wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IOE 3- PART 5

Total questions: 116

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

My house is ........the village.

a)

on

b)

in

c)

at

d)

a

2.

chọn từ phát âm khác các từ còn lại

a)

pen

b)

pencil

c)

hen

d)

rubber

3.

chọn từ phát âm khác các từ còn lại

a)

Sunday

b)

Saturday

c)

Thursday

d)

nurse

4.

Chọn từ có cách phát âm khác

a)

window

b)

kite

c)

bike

d)

like

5.

chọn từ phát âm khác các từ còn lại

a)

nose

b)

fold

c)

old

d)

toy

6.

_ pple

a)

B

b)

A

c)

C

d)

D

7.

There ........five people in my family.

a)

is

b)

am

c)

are

d)

the

8.

... are you?

a)

What

b)

How

c)

Where

d)

who

9.

Where is your sister? She is ... the kitchen.

a)

at

b)

in

c)

on

d)

under

10.

Chọn từ khác với những từ còn lại:

a)

Hi

b)

Nice to meet you

c)

Hello

d)

Bye

11.

and Tim. / Jane / is / This /

a)

Is Jane and Tim this?

b)

This is Jane and Tim

c)

This is jane and Tim.

d)

Jane and Tim is this?

12.

Chọn từ khác với những từ còn lại:

a)

many

b)

windy

c)

cloudy

d)

sunny

13.

Good bye,... you again.

(a)  

14.

What's this?

a)

It's an pencil.

b)

It's a pencil.

c)

It a pencil

d)

It's a pen.

15.

What's this?

a)

It's a pencil.

b)

It's an eraser.

c)

It's a pencil case.

d)

It's a window.

16.

What's this?

It's ......... eraser.

a)

a

b)

two

c)

an

d)

are

17.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

18.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

19.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

20.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

21.

a)

pen

b)

book

c)

door

d)

bag

22.

Chọn câu đúng .

a)

I have a pen

b)

I has a pen

c)

I have an pen

d)

I has an pen

23.

what's your.....?

a)

old

b)

name

c)

fine

d)

me

24.

what's is this?

a)

mango

b)

banana

c)

watermelon

d)

apple

25.

what is this?

a)

car

b)

motorbike

c)

train

d)

plane

26.

what's room?

a)

kitchen

b)

bedroom

c)

badroom

d)

living room

27.

They are waiting in ………………… of the theater

(a)  

28.

Tìm những từ không cùng nhóm với từ còn lại:

a)

chopsticks

b)

plate

c)

bowl

d)

sugar

29.

Tìm những từ không cùng nhóm với từ còn lại:

a)

good

b)

well

c)

slow

d)

quick

30.

Q: LOOK AND CHOOSE ( Quan sát và chọn đáp án đúng)

a)

Football

b)

Chess

c)

Skipping

d)

Badminton

31.

Q.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn lời đáp cho câu hỏi dưới đây)


- Do you like hide-and-seek?

- ----------------------------------------

a)

We play basketball at break time.

b)

No, I don't.

c)

They like hide-and-seek.

d)

OK. Let's play it.

32.

READ AND CHOOSE (Đọc và chọn đáp án thích hợp)


- ____________________________________?

Yes, I do. I like chess

a)

What do you do at break time?

b)

Do you like chess?

c)

What colour is this pen?

d)

No, I don't

33.

Q. LOOK, READ AND CHOOSE (Quan sát tranh, đọc và chọn đáp án phù hợp)

a)

Do you like hide and seek?

b)

Do you like blind man's bluff?

c)

Do you like skating?

d)

Do ypu like skipping?

34.

Q. CHOOSE THE ODD ONE OUT (Chọn đáp án khác loại với các đáp án còn lại)

a)

play

b)

hide-and-seek

c)

chess

d)

badminton

35.

Q. REORDER THE SENTENCE (Sắp xếp các từ sau thành câu đúng thứ tự)


AND/ DO/ LIKE/ YOU/ HIDE?/ SEEK

a)

Do you like seek adn hide?

b)

Like you do hide and seek?

c)

Do you like seek hide and?

d)

Do you like hide and seek?

36.

Q. READ AND CHOOSE THE INCORRECT SENTENCE (Đọc và chọn câu sai ngữ pháp)

a)

I'm Peter

b)

I am 10 years old

c)

This is a table

d)

Are you like skipping?

37.

chơi bóng rổ

a)

play badminton

b)

play volleyball

c)

play basketball

d)

play soccer

38.

play badminton

a)

chơi cầu lông

b)

chơi nhảy dây

c)

chơi đá bóng

d)

chơi bóng chuyền

39.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

40.

I can................

a)

play football

b)

skip

c)

ride a bike

d)

read book

41.

How old is your father?

a)

She is forty years old.

b)

He is four years old.

c)

She is five years old.

d)

He is fifty years old.

42.

sister / old / my / thirteen / is / years.

a)

Sister is my thirteen years old.

b)

My sister is thirteen years old.

c)

Sister my old is thirteen years.

d)

My sister thirteen is years old.

43.

my / is / young / mother.

a)

My mother is young.

b)

My young is mother.

c)

Is my mother young.

d)

Is mother my young.

44.

is/ that / grandfather / my

a)

That is grandfather my.

b)

That is my grandfather.

c)

Is that my grandfather.

d)

Is my that grandfather.

45.

e _ even

(a)  

46.

t _ elve

(a)  

47.

th _ rteen

(a)  

48.

fif _ een

(a)  

49.

nin_teen

(a)  

50.

21

(a)  

51.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác

a)

books

b)

pencils

c)

rulers

d)

bags

52.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác

a)

ahead

b)

teacher

c)

eat

d)

read

53.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác

a)

brother

b)

theater

c)

math

d)

tenth

54.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác

a)

name

b)

has

c)

family

d)

lamp

55.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác

a)

does

b)

watches

c)

finishes

d)

brushes

56.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác

a)

city

b)

fine

c)

kind

d)

like

57.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác

a)

movie

b)

bottle

c)

job

d)

chocolate

58.

Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác

a)

home

b)

son

c)

come

d)

mother

59.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
after
b)
never
c)
usually
d)
always
60.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
apple
b)
orange
c)
yellow
d)
blue
61.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
sing
b)
thirsty
c)
hungry
d)
hot
62.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
milk
b)
apple
c)
orange
d)
pear
63.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
month
b)
face
c)
eye
d)
leg
64.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
you
b)
their
c)
his
d)
my
65.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
weather
b)
sunny
c)
windy
d)
rainy
66.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
but
b)
in
c)
of
d)
under
67.
She ..... to the radio in the morning.
a)
listens
b)
listen
c)
watches
d)
sees
68.
My friend ..... English on Monday and Friday.
a)
doesn’t have
b)
not have
c)
isn’t have
d)
don’t have
69.
I am ….., so I don’t want to eat any more
a)
full
b)
hungry
c)
thirsty
d)
small
70.
Last Sunday we.....….in the sun, we enjoyed a lot.
a)
had great fun
b)
have great fun
c)
have funs
d)
had great funs
71.
I’m going to the ...... now. I want to buy some bread.
a)
bakery
b)
post office
c)
drugstore
d)
toy store
72.
Another word for “table tennis”……
a)
ping-pong
b)
badminton
c)
football
d)
volleyball
73.
The opposite of “weak” is ........
a)
strong
b)
Thin
c)
heavy
d)
small
74.
How.....is it from here to Hanoi?
a)
far
b)
often
c)
many
d)
much
75.
Where.....you yesterday? I was at home.
a)
were
b)
was
c)
are
d)
is
76.
What is the third letter from the end of the English alphabet?
a)
X
b)
W
c)
Y
d)
V
77.
..... you like to drink coffee? Yes, please.
a)
Would
b)
What
c)
Want
d)
How
78.
I often watch football matches.......Star Sports Channel.
a)
on
b)
in
c)
at
d)
of
79.
What about .....….. to Hue on Sunday?
a)
going
b)
to go
c)
go
d)
goes
80.
I.....…go swimming because I can’t swim
a)
never
b)
often
c)
usually
d)
sometimes
81.
His mother bought him ……….. uniform yesterday
a)
a
b)
an
c)
the
d)
two
82.
The story is so uninteresting, it means that the story is…….....
a)
boring
b)
nice
c)
exciting
d)
funny
83.
My school …… three floors and my classroom is on the first floor.
a)
has
b)
have
c)
are
d)
is
84.
His mother is a doctor. She works in a ….....
a)
hospital
b)
post office
c)
restaurant
d)
cinema
85.
He often travels.....car..........my father.
a)
by/ with
b)
by/ for
c)
with/ by
d)
for / by
86.
I ask my mother to.......my dog when I am not at home
a)
look after
b)
see
c)
look at
d)
take of
87.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
today
b)
Monday
c)
Sunday
d)
Friday
88.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
matter
b)
headache
c)
toothache
d)
fever
89.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
weather
b)
hot
c)
cold
d)
warm
90.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
The
b)
When
c)
How
d)
What
91.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
Subject
b)
English
c)
Science
d)
Music
92.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
American
b)
England
c)
Vietnam
d)
Singapore
93.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
bear
b)
blue
c)
green
d)
white
94.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
zoo
b)
elephant
c)
tiger
d)
monkey
95.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
circus
b)
shorts
c)
T-shirt
d)
jean
96.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
engineer
b)
cinema
c)
school
d)
bookshop
97.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
These
b)
Apple
c)
Milk
d)
Banana
98.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
Doll
b)
Pen
c)
Ruler
d)
Notebook
99.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
Classroom
b)
Play
c)
Swim
d)
Dance
100.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
They
b)
From
c)
In
d)
On
101.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
Sorry
b)
Where
c)
Who
d)
What
102.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
Shoes
b)
Pen
c)
Pencil
d)
Crayon
103.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
Book
b)
Tivi
c)
Radio
d)
Computer
104.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
Learn
b)
Read
c)
Write
d)
Listen
105.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
Body
b)
Finger
c)
Toe
d)
Head
106.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
Cooker
b)
Desk
c)
Table
d)
Chair
107.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
place
b)
tiger
c)
monkey
d)
bear
108.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
dance
b)
stamp
c)
book
d)
post office
109.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
blouse
b)
white
c)
red
d)
blue
110.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
black
b)
T- shirt
c)
skirt
d)
dress
111.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
juice
b)
fish
c)
chicken
d)
meat
112.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
cooker
b)
teacher
c)
doctor
d)
engineer
113.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
drink
b)
breakfast
c)
lunch
d)
dinner
114.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
like
b)
orange
c)
apple
d)
banana
115.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
school
b)
book
c)
notebook
d)
pen
116.
Chọn một từ không cùng nhóm
a)
stamp
b)
climb
c)
swing
d)
jump