Font size
WorksheetsPractice Vocab A2_2
Total questions: 77
Worksheet time: 58mins
Rèn luyện, luyện tập
(a)
Rèn luyện thân thể
(a)
Bóng bầu dục
American football
Baseball
Basketball
Cricket
Bóng chày
Baseball
Basketball
Cricket
Hockey
Bóng rổ
Basketball
Table tennis
Volleyball
Winter sports
Bóng gậy
(a)
Khúc côn cầu
(a)
Bóng đá
(a)
Bóng bàn
(a)
Bóng chuyền
(a)
Thể thao mùa đông
Winter sports
Soccer
Diving
Sailing
Lặn
(a)
Đua thuyền
(a)
Bức tranh, vẽ tranh
(a)
Cọ vẽ
Brush
Paint brush
Drawing
Dance
Phong cách
(a)
Tác phẩm
(a)
Phòng trưng bày
(a)
Nhảy múa
(a)
Biểu diễn
(a)
Ghi âm
(a)
Họa sĩ
(a)
Người chơi ghi ta
(a)
Nhạc sĩ
(a)
Khán giả
(a)
Nhạc cụ
(a)
Giọng
(a)
Chạy bộ
(a)
Đi bộ
(a)
Trò chơi ném và bắt bóng
(a)
Leo núi, leo trèo
(a)
Chạy
(a)
Đạp xe
(a)
Trượt tuyết
(a)
Quần áo
(a)
Thời trang
(a)
Dây thắt lưng
(a)
Cúc
(a)
Túi xách tay
(a)
Ví tiền, túi xách tay
(a)
Ví tiền
(a)
Trang sức
(a)
Cà vạt
Necktie
Tie
Pants
Scarf
Quần dài
Pants
Sock
Shorts
Trainer
Quần đùi
(a)
Nhẫn
(a)
Khăn quàng
Scarf
Sock
Sunglasses
Uniform
Tất
(a)
Bộ com lê, trang phục
(a)
Kính râm
(a)
Giày thể thao
(a)
Đồng phục
(a)
Trung tâm mua sắm
(a)
Cửa hàng
(a)
Gian hàng
(a)
Điều kiện
(a)
Điện, chạy bằng điện
(a)
Đồ nội thất
(a)
Quà
(a)
Vật phẩm
(a)
Giá mời mua
(a)
Giảm
(a)
Doanh số bán, dịp giảm giá
(a)
Quản lý cửa hàng
(a)
Nhân viên bán hàng
(a)
Túi mua đồ
(a)
Tiền mặt
(a)
Thẻ tín dụng
Credit card
Salary
Borrow
Cash
Đồng xu
Penny
Salary
Earn
Save
Mượn
(a)
Cho mượn
(a)
Tiền lương
Pay
Salary
Amount
Earn
Kiếm (tiền)
(a)
Kiếm, làm ra (tiền)
(a)
Lượng, tổng số
(a)
Tăng lương
(a) salary
Tiết kiệm
(a) money
