wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test

Total questions: 40

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.
1. Hành động nào sau đây coi là Error trong phát triển phần mềm?
a)
A. Khách hàng thay đổi yêu cầu dự án vào ngày bàn giao sản phẩm
b)
B. Tester không dựa theo yêu cầu dự án để tiến hành việc kiểm thử phần mềm
c)
C. Developer đặt tên biến cho 1 function sai cú pháp
d)
D. Developer từ chối việc bugs được tìm thấy từ phía tester
2.
2. Khoảng 80% các vấn đề được tìm thấy trong 20% các mô-đun là nguyên tắc kiểm thử phần mềm nào?
a)
A. Kiểm thử hoàn toàn là điều không thể
b)
B. Lỗi tập trung theo cụm
c)
C. Kiểm thử theo các ngữ cảnh độc lập
d)
D. Không có lỗi là một niềm tin sai lầm
3.
3. Ai là người tìm nguyên nhân, phân tích và sửa các bugs?
a)
A. Tester
b)
B. Developer
c)
C. Test Manager
d)
D. Test Leader
4.
4. Giai đoạn nào quyết định sản phẩm có thể đưa ra thị trường hay vẫn cần phải tiếp tục phát triển?
a)
A. Giai đoạn 2: Thiết kế phần mềm
b)
B. Giai đoạn 3: Thực hiện phần mềm
c)
C. Giai đoạn 4: Kiểm tra chất lượng phần mềm
d)
D. Giai đoạn 5: Triển khai phần mềm
5.
5. SRS là viết tắt của:
a)
A. Software Requirement Specification
b)
B. System Requirement Specification
c)
C. Studying Requirement Specification
d)
D. Solve Requirement Specification
6.
6. Testing là những hoạt động liên quan đến việc phát hiện ra bug/error/defect của phần mềm không bao gồm việc sửa chúng
a)
A. True
b)
B. False
7.
7. Khi nào thì nên thực hiện kiểm thử scenarios
a)
A. Khi dự án quá phức tạp và hoạt động chưa ổn định
b)
B. Khi có nhiều thời gian để kiểm thử tất cả dự án
c)
C. Khi dự án cần bàn giao sớm, bị hạn chế về thời gian phát triển
d)
D. Khi dự án đã bàn giao nhưng nhiều lỗi phát sinh khi khách hàng đang sử dụng
8.
8. Nhược điểm của mô hình phát triển phần mềm thác nước - waterfall là gì?
a)
A. Nhiều rủi ro có thể phát sinh nếu áp dụng với các dự án lớn và phức tạp
b)
B. Khó xác định nguồn lực và bản kế hoạch ban đầu vì chưa có yêu cầu cụ thể
c)
C. Khó hoặc không thể tìm được lỗi phát sinh trong giai đoạn kiểm thử phần mềm
d)
D. Giai đoạn vận hành và bảo trì gặp khó khăn vì user không tham gia ban đầu
9.
9. Giai đoạn nào sau đây không thuộc quy trình phát triển phần mềm
a)
A. Lập kế hoạch và phân tích yêu cầu phần mềm
b)
B. Thiết kế phần mềm
c)
C. Kiểm thử phần mềm
d)
D. Quảng cáo phần mềm đến nhiều đối tượng người dùng
10.
10. Cấp độ kiểm thử phần mềm nào trong đó các đơn vị hay thành phần riêng lẻ của phần mềm được kiểm thử?
a)
A. Acceptance Testing
b)
B. Integration Testing
c)
C. Unit Testing
d)
D. System Testing
11.
11. Phát biểu nào sau đây thường không phải mục tiêu của kiểm thử?
a)
A. Tìm lỗi phần mềm
b)
B. Đánh giá phần mềm có sẵn sàng triển khai không.
c)
C. Chứng tỏ phần mềm không làm việc
d)
D. Chứng minh phần mềm phát triển đúng
12.
12. Alpha Testing là người dùng kiểm thử phần mềm ngay tại nơi phát triển phần mềm?
a)
A. True
b)
B. False
13.
13. Cấp độ kiểm thử nào xem phần mềm đã thỏa mãn các tiêu chí của khách hàng để chấp nhận sản phẩm?
a)
A. Acceptance Testing
b)
B. System Testing
c)
C. Integration Testing
d)
D. Unit Testing
14.
14. Loại kiểm thử để kiểm tra các khía cạnh của ứng dụng phần mềm như hiệu suất, độ tin cậy, tiện ích?
a)
A. Kiểm thử hồi quy
b)
B. Kiểm thử chức năng
c)
C. Kiếm thử xác nhận
d)
D. Kiểm thử phi chức năng
15.
15. Các loại kỹ thuật kiểm thử hộp đen điển hình đã học?
a)
A. Phân vùng tương đương, Phân tích giá trị biên, Usecase Testing, Đoán lỗi
b)
B. Phân vùng tương đương, Phân tích giá trị biên, Bảng quyết định, Usecase Testing, Random Testing
c)
C. Phân vùng tương đương, Phân tích giá trị biên, Bảng quyết định, Chuyển đổi trạng thái, Đoán lỗi, Usecase Testing
d)
D. Phân vùng tương đương, Phân tích giá trị biên, Bảng quyết định, Chuyển đổi trạng thái, Usecase Testing, Random Testing
16.
16. Tại sao cần áp dụng kỹ thuật phân tích giá trị biên để test?
a)
A. Vì lỗi thường phát sinh nhiều ở giá trị biên hoặc các giá trị gần biên.
b)
B. Vì test thêm theo yêu cầu khách hàng
c)
C. Vì để giảm tần suất kiểm tra nhiều case
d)
D. Vì biên độ xử lý của hệ thống
17.
17. Không phải 100% failure là do bug gây ra?
a)
A. True
b)
B. False
18.
18. Kỹ thuật kiểm thử phần mềm nào được sử dụng để kiểm tra các lỗi trong ứng dụng phần mềm mà không cần thực thi mã?
a)
A. Kiểm thử hộp trắng (Whitebox)
b)
B. Kiểm thử tĩnh (Static)
c)
C. Kiểm thử động (Dynamic)
d)
D. Kiểm thử hộp đen (Blackbox)
19.
19. Kỹ thuật kiểm thử nào kiểm tra hoạt động của hệ thống khi kết hợp các đầu vào khác nhau?
a)
A. Phân vùng tương đương
b)
B. Bảng quyết định
c)
C. Phân tích giá trị biên
d)
D. Chuyển đổi trạng thái
20.
20. Tại sao kỹ thuật kiểm thử Bảng quyết định lại quan trọng?
a)
A. Giúp tìm ra các lỗi tiềm ẩn trong phần mềm
b)
B. Giúp Tester định nghĩa nhiều testcase hơn
c)
C. Giúp Tester kiểm tra toàn bộ chức năng
d)
D. Giúp bao phủ đầy đủ các trường hợp kiểm thử với logic nghiệp vụ phức tạp
21.
21. Usecase Testing sẽ hữu ích nhất trong trường hợp nào?
a)
A. Khi đã áp dụng các kỹ thuật kiểm thử đơn lẻ nhưng không tìm ra lỗi tiềm ẩn.
b)
B. Khi khách hàng yêu cầu
c)
C. Trong khi BA viết tài liệu đặc tả yêu cầu người dùng
d)
D. Sau khi bàn giao sản phẩm cho khách hàng
22.
22. Kiểm thử UI thì cần kiểm tra những mục nào?
a)
A. Chức năng, bảo mật, hiệu suất
b)
B. HTML/CSS, Reponsive, URL,...
c)
C. Tài liệu, layout,...
d)
D. Hiệu suất, HTML/CSS,...
23.
23. Mục tiêu của Phân vùng tương đương là tập trung test các case gây ra nhiều lỗi để tìm lỗi tiềm ẩn trong phần mềm?
a)
A. True
b)
B. False
24.
24. Các thành phần của Test Strategy?
a)
A. Mục tiêu và phạm vi, định dạng tài liệu, quy trình kiểm tra, cấu trúc báo cáo nhóm, chiến lược giao tiếp khách,...
b)
B. Các tính năng cần kiểm tra, kỹ thuật kiểm tra, nhiệm vụ kiểm tra, chức năng đạt hoặc không đạt, thời gian hoàn thành, trách nhiệm và lịch biểu...
c)
C. Mục tiêu và phạm vi, định dạng tài liệu, quy trình kiểm tra, chức năng đạt hoặc không đạt, thời gian hoàn thành, trách nhiệm và lịch biểu…
d)
D. Không có đáp án nào.
25.
25. Các yếu tố để phục vụ cho việc Estimation?
a)
A. Khả năng sáng tạo, Nguồn lực, Chi Phí, Kỹ năng con người
b)
B. Thời gian, Nguồn lực, Chi Phí, Kỹ năng con người
c)
C. Nguồn lực, Chi Phí, Kỹ năng con người, Tính cách
d)
D. Không có đáp án nào
26.
26. Có bao nhiêu kỹ thuật Estimation?
a)
A. 1 loại: Cấu trúc phân chia công việc (WBS)
b)
B. 2 loại: Cấu trúc phân chia công việc (WBS), Phân tích điểm chức năng (FPA)
c)
C. 3 loại: Cấu trúc phân chia công việc (WBS), Ước tính ba điểm, Phân tích điểm chức năng (FPA)
d)
D. 4 loại: Cấu trúc phân chia công việc (WBS), Ước tính ba điểm, Phân tích điểm chức năng (FPA), Kiểm soát rủi ro (Risk Control)
27.
27. Các hoạt động kiểm thử phần mềm nên bắt đầu khi nào?
a)
A. Sau khi phần mềm đã hoàn thành và sẵn sàng để triển khai cho khách hàng
b)
B. Càng sớm càng tốt trong vòng đời phát triển
c)
C. Sau khi đã hoàn thành quá trình thiết kế phần mềm.
d)
D. Chỉ khi có sự yêu cầu từ phía người dùng.
28.
28. Phát biểu nào sau đây là đúng nhất về mô hình chữ V?
a)
A. Mô hình chữ V là một mô hình phát triển phần mềm mà trong đó các giai đoạn phát triển được biểu thị dưới dạng một biểu đồ hình chữ V.
b)
B. Mô hình chữ V chỉ tập trung vào giai đoạn kiểm thử và không bao gồm các giai đoạn phát triển trước đó.
c)
C. Mô hình chữ V là một phần mở rộng của mô hình thác nước và được dựa trên sự kết hợp của một giai đoạn thử nghiệm cho từng giai đoạn phát triển tương ứng.
d)
D. Mô hình chữ V là một mô hình kiểm thử phần mềm mà trong đó các bước phát triển và kiểm thử tương ứng với nhau giống như hình dáng của chữ V.
29.
29. Phân tích giá trị biên là kỹ thuật chia các giá trị đầu vào thành các nhóm như nhau để tối ưu hóa quá trình kiểm thử?
a)
A. True
b)
B. False
30.
30. Đâu không phải lý do kiểm thử với checklist?
a)
A. Checklist có thể bảo đảm tất cả các yêu cầu của client sẽ được đảm bảo trong quy trình kiểm thử
b)
B. Checklist là danh sách các đầu mục cần kiểm tra về nghiệp vụ, chức năng của hệ thống. Nó chỉ là các mục mang tính tổng quan
c)
C. Checklists có thể giảm bớt bỏ quên lỗi cho tester.
d)
D. Checklist tổng hợp các thông số đầu vào kiểm thử, điều kiện thực thi, và kết quả mong đợi được phát triển cho một mục tiêu cụ thể
31.
31. Vai trò chính của người quản lý kiểm thử (test manager) trong quá trình phát triển phần mềm là gì?
a)
A. Lập kế hoạch thực hiện các hoạt động phát triển phần mềm.
b)
B. Thực hiện kiểm thử hộp trắng để xác minh mã nguồn.
c)
C. Lên kế hoạch và tiến hành kiểm tra phần mềm. Phân tích các kết quả và báo cáo các lỗi tìm ra trong quá trình kiểm tra để báo cho bên phát triển phần mềm khắc phục lỗi
d)
D. Lựa chọn mô hình phát triển phần mềm phù hợp.
32.
32. Đoán lỗi (error guessing ) được sử dụng tốt nhất khi:
a)
A. Sau khi hệ thống được triển khai
b)
B. Sau khi các kỹ thuật kiểm thử chính thức đã được áp dụng
c)
C. Thực hiện bởi những tester ít kinh nghiệm
d)
D. Chỉ được thực hiện bởi người dùng cuối
33.
33. Khác nhau chính giữa kiểm thử hộp trắng và hộp đen?
a)
A. Kiểm thử hộp đen chỉ được thực hiện ngay sau kiểm thử hộp trắng
b)
B. Kiểm thử hộp đen là kiểm thử chức năng (functional), còn kiểm thử hộp trắng là kiểm thử phi chức năng (non-functional)
c)
C. Kiểm thử hộp đen là kiểm thử chức năng (functional), kiểm thử hộp trắng là kiểm thử cấu trúc (structural)
d)
D. Không khác nhau giữa hai kỹ thuật
34.
34. Phát biểu nào sau đây đúng về Beta Testing?
a)
A. Thực hiện bởi khách hàng trong môi trường làm việc của họ
b)
B. Thực hiện bởi khách hàng trong môi trường làm việc của developer
c)
C. Thực hiện bởi một nhóm Tester độc lập
d)
D. Thực hiện sớm nhất có thể tròn vòng đời phát triển phần mềm
35.
35. Chuyển đổi trạng thái là kỹ thuật kiểm tra các thay đổi trong điều kiện đầu vào gây ra các thay đổi trạng thái?
a)
A. True
b)
B. False
36.
36. Quy trình phát triển phần mềm Scrum thích hợp với những dự án nào?
a)
A. Có kế hoạch và yêu cầu rõ ràng.
b)
B. Có nhiều thay đổi và yêu cầu tốc độ cao.
c)
C. Dự án có quy mô vừa và nhỏ.
d)
D. Dự án yêu cầu hoàn tất trong thời gian ngắn
37.
37. Đâu là mục tiêu chính của kiểm thử chấp nhận (Acceptance testing)?
a)
A. Kiểm tra tính năng cơ bản của một ứng dụng
b)
B. Xác định lỗi và sửa chúng trong mã nguồn
c)
C. Đảm bảo tích hợp hoạt động tốt giữa các thành phần khác nhau
d)
D. Đánh giá phần mềm theo yêu cầu hoặc nhu cầu của người dùng.
38.
38. Mức độ kiểm tra nào thường dùng trong mô hình V-model?
a)
A. Integration testing, system testing, acceptance testing and regression testing (Kiểm thử tích hợp, kiểm thử hệ thống, kiểm thử chấp nhận và kiểm thủ hồi quy)
b)
B. Component testing, integration testing, system testing and acceptance testing (Kiểm thử thành phần, kiểm thử tích hợp, kiểm thử hệ thống và kiểm thử chấp nhận)
c)
C. Incremental testing, exhaustive testing, exploratory testing and data driven testing (Kiểm tra gia tăng, kiểm tra toàn diện, kiểm tra thăm dò và kiểm tra dữ liệu)
d)
D. Alpha testing, beta testing, black box testing and white box testing (Kiểm thử Alpha, kiểm thử Beta, kiểm thử hộp đen và kiểm thử hộp trắng)
39.
39. Kiểm thử thăm dò và Đoán lỗi là giống nhau?
a)
A. True
b)
B. False
40.
40. Test Plan có nguồn gốc từ đặc tả yêu cầu phần mềm (SRS)
a)
A. True
b)
B. False