wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sunflower- Review (Grade 2)

Total questions: 154

Worksheet time: 1hrs 17mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào dưới đây đồng nghĩa với “ alligator”?

a)

Ant

b)

Crocodile

c)

Iguana

d)

Ox

2.

a)

Apple

b)

Jacket

c)

Orange

d)

Banana 

3.
a)

Car

b)

Bed

c)

Desk

d)

Ant

4.
a)

Watch

b)

Lamp

c)

Ink

d)

Box

5.

Box

a)

b)

c)

d)

6.

Water

a)

Nước ép

b)

Nước lọc

c)

Nước ngọt

d)

Sữa chua

7.
a)

Wolf

b)

Ostrich

c)

Bear

d)

Fox

8.

Số 6

a)

Four

b)

Five

c)

Six

d)

Seven

9.

Sữa chua

a)

Milk

b)

Jam

c)

Water

d)

Yogurt

10.
a)

Yak

b)

Chicken

c)

Rabbit

d)

Seal

11.
a)

Horse

b)

Zebra

c)

Mouse

d)

Alligator

12.

Số 0

a)

One

b)

Eight

c)

Nine

d)

Zero

13.

Yacht

a)

Xe buýt

b)

Tàu hỏa

c)

Máy bay

d)

Du thuyền

14.
a)

Yogurt

b)

Yo- yo

c)

Yacht

d)

Yak

15.

Zipper

a)

b)

c)

d)

16.

Robot

a)

b)

c)

d)

17.

Turtle

a)

Con cá

b)

Con cua

c)

Con vịt

d)

Con rùa

18.

Up

a)

Lên

b)

Xuống

c)

Trái

d)

Phải

19.
a)

Teacher

b)

Turtle

c)

Tent

d)

Tiger

20.

Tất

a)

Shorts

b)

Trousers

c)

Socks

d)

Shoes

21.

Seal

a)

b)

c)

d)

22.

Uncle

a)

Cô, dì, mợ, bác

b)

Chú, bác, cậu

c)

Bố

d)

Mẹ

23.
a)

Tiger

b)

Gorilla

c)

Seal

d)

Turtle

24.

Xe tải

a)

Van

b)

Car

c)

Bus

d)

Bike

25.

Umbrella

a)

b)

c)

d)

26.

Giáo viên

a)

Policeman

b)

Fireman

c)

Teacher

d)

Farmer

27.
a)

Cap

b)

Hat

c)

Skirt

d)

Vest

28.
a)

Van

b)

Bike

c)

Car

d)

Zoo

29.
a)

Wolf

b)

Mouse

c)

Ox

d)

Yak

30.
a)

Watch

b)

Web

c)

Water

d)

Wolf

31.

Ax: .............................

a)

Cái rìu

b)

Cái bàn

c)

Cái ghế

d)

Cái giường

32.

Bác sĩ thú y

a)

Nurse

b)

Doctor

c)

Vet

d)

Fireman

33.

Violin

a)

b)

c)

d)

34.

Sáp nến

a)

Wax

b)

Box

c)

Web

d)

Six

35.

Pineapple

a)

Quả chanh

b)

Quả dứa

c)

Quả ô- liu

d)

Quả đào

36.
a)

Fox

b)

Wolf

c)

Duck

d)

Bird

37.

Cat

a)

Con chó

b)

Con mèo

c)

Con ngựa

d)

Con bò

38.
a)

Ox

b)

Turtle

c)

Zebra

d)

Rabbit

39.

Gorilla

a)

Con bò rừng

b)

Con ngựa vằn

c)

Con khỉ đột

d)

Con chó sói

40.

Nut

a)

b)

c)

d)

41.

Máy tính bàn

a)

Zipper

b)

Gift 

c)

Computer

d)

House

42.

Banana

a)

b)

c)

d)

43.

Mặt trời

a)

Soap

b)

Fork

c)

Sun

d)

Gift

44.

Bear

a)

Con ngựa

b)

Con vịt

c)

Con gấu

d)

Con hổ

45.
a)

Egg

b)

Fish

c)

Sandwich

d)

Jam

46.
a)

Desk

b)

Bed

c)

Soap

d)

Pen

47.

Desk

a)

b)

c)

d)

48.
a)

Desk

b)

Fork

c)

Umbrella

d)

Bed

49.

Nữ hoàng

a)

King

b)

Boy

c)

Girl

d)

Queen

50.

Envelope

a)

Tiền

b)

Phong bì

c)

Chìa khóa

d)

Chiếc lá

51.
a)

Hat

b)

Cup

c)

Envelope

d)

Ink

52.
a)

Rice

b)

Egg

c)

Hot dog

d)

Yogurt

53.

Umpire

a)

Trọng tài

b)

Giáo viên

c)

Nông dân

d)

Bác sĩ

54.

Bài kiểm tra nhỏ

a)

Quilt

b)

Quiz

c)

Question

d)

Queen

55.

Chiếc chăn mỏng

a)

Quilt

b)

Quiz

c)

Question

d)

Queen

56.
a)

Elephant

b)

Rabbit

c)

Mouse

d)

Ox

57.

Câu hỏi

a)

Quilt

b)

Quiz

c)

Question

d)

Queen

58.

Rose

a)

b)

c)

d)

59.

Con búp bê

a)

Kite

b)

Train

c)

Doll

d)

Duck

60.
a)

Lemon

b)

Lion 

c)

Lamp 

d)

Leaf

61.

Khuỷu tay

a)

Egg

b)

Envelope

c)

Elephant

d)

Elbow

62.

Dog

a)

Con gà

b)

Con chó

c)

Con đà điểu

d)

Con khỉ

63.

Con vịt

a)

Duck

b)

Chicken

c)

Bird

d)

Octopus

64.

Con voi

a)

Monkey

b)

Gorilla

c)

Mouse

d)

Elephant

65.

Goat

a)

b)

c)

d)

66.

Hot dog

a)

Bánh mì kẹp xúc xích

b)

Quả trứng

c)

Sữa chua

d)

Thịt gà

67.
a)

Fish

b)

Yak

c)

Zebra

d)

Alligator

68.

Lemon

a)

Quả cam

b)

Quả ô- liu

c)

Quả chanh

d)

Quả đào

69.

Horse

a)

b)

c)

d)

70.

Farm

a)

Ngôi nhà

b)

Sở thú

c)

Trường học

d)

Nông trại

71.

Món quà

a)

Zipper

b)

Yacht

c)

Key

d)

Gift

72.

Fork

a)

b)

c)

d)

73.

Lamp

a)

Cái bàn

b)

Cái quạt

c)

Cái đèn

d)

Cái giường

74.
a)

Fan

b)

Money

c)

Key

d)

Olive

75.

Ngôi nhà

a)

Zoo

b)

House

c)

Jet

d)

Box

76.

Cô bé

a)

Boy

b)

Girl

c)

Mum

d)

Dad

77.

Côn trùng

a)

Iguana

b)

Igloo

c)

Insect

d)

Ink

78.

Chìa khóa

a)

Zipper

b)

Net

c)

Key

d)

Ox

79.
a)

Trousers

b)

T- shirt

c)

Jeans

d)

Hat

80.

Anh em trai

a)

Brother

b)

Sister

c)

Mum

d)

Dad

81.

Mum

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Ông

d)

82.

a)

Aunt

b)

Uncle

c)

Grandpa

d)

Grandma

83.

On

a)

Ở trên

b)

Ở dưới

c)

Ở trong

d)

Ở giữa

84.

Dress

a)

b)

c)

d)

85.

Bố

a)

Mum

b)

Dad

c)

Aunt

d)

Uncle

86.

Cô, dì, mợ, bác

a)

Mum

b)

Dad

c)

Aunt

d)

Uncle

87.
a)

Shoes

b)

Socks

c)

Shorts

d)

Trousers

88.

Mứt

a)

Yogurt

b)

Jam

c)

Olive

d)

Egg

89.
a)

Robot

b)

Tent

c)

Igloo

d)

Zoo

90.

T- shirt

a)

Áo khoác

b)

Chân váy

c)

Nón

d)

Áo phông

91.
a)

Hat

b)

Shorts

c)

Socks

d)

Cap

92.

Hat

a)

b)

c)

d)

93.

Kite

a)

Con diều

b)

Bộ xếp hình

c)

Tàu hỏa

d)

Máy bay

94.

Juice

a)

Sữa

b)

Nước lọc

c)

Sữa lắc

d)

Nước ép

95.
a)

Turtle

b)

Iguana

c)

Octopus

d)

Ostrich

96.

Jacket

a)

Áo khoác

b)

Áo phông

c)

Áo sơ mi

d)

Ao mưa

97.

Mouse

a)

Con gà

b)

Con mèo

c)

Con rùa

d)

Con chuột

98.

Mũi

a)

Arm

b)

Nose

c)

Eye

d)

Hand

99.

Ink

a)

b)

c)

d)

100.
a)

Bike

b)

Jet

c)

Van

d)

Car

101.

Kangaroo

a)

b)

c)

d)

102.

Milk

a)

Sữa

b)

Nước lọc

c)

Nước ép

d)

Sữa chua

103.

Con khỉ

a)

Panda

b)

Ox

c)

Wolf

d)

Monkey

104.
a)

Tiger

b)

Panda

c)

Lion

d)

Octopus

105.

Net

a)

Cầu trượt

b)

Bập bênh

c)

Xích đu

d)

Lưới

106.
a)

Net

b)

Pen

c)

Envelope

d)

Money

107.

Pen

a)

Bút chì

b)

Cục tẩy

c)

Bút mực

d)

Thước kẻ

108.

Ostrich

a)

b)

c)

d)

109.
a)

Nest

b)

Nut

c)

Net

d)

Nose

110.
a)

Pineapple

b)

Banana

c)

Peach

d)

Orange

111.

Bạch tuộc

a)

Octopus

b)

Ox

c)

Panda

d)

Gorilla

112.
a)

Bear

b)

Panda

c)

Kangaroo

d)

Yak

113.

Olive

a)

b)

c)

d)

114.

Từ nào dưới đây đồng nghĩa với “rubber”?

a)

Pencil

b)

Eraser

c)

Ruler

d)

Bag

115.
a)

Pen

b)

Pencil

c)

Bag

d)

Rubber

116.

Bag

a)

b)

c)

d)

117.

Ruler

a)

Thước kẻ

b)

Ba lô

c)

Đèn học

d)

Cục tẩy

118.

Kite

a)

Tàu hỏa

b)

Xe đạp

c)

Con diều

d)

Búp bê

119.
a)

Door

b)

Window

c)

Notebook

d)

Eraser

120.

Puzzle

a)

b)

c)

d)

121.

Quyển sách

a)

Book

b)

Notebook

c)

Lamp

d)

Desk

122.
a)

Window

b)

Door

c)

Bag

d)

Rubber

123.

Ball

a)

Búp bê

b)

Gấu bông

c)

Ô tô

d)

Quả bóng

124.
a)

Train

b)

Car

c)

Teddy

d)

Ball

125.

Arm

a)

Bàn tay

b)

Cánh tay

c)

Ngón tay

d)

Khuỷu tay

126.

Bike

a)

b)

c)

d)

127.

Doctor

a)

Y tá

b)

Bác sĩ

c)

Học sinh

d)

Cảnh sát

128.

Khuôn mặt

a)

Face

b)

Eye

c)

Ear

d)

Nose

129.
a)

Teacher

b)

Farmer

c)

Housewife

d)

Policeman

130.

Chân

a)

Nose

b)

Leg

c)

Face

d)

Ear

131.

Eye

a)

b)

c)

d)

132.

Finger

a)

Bàn tay

b)

Khuỷu tay

c)

Cánh tay

d)

Ngón tay

133.
a)

Train

b)

Car

c)

Jet

d)

Bike

134.

Ear

a)

Miệng

b)

Mắt

c)

Tai

d)

Răng

135.

Hand

a)

b)

c)

d)

136.

Quần dài

a)

Shorts

b)

Trousers

c)

T- shirt

d)

Jacket

137.

Shoes

a)

b)

c)

d)

138.
a)

Coat

b)

Shorts

c)

Cap

d)

Hat

139.

Cap

a)

b)

c)

d)

140.

Swing

a)

Cầu trượt

b)

Xích đu

c)

Bập bênh

d)

Đĩa bay

141.
a)

Slide

b)

Swing

c)

Seesaw

d)

Tree

142.

Từ nào dưới đây đồng nghĩa với “pupil”?

a)

Student

b)

Doctor

c)

Fireman

d)

Housewife

143.

Fireman

a)

b)

c)

d)

144.

Kem

a)

Jam

b)

Yogurt

c)

Milk

d)

Ice cream

145.
a)

Tree

b)

Slide

c)

Frisbee

d)

Seesaw

146.

Farmer

a)

Nông dân

b)

Cảnh sát

c)

Giáo viên

d)

Công nhân

147.
a)

Policeman

b)

Pilot

c)

Farmer

d)

Fireman

148.

In

a)

Ở trong

b)

Ở trên

c)

Ở dưới

d)

Ở giữa

149.

Slide

a)

b)

c)

d)

150.

Anh chị em họ

a)

Sister

b)

Brother

c)

Cousin

d)

Grandpa

151.

Under

a)

Ở trên

b)

Ở dưới

c)

Ở giữa

d)

Ở trong

152.

Cánh sát

a)

Farmer

b)

Fireman

c)

Housewife

d)

Policeman

153.

Grandpa

a)

b)

c)

d)

154.

Bể bơi

a)

Pool

b)

Path

c)

Café

d)

Zoo