Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E11. U4 EXTRA

Total questions: 111

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.
Abundance
a)
thành lập (tổ chức)
b)
mối quan hệ (vật)
c)
sự đa dạng
2.
Accelerate
a)
đô thị
b)
thúc đẩy, tăng tốc
c)
chuyến đi
3.
Address
a)
giải quyết
b)
có hiệu lực
c)
nạn khủng bố
4.
Affair
a)
cải tiến
b)
vấn đề
5.
Aim
a)
nhằm mục tiêu
b)
tạo điều kiện
c)
sự duy trì
6.
Area
a)
chuyến đi trên biển
b)
diện tích
c)
lan rộng, truyền đạt rộng rãi
7.
Assistance
a)
nền kinh tế
b)
sự hỗ trợ
c)
trang bị cho ai cái gì
8.
Awareness
a)
sự đoàn kết
b)
sự nhận thức
c)
diện tích
9.
Barrier
a)
rào cản
b)
leo lên dẫn đầu
c)
nguồn (sách, kiến thức, lao động…)
10.
Beneficial
a)
có lợi
b)
thúc đẩy, thắt chặt
c)
bạn đồng hành
11.
Bloc
a)
khối chính trị
b)
phương châm
c)
can thiệp
12.
Boundary
a)
rang giới
b)
sự quá đông dân
c)
can thiệp
13.
Campaign
a)
gây quỹ
b)
chiến dịch
c)
có lợi
14.
Central role
a)
sự duy trì
b)
vai trò trung tâm
c)
nền kinh tế
15.
Come into force
a)
có hiệu lực
b)
nằm ở vị trí…
c)
vết tích còn sót lại
16.
Companion
a)
bạn đồng hành
b)
phương châm
c)
khối chính trị
17.
Consist of
a)
phần cơ bản (hệ thống, tổ chức…)
b)
sự hình dung
c)
bao gồm cái gì, được cấu thành bởi
18.
Constitute
a)
chuyến đi
b)
cấu thành
c)
dân tộc thiểu số
19.
Contain
a)
khả năng nhìn thấy
b)
tạo điều kiện
20.
Cooperation
a)
nạn khủng bố
b)
nội bộ
c)
sự hợp tác
21.
Cosmopolitan
a)
vai trò trung tâm
b)
đô thị
c)
giải quyết
22.
Cruise
a)
chuyến du thuyền
b)
trang bị cho ai cái gì
c)
trong khu vực
23.
Cuisine
a)
ẩm thực
b)
sự duy trì
c)
thu nhập
24.
Currency unit
a)
sự nhận thức
b)
phương châm
c)
đơn vị tiền tệ
25.
Debate
a)
tranh luận
b)
ngành kinh tế
c)
sự tranh chấp
26.
Deterioration
a)
thúc đẩy
b)
sự suy giảm
c)
bạn đồng hành
27.
Diplomatic
a)
đáng tin cậy
b)
ngoại giao, khéo léo
c)
mối quan hệ (vật)
28.
Dispute
a)
chuyến du thuyền
b)
tầm nhìn
c)
sự tranh chấp
29.
Diverse
a)
rang giới
b)
đa dạng
c)
sự đoàn kết
30.
Economics
a)
leo núi (ngắn)
b)
nạn khủng bố
c)
ngành kinh tế
31.
Economy
a)
nền kinh tế
b)
không giáp biển
c)
mối quan hệ (vật)
32.
Equip sb with
a)
chuyến du thuyền
b)
ẩm thực
c)
trang bị cho ai cái gì
33.
Establish
a)
thành lập (tổ chức)
b)
đông đúc
c)
sự phát triển xã hội
34.
Ethnic minority
a)
sự giới hạn
b)
nguyên tắc
c)
dân tộc thiểu số
35.
Ethnicity
a)
đa dạng
b)
dân tộc
c)
khả năng nhìn thấy
36.
Event
a)
sự kiện
b)
sự giống nhau (ko hoàn toàn giống)
c)
nguồn (sách, kiến thức, lao động…)
37.
External
a)
nạn khủng bố
b)
bên ngoài
c)
khối chính trị
38.
Facilitate
a)
cản trở
b)
tạo điều kiện
c)
đông đúc
39.
Field
a)
rào cản
b)
thúc đẩy
c)
lĩnh vực
40.
Found
a)
sự bình ổn
b)
gồm có cái gì bên trong
c)
thành lập, hình thành (kiếm tiền)
41.
Fund
a)
sự đoàn kết
b)
sự ngắt quãng
c)
gây quỹ
42.
Head of government
a)
đông dân
b)
người dứng đầu chính phủ
c)
ý chí
43.
Hike
a)
di vật
b)
đa dạng
c)
leo núi (ngắn)
44.
Hinder
a)
giải quyết
b)
thúc đẩy, tăng tốc
c)
cản trở
45.
Host
a)
tổ chức, làm chủ nhà
b)
đô thị
c)
đơn vị tiền tệ
46.
Include
a)
thúc đẩy, thắt chặt
b)
di vật
c)
gồm có cái gì bên trong
47.
Income
a)
thu nhập
b)
trong khu vực
c)
leo núi đường dài
48.
Independence
a)
chuyến du thuyền
b)
chiến dịch
c)
sự độc lập
49.
Innovate
a)
sự phát triển xã hội
b)
cải tiến
c)
tranh luận
50.
Integrate
a)
thành lập (tổ chức)
b)
nuôi dưỡng, phát triển
c)
hòa nhập
51.
Interfere
a)
can thiệp
b)
leo núi (ngắn)
c)
giải quyết
52.
Internal
a)
ngành kinh tế
b)
sự ngắt quãng
c)
nội bộ
53.
Interruption
a)
cấu thành
b)
sự ngắt quãng
c)
trang bị cho ai cái gì
54.
Landlocked
a)
bản sắc dân tộc
b)
không giáp biển
55.
Living standard
a)
sự ngắt quãng
b)
phương châm
c)
mức sống
56.
Locate
a)
nạn khủng bố
b)
nằm ở vị trí…
c)
củng cố
57.
Maintenance
a)
đa dạng
b)
nằm ở vị trí…
c)
sự duy trì
58.
Milestone
a)
cột mốc
b)
thúc đẩy, tăng tốc
c)
nuôi dưỡng, phát triển
59.
Mine
a)
nằm ở vị trí…
b)
thúc đẩy, tăng tốc
c)
mỏ (nhiên liệu, kim loại…)
60.
Motto
a)
phương châm
b)
khối chính trị
c)
mỏ (nhiên liệu, kim loại…)
61.
Mutual
a)
sự đa dạng
b)
lẫn nhau
c)
ngoại giao, khéo léo
62.
National identity
a)
mức sống
b)
sự độc lập
c)
bản sắc dân tộc
63.
Neighbouring
a)
bao gồm cái gì, được cấu thành bởi
b)
láng giềng, nằm ngay cạnh
c)
sự hình dung
64.
Network
a)
sự nghèo đói
b)
di vật
c)
mạng lưới
65.
Nurture
a)
sự nhận thức
b)
nuôi dưỡng, phát triển
c)
hòa nhập
66.
Official language
a)
mối quan hệ (vật)
b)
ngôn ngữ chính thức
c)
bạn đồng hành
67.
Overpopulation
a)
gồm có cái gì bên trong
b)
sự quá đông dân
c)
cấu thành
68.
Packed
a)
đông đúc
b)
vai trò trung tâm
c)
khối chính trị
69.
Peace proposal
a)
dự thảo hòa bình
b)
mỏ (nhiên liệu, kim loại…)
c)
mối quan hệ (người)
70.
Pillar
a)
gây quỹ
b)
phần cơ bản (hệ thống, tổ chức…)
c)
sự giới hạn
71.
Populous
a)
chiến dịch
b)
đông dân
c)
dân tộc
72.
Potential
a)
tiềm năng
b)
leo lên dẫn đầu
c)
lan rộng, truyền đạt rộng rãi
73.
Poverty
a)
thu nhập
b)
tranh luận
c)
sự nghèo đói
74.
Principle
a)
nguyên tắc
b)
đông đúc
c)
đáng tin cậy
75.
Prominent
a)
lan rộng, truyền đạt rộng rãi
b)
ngành kinh tế
c)
nổi bật
76.
Promote
a)
chiến lược
b)
thúc đẩy
c)
không giáp biển
77.
Prosperity
a)
sự phát triển thịnh vượng
b)
người dứng đầu chính phủ
c)
an ninh
78.
Reflect
a)
diện tích
b)
láng giềng, nằm ngay cạnh
c)
phản ánh
79.
Regional
a)
khả năng nhìn thấy
b)
trong khu vực
c)
lĩnh vực
80.
Reinforce
a)
tiềm năng
b)
vai trò trung tâm
c)
củng cố
81.
Relation
a)
mối quan hệ (vật)
b)
sự tranh chấp
c)
tổ chức, làm chủ nhà
82.
Relationship
a)
mối quan hệ (người)
b)
ẩm thực
c)
sự đoàn kết
83.
Reliable
a)
lan rộng, truyền đạt rộng rãi
b)
nổi bật
c)
đáng tin cậy
84.
Relic
a)
bản sắc dân tộc
b)
lẫn nhau
c)
di vật
85.
Religion
a)
tôn giáo
b)
sự ngắt quãng
c)
dân tộc thiểu số
86.
Remembrance
a)
sự suy giảm
b)
sự tưởng nhớ
c)
sự hợp tác
87.
Resemblance (to)
a)
đa dạng
b)
ngôn ngữ chính thức
c)
điểm tương đồng, rất giống với cái gì
88.
Resource
a)
dân tộc thiểu số
b)
nguồn (tài nguyên)
c)
bao gồm cái gì, được cấu thành bởi
89.
Restriction
a)
sự giới hạn
b)
thúc đẩy
c)
vấn đề
90.
Revenue
a)
rào cản
b)
sự ngắt quãng
c)
doanh thu
91.
Security
a)
an ninh
b)
ngoại giao, khéo léo
c)
thành lập, hình thành (kiếm tiền)
92.
Similarity
a)
sự giống nhau (ko hoàn toàn giống)
b)
ngoại giao, khéo léo
c)
sự tranh chấp
93.
Social progress
a)
sự phát triển xã hội
b)
đơn vị tiền tệ
c)
gồm có cái gì bên trong
94.
Solidarity
a)
chuyến du thuyền
b)
sự đoàn kết
c)
sự tưởng nhớ
95.
Source
a)
mối quan hệ (người)
b)
nguồn (sách, kiến thức, lao động…)
c)
sự giới hạn
96.
Spread
a)
lan rộng, truyền đạt rộng rãi
b)
nguồn (tài nguyên)
c)
sự phát triển thịnh vượng
97.
Stability
a)
sự bình ổn
b)
không giáp biển
c)
cột mốc
98.
Strategy
a)
bao gồm cái gì, được cấu thành bởi
b)
sự nhận thức
c)
chiến lược
99.
Strengthen
a)
chiến dịch
b)
dự thảo hòa bình
c)
thúc đẩy, thắt chặt
100.
Terrorism
a)
cột mốc
b)
tầm nhìn
c)
nạn khủng bố
101.
Top
a)
sự độc lập
b)
nằm ở vị trí…
c)
leo lên dẫn đầu
102.
Trek
a)
giải quyết
b)
sự độc lập
c)
leo núi đường dài
103.
Trip (to)
a)
dự thảo hòa bình
b)
chuyến đi
c)
mỏ (nhiên liệu, kim loại…)
104.
Vestige
a)
leo núi (ngắn)
b)
vết tích còn sót lại
c)
leo lên dẫn đầu
105.
Visibility
a)
leo núi đường dài
b)
có lợi
c)
khả năng nhìn thấy
106.
Vision
a)
diện tích
b)
mức sống
c)
tầm nhìn
107.
Visualization
a)
sự bình ổn
b)
chiến dịch
c)
sự hình dung
108.
Voyage
a)
chuyến đi trên biển
b)
khả năng nhìn thấy
c)
tôn giáo
109.
Will
a)
ngôn ngữ chính thức
b)
điểm tương đồng, rất giống với cái gì
c)
ý chí
110.
World heritage site
a)
sự duy trì
b)
di sản thế giới
c)
phần cơ bản (hệ thống, tổ chức…)
111.
Worsen
a)
tiềm năng
b)
làm tệ đi
c)
nguồn (sách, kiến thức, lao động…)