Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Quiz không có tiêu đề

Total questions: 81

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Vợ

a)

mother

b)

wife

c)

uncle

d)

father

2.

sister

a)

chị, em gái

b)

anh chị em họ

c)

Anh, em trai

d)

Cháu gái

3.

anh chị em họ

a)

sister

b)

children

c)

cousin

d)

brother

4.

family

a)

con gái

b)

gia đình

c)

phụ nữ

d)

bức ảnh

5.

photo

a)

gia đình

b)

cháu gái

c)

phụ nữ

d)

bức ảnh

6.

son

a)

con trai

b)

cô, dì

c)

đàn ông

d)

con gái

7.

cô, dì

a)

man

b)

photo

c)

aunt

d)

son

8.

mẹ

a)

sister

b)

mother

c)

brother

d)

father

9.

ông nội, ông ngoại

a)

grandfather

b)

children

c)

grandmother

d)

father

10.

nephew

a)

cháu gái

b)

Anh, em trai

c)

Cháu trai

d)

chú

11.

những đứa trẻ → children

a)

true

b)

false

12.

bà nội, bà ngoại → grandfather

a)

True

b)

False

13.

uncle → cháu trai

a)

True

b)

False

14.

chồng → woman

a)

true

b)

false

15.

brother → Anh, em trai

a)

True

b)

False

16.

con gái → daughter

a)

True

b)

False

17.

niece → cháu gái

a)

true

b)

false

18.

đàn ông → son

a)

True

b)

False

19.

bố → mother

a)

False

b)

True

20.

woman → đàn ông

a)

False

b)

True

21.

desk

a)

bút chì

b)

bàn

c)

cặp sách

d)

tẩy cao su

22.

picture

a)

bức ảnh

b)

sách

c)

cái bảng

d)

cái ghế

23.

playground

a)

phòng thể dục

b)

sân chơi

c)

thư viện

d)

phòng máy tính

24.

gym

a)

trường học

b)

lớp học

c)

phòng thể dục

d)

sân chơi

25.

library

a)

sân chơi

b)

thư viện

c)

phòng máy tính

d)

sân trường

26.

computer room

a)

phòng máy tính

b)

sân trường

c)

sự vật

d)

cây

27.

schoolyard

a)

sân chơi

b)

thư viện

c)

phòng máy tính

d)

sân trường

28.

kite

a)

cái diều

b)

xe tải

c)

động vật

d)

con chó

29.

ship

a)

quả bóng

b)

tàu, thuyền

c)

cái diều

d)

xe tải

30.

goldfish

a)

con chó

b)

con mèo

c)

con cá vàng

d)

con vẹt

31.

parrot

a)

con vẹt

b)

Con thỏ

c)

con Gà

d)

Tên

32.

rabbit

a)

Con thỏ

b)

con Gà

c)

Tên

d)

bạn bè

33.

badminton

a)

bạn bè

b)

các môn thể thao

c)

cầu lông

d)

bóng rổ

34.

basketball

a)

bóng rổ

b)

Bịt mắt bắt dê

c)

cờ vua

d)

bóng đá

35.

chess

a)

Bịt mắt bắt dê

b)

cờ vua

c)

bóng đá

d)

trốn tìm

36.

skating

a)

trượt băng

b)

nhảy dây

c)

bóng bàn

d)

gia đình

37.

skipping

a)

trốn tìm

b)

trượt băng

c)

nhảy dây

d)

bóng bàn

38.

table tennis

a)

nhảy dây

b)

bóng bàn

c)

gia đình

d)

cha

39.

grandfather

a)

chị gái

b)

Anh trai

c)

ông nội

d)

bà ngoại

40.

grandmother

a)

ông nội

b)

bà ngoại

c)

cô gái

d)

bọn trẻ

41.

career

a)

cô gái

b)

bọn trẻ

c)

nghề nghiệp

d)

sinh viên

42.

housewife

a)

bà nội trợ

b)

Phi công

c)

công nhân nhà máy

d)

Bác sĩ

43.

pilot

a)

giáo viên

b)

nông dân

c)

bà nội trợ

d)

Phi công

44.

factory worker

a)

Phi công

b)

công nhân nhà máy

c)

Bác sĩ

d)

y tá

45.

nurse

a)

công nhân nhà máy

b)

Bác sĩ

c)

y tá

d)

nhà ở

46.

e _ even

(a)  

47.

t _ elve

(a)  

48.

th _ rteen

(a)  

49.

từ nào viết đúng của số 14

a)

fuorteen

b)

fourteen

c)

teenfour

50.

fif _ een

(a)  

51.

từ nào viết đúng của số 16

a)

sixteen

b)

sisteen

c)

testsen

52.

từ nào viết đúng của số 18

a)

ieteght

b)

ghteeni

c)

eighteen

53.

từ nào viết đúng của số 20

a)

twenty

b)

twety

c)

tewnty

54.
a)
two
b)
ten
c)
six
d)
one
55.
a)
four
b)
five
c)
nine
d)
one
56.
a)
nine
b)
six
c)
four
d)
one
57.
a)
eight
b)
seven
c)
six
d)
one
58.

three

a)

3

b)

5

c)

7

d)

6

59.

ei_ht

(a)  

60.

Re-order the letters to make a meaningful word

(Sắp xếp lại các chữ sau để được từ đúng)

VFIE --> ?

a)

FIVE

b)

THREE

c)

FOUR

61.

Look at the sample word: eleven

Which letter is missing here? el_ven

(Nhìn vào từ mẫu bên trên và đoán xem chữ cái nào còn thiếu ở dưới?)

a)

e

b)

v

c)

l

d)

n

62.

màu vàng là

a)

yellow

b)

yep

c)

yelluw

d)

egg

63.

màu xanh dương là

(a)  

64.

màu hồng là

a)

pass

b)

pock

c)

pick

d)

pink

65.

màu đen là

a)

block

b)

clock

c)

black

d)

lick

66.

màu đỏ là

(a)  

67.

màu xám là

(a)  

68.

Màu xanh lá là

a)

red

b)

green

c)

tree

d)

lemon

69.

màu xanh dương

a)

blue

b)

yellow

c)

red

d)

black

e)

white

70.

What color is this hat ?

a)

blue

b)

black

c)

white

d)

yellow

71.

(a)   lack

72.

colour

a)

màu xanh lá

b)

màu sắc

c)

màu đỏ

73.

b...ue

a)

l

b)

a

c)

k

74.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

75.

What colour is it?

a)

Pink

b)

Purple

c)

Red

d)

Yellow

76.

Chọn đáp án ứng với màu được khoanh tròn trên hình.

a)

Yellow

b)

Pink

c)

Green

d)

Purple

77.

a)

Brown

b)

Black

c)

White

d)

Blue

78.



(a)  

79.

Trái chuối màu gì ?

a)

màu hồng

b)

màu đỏ

c)

màu vàng

d)

màu đen

80.

Rearrange the letters (Sắp xếp các chữ cái):

A C B K L

(a)  

81.

Rearrange the letters (Sắp xếp các chữ cái):

R E G N E

(a)