WorksheetsVocab 9
Total questions: 27
Worksheet time: 5mins
compensate
đền bù
giao tiếp
dính líu
officially
công nghiệp
nhà máy
chính thức
1 cách chính thức (adv)
(a)
đền bù
(a)
implication
sự phục vụ
sự phức tạp
hàm ý
hàm ý
(a)
inheritance
giá trị di sản
không trang nhã
gia sản
gia sản/ quyền thừa kế
(a)
standardize
(a)
refer
nói rằng
ám chỉ
con thuyền
thử thách
ám chỉ (v)
(a)
hence
bệnh hen suyễn
do đó
dẫn chứng
sau đây
sau đây/ do đó
(a)
co-ordinate
sắp xếp
giải quyến
phẫu thuật
tiến hành
sắp xếp/ tọa độ
(a)
obtain
(a)
wheelchair
(a)
concious
tỉnh táo
mê tín dị đoan
có thiện cảm
truyền cảm hứng
align
sắp hàng
người ngoài hành tinh
độ dốc
mức nước biển
sắp hàng
(a)
steeply
(a)
dốc (adv)
(a)
dốc (n)
(a)
trial
chuyến đi
sự thử thách
sự xác thực
tội phạm
sự thử thách
(a)
confirm
xác thực
nhận xét
đồng ý
củng cố
xác thực/ củng cố
(a)
