wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab 9

Total questions: 27

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

compensate

a)

đền bù

b)

giao tiếp

c)

dính líu

2.

officially

a)

công nghiệp

b)

nhà máy

c)

chính thức

3.

1 cách chính thức (adv)

(a)  

4.

đền bù

(a)  

5.

implication

a)

sự phục vụ

b)

sự phức tạp

c)

hàm ý

6.

hàm ý

(a)  

7.

inheritance

a)

giá trị di sản

b)

không trang nhã

c)

gia sản

8.

gia sản/ quyền thừa kế

(a)  

9.

standardize

(a)  

10.

refer

a)

nói rằng

b)

ám chỉ

c)

con thuyền

d)

thử thách

11.

ám chỉ (v)

(a)  

12.

hence

a)

bệnh hen suyễn

b)

do đó

c)

dẫn chứng

d)

sau đây

13.

sau đây/ do đó

(a)  

14.

co-ordinate

a)

sắp xếp

b)

giải quyến

c)

phẫu thuật

d)

tiến hành

15.

sắp xếp/ tọa độ

(a)  

16.

obtain

(a)  

17.

wheelchair

(a)  

18.

concious

a)

tỉnh táo

b)

mê tín dị đoan

c)

có thiện cảm

d)

truyền cảm hứng

19.

align

a)

sắp hàng

b)

người ngoài hành tinh

c)

độ dốc

d)

mức nước biển

20.

sắp hàng

(a)  

21.

steeply

(a)  

22.

dốc (adv)

(a)  

23.

dốc (n)

(a)  

24.

trial

a)

chuyến đi

b)

sự thử thách

c)

sự xác thực

d)

tội phạm

25.

sự thử thách

(a)  

26.

confirm

a)

xác thực

b)

nhận xét

c)

đồng ý

d)

củng cố

27.

xác thực/ củng cố

(a)