành trung tâm chính trị có ảnh hưởng lớn trên phạm vi thế giới

136.

Đến giữa thế kỉ XIX, quyền hành thực tế ở Nhật Bản nằm trong tay

a)

A. Thiên Hoàng.

b)

B. Tư sản.

c)

C. Tướng quân.

d)

D. Thủ tướng.

137.

Cuộc cải cách Duy Tân Minh trị được tiến hành trên các lĩnh vực nào?

a)

A. Chính trị, kinh tế, quân sự và ngoại giao.

b)

B. Chính trị, quân sự, văn hóa - giáo dục và ngoại giao với Mĩ.

c)

C. Chính trị, kinh tế, quân sự, văn hóa- giáo dục.

d)

D. Kinh tế, quân sự, giáo dục và ngoại giao.

138.

Trong Hiến pháp mới năm 1889 của Nhật, thể chế mới là?

a)

A. Cộng hòa.

b)

B. Quân chủ lập hiến.

c)

C. Quân chủ chuyên chế.

d)

D. Liên bang.

139.

Nhân tố nào được xem là “chìa khóa vàng” của cuộc Duy tân ở Nhật Bản năm 1868?

a)

A. Giáo dục.

b)

B. Quân sự.

c)

C. Kinh tế.

d)

D. Chính trị.

140.

Tính chất của cuộc cải cách Minh Trị ở Nhật Bản năm 1868 là gì?

a)

A. Cách mạng vô sản.

b)

B. Cách mạng tư sản triệt để.

c)

C. Chiến tranh đế quốc.

d)

D. Cách mạng tư sản không triệt để.

141.

Đặc điểm của chủ nghĩa đế quốc Nhật?

a)

A. Chủ nghĩa đế quốc quân phiệt hiếu chiến.

b)

B. Chủ nghĩa đế quốc cho vay nặng lãi.

c)

C. Chủ nghĩa đế quốc thực dân.

d)

D. Chủ nghĩa đế quốc phong kiến quân phiệt.