wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 1: Giới thiệu 소개

Total questions: 30

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

소개

a)

Giới thiệu

b)

Chào hỏi

c)

Tạm biệt

d)

Bạn bè

2.

나라

a)

Quốc gia

b)

Quốc tịch

c)

nghề nghiệp

d)

Tên

3.

기본 어휘

a)

Ngữ pháp

b)

Từ vựng cơ bản

c)

Từ vựng

d)

Cơ bản

4.

"Thái Lan" trong tiếng hàn là gì?

a)

베트남

b)

한국

c)

태국

d)

호주

5.

Nước "Mỹ" tiếng hàn là gì?

a)

말레이시아

b)

일본

c)

미국

d)

중국

6.

Nước "Mông cổ" trong tiếng hàn là gì?

a)

몽골

b)

인도네시아

c)

필리핀

d)

인도

7.

영국

a)

Anh

b)

Mỹ

c)

Pháp

d)

Ý

8.

독일

a)

philipin

b)

Ấn độ

c)

Indonesia

d)

Đức

9.

프랑스

a)

Mông cổ

b)

Thái lan

c)

Mỹ

d)

Pháp

10.

러시아

a)

Nhật

b)

Hàn

c)

Nga

d)

Đức

11.

"Nghề nghiệp" trong tiếng hàn là gì?

a)

나라

b)

어휘

c)

기본

d)

직업

12.

학생

a)

sinh viên

b)

học sinh

c)

giáo viên

d)

nhân viên

13.

"Nhân viên công ty" tiếng hàn là gì?

a)

학생

b)

은행원

c)

회사원

d)

선생님

14.

"Nhân viên công chức" tiếng hàn là gì?

a)

의사

b)

공무원

c)

관광 가이드

d)

주부

15.

여행 안내원

a)

Dược sĩ

b)

Lái xe

c)

Hướng dẫn viên du lịch

d)

Nội trợ

16.

약사

a)

Bác sĩ

b)

y tá

c)

dược sĩ

d)

giáo viên

17.

운전기사

a)

nhân viên ngân hàng

b)

dược sĩ

c)

giáo viên

d)

Lái xe

18.

처음 뵙겠습니다.

a)

Rất hân hạnh

b)

Rất vui được gặp

c)

tạm biệt

d)

xin chào

19.

"Bạn đi về bình an nhé" trong tiếng hàn là gì?

a)

안녕하세요?

b)

안녕하십니까?

c)

안녕히 가세요.

d)

안녕히 계세요.

20.

국어국문학과

a)

Khoa ngữ văn

b)

Khoa tiếng hàn

c)

Khoa ngôn ngữ

d)

Tiếng hàn

21.

"Quốc tịch" trong tiếng hàn gì?

a)

나라

b)

국적

c)

d)

아니요.

22.

대학교

a)

sinh viên

b)

học sinh

c)

trường học

d)

trường đại học

23.

"Sinh viên" trong tiếng hàn là gì?

a)

대학생

b)

사람

c)

d)

은행

24.

보기

a)

ví dụ

b)

bạn

c)

của tôi

d)

tên

25.

"Điện thoại" trong tiếng hàn là gì?

a)

전화

b)

c)

이메일

d)

26.

주소

a)

Địa chỉ

b)

Nơi chốn

c)

thường xuyên

d)

thỉnh thoảng

27.

학과

a)

Bộ môn, khoa

b)

mã số sinh viên

c)

thẻ sinh viên

d)

tiếng hàn

28.

학번

a)

mã số sinh viên

b)

số lần

c)

thẻ sinh viên

d)

bộ môn

29.

학생증

a)

thẻ học sinh , sinh viên

b)

này

c)

địa chỉ

d)

mã số

30.

한국어과

a)

Khoa tiếng hàn

b)

khoa ngữ văn

c)

Môn học

d)

bộ môn