wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Practice Vocab A2_2

Total questions: 77

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Rèn luyện, luyện tập

(a)  

2.

Rèn luyện thân thể

(a)  

3.

Bóng bầu dục

a)

American football

b)

Baseball

c)

Basketball

d)

Cricket

4.

Bóng chày

a)

Baseball

b)

Basketball

c)

Cricket

d)

Hockey

5.

Bóng rổ

a)

Basketball

b)

Table tennis

c)

Volleyball

d)

Winter sports

6.

Bóng gậy

(a)  

7.

Khúc côn cầu

(a)  

8.

Bóng đá

(a)  

9.

Bóng bàn

(a)  

10.

Bóng chuyền

(a)  

11.

Thể thao mùa đông

a)

Winter sports

b)

Soccer

c)

Diving

d)

Sailing

12.

Lặn

(a)  

13.

Đua thuyền

(a)  

14.

Bức tranh, vẽ tranh

(a)  

15.

Cọ vẽ

a)

Brush

b)

Paint brush

c)

Drawing

d)

Dance

16.

Phong cách

(a)  

17.

Tác phẩm

(a)  

18.

Phòng trưng bày

(a)  

19.

Nhảy múa

(a)  

20.

Biểu diễn

(a)  

21.

Ghi âm

(a)  

22.

Họa sĩ

(a)  

23.

Người chơi ghi ta

(a)  

24.

Nhạc sĩ

(a)  

25.

Khán giả

(a)  

26.

Nhạc cụ

(a)  

27.

Giọng

(a)  

28.

Chạy bộ

(a)  

29.

Đi bộ

(a)  

30.

Trò chơi ném và bắt bóng

(a)  

31.

Leo núi, leo trèo

(a)  

32.

Chạy

(a)  

33.

Đạp xe

(a)  

34.

Trượt tuyết

(a)  

35.

Quần áo

(a)  

36.

Thời trang

(a)  

37.

Dây thắt lưng

(a)  

38.

Cúc

(a)  

39.

Túi xách tay

(a)  

40.

Ví tiền, túi xách tay

(a)  

41.

Ví tiền

(a)  

42.

Trang sức

(a)  

43.

Cà vạt

a)

Necktie

b)

Tie

c)

Pants

d)

Scarf

44.

Quần dài

a)

Pants

b)

Sock

c)

Shorts

d)

Trainer

45.

Quần đùi

(a)  

46.

Nhẫn

(a)  

47.

Khăn quàng

a)

Scarf

b)

Sock

c)

Sunglasses

d)

Uniform

48.

Tất

(a)  

49.

Bộ com lê, trang phục

(a)  

50.

Kính râm

(a)  

51.

Giày thể thao

(a)  

52.

Đồng phục

(a)  

53.

Trung tâm mua sắm

(a)  

54.

Cửa hàng

(a)  

55.

Gian hàng

(a)  

56.

Điều kiện

(a)  

57.

Điện, chạy bằng điện

(a)  

58.

Đồ nội thất

(a)  

59.

Quà

(a)  

60.

Vật phẩm

(a)  

61.

Giá mời mua

(a)  

62.

Giảm

(a)  

63.

Doanh số bán, dịp giảm giá

(a)  

64.

Quản lý cửa hàng

(a)  

65.

Nhân viên bán hàng

(a)  

66.

Túi mua đồ

(a)  

67.

Tiền mặt

(a)  

68.

Thẻ tín dụng

a)

Credit card

b)

Salary

c)

Borrow

d)

Cash

69.

Đồng xu

a)

Penny

b)

Salary

c)

Earn

d)

Save

70.

Mượn

(a)  

71.

Cho mượn

(a)  

72.

Tiền lương

a)

Pay

b)

Salary

c)

Amount

d)

Earn

73.

Kiếm (tiền)

(a)  

74.

Kiếm, làm ra (tiền)

(a)  

75.

Lượng, tổng số

(a)  

76.

Tăng lương

(a)   salary

77.

Tiết kiệm

(a)   money