Font size
S
M
L
XL
WorksheetsCB2 - BUỔI 4 - BÀI TẬP BỔ TRỢ TỪ VỰNG
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
DỰA VÀO PINYIN GÕ CHỮ HÁN
"zhèngzài "
(a)
2.
DỰA VÀO PINYIN GÕ CHỮ HÁN
"chūlai"
(a)
3.
DỰA VÀO PINYIN GÕ CHỮ HÁN
"yīnyuè"
(a)
4.
DỰA VÀO PINYIN GÕ CHỮ HÁN
"méiyǒu"
(a)
5.
DỰA VÀO PINYIN GÕ CHỮ HÁN
"lùyīn"
(a)
6.
DỰA VÀO PINYIN GÕ CHỮ HÁN
"shūdiàn"
(a)
7.
DỰA VÀO PINYIN GÕ CHỮ HÁN
"xiǎng"
(a)
8.
DỰA VÀO PINYIN GÕ CHỮ HÁN
"zuò chē"
(a)
9.
DỰA VÀO PINYIN GÕ CHỮ HÁN
"qí chē"
(a)
10.
DỰA VÀO PINYIN GÕ CHỮ HÁN
"zōnghé"
(a)
11.
DỰA VÀO PINYIN GÕ CHỮ HÁN
"kǒuyǔ"
(a)
12.
DỰA VÀO PINYIN GÕ CHỮ HÁN
"tīnglì"
(a)
13.
DỰA VÀO PINYIN GÕ CHỮ HÁN
"yuèdú"
(a)
14.
DỰA VÀO PINYIN GÕ CHỮ HÁN
"wénhuà"
(a)
15.
DỰA VÀO PINYIN GÕ CHỮ HÁN
"tǐyù"
(a)
16.
这是什么?
a)
想
b)
音乐
c)
书店
d)
文化
17.
这是什么?
a)
车
b)
音乐
c)
书店
d)
文化
18.
这是什么?
a)
体育
b)
音乐
c)
书店
d)
文化
19.
这是什么动作?
a)
教
b)
想
c)
去
d)
坐
20.
这是什么动作?
a)
教
b)
想
c)
去
d)
坐
Reset
