wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11과 감기에 걸렸어요 ( Seoul 1b)

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Ngực

(a)  

2.

Chân

(a)  

3.

Đầu

(a)  

4.

Cổ

(a)  

5.

Cơ thể

(a)  

6.

Đầu gối

(a)  

7.

Bàn chân

(a)  

8.

Bụng

(a)  

9.

Bàn tay

(a)  

10.

Vai

(a)  

11.

Cánh tay

(a)  

12.

Cái eo

(a)  

13.

Tai

(a)  

14.

Mắt

(a)  

15.

Gương mặt

(a)  

16.

Miệng

(a)  

17.

Mũi

(a)  

18.

Bị ho

(a)  

19.

Bị sốt

(a)  

20.

Bị sổ mũi

(a)