Font size
S
M
L
XL
Worksheetseps 1
Total questions: 22
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
Thái Lan
(a)
2.
Cảnh sát
(a)
3.
Ấn Độ
a)
말레이시아
b)
인도
c)
몽골
d)
캄보디아
4.
Xin chào. Tôi là Nam. Tôi là giáo viên.
(a)
5.
Tôi là người Malaysia.
(a)
6.
Đồng hồ
a)
시게
b)
달력
c)
시계
d)
문
7.
Cục tẩy
a)
지우게
b)
연필
c)
칠판
d)
지우개
8.
Chia các động từ sau sang ㅂ 습니다.
만나다, 풀다
a)
만납나까,풀습니다
b)
만납니다,풉니다
c)
만나습니다, 풀습니다
d)
만납니다,풀습니다
9.
감사합니다.아니에요.
a)
Xin lỗi. Không sao đâu
b)
Cảm ơn. Tôi ổn
c)
Cảm ơn. Không sao đâu.
d)
Cảm ơn. Bình thường mà.
10.
Xin lỗi. Không sao đâu
(a)
11.
잘 먹겠습니다.
a)
Cháu cảm ơn ạ.
b)
Chúc bạn ngủ ngon nhé!
c)
Tôi sẽ ăn ngon miệng.
d)
Không có gì.
12.
Vở viết
a)
책
b)
공책
c)
의자
d)
연필
13.
Bạn là người nước nào?
(a)
14.
Nhân viên bán
a)
서점
b)
정원
c)
점원
d)
간호사
15.
Thợ máy
a)
농부
b)
어부
c)
운전기사
d)
기술자
16.
Bảng đen
a)
칠판
b)
아이
c)
오이
d)
책
17.
em bé
a)
오이
b)
나라
c)
아이
d)
이
18.
ca sĩ
a)
사자
b)
다리
c)
타조
d)
가수
19.
Sữa
a)
아버지
b)
새우
c)
호수
d)
우유
20.
Nho
a)
치마
b)
포도
c)
지우개
d)
네모
21.
Indonesia
a)
인도
b)
네팔
c)
한국
d)
인도네시아
22.
Nhân viên công ty
a)
회사원
b)
공무원
c)
요리사
d)
어부
Reset
