wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit56

Total questions: 75

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

đơn xin việc

(a)  

2.

chỉ trích, khiển trách

(a)  

3.

được nhận

(a)  

4.

người nộp đơn, người xin việc

(a)  

5.

sự ấn tượng

(a)  

6.

khuôn viên trường đại học

(a)  

7.

sự tồn tại

(a)  

8.

chú ý

(a)  

9.

cô đơn

(a)  

10.

độc thân

(a)  

11.

đã kết hôn

(a)  

12.

1 mình

(a)  

13.

nén nước mắt lại

(a)  

14.

nản chí

(a)  

15.

tốt nghiệp

(a)  

16.

ngạc nhiên

(a)  

17.

sợ

(a)  

18.

có thể, có lẽ

(a)  

19.

hoàn toàn

(a)  

20.

cơ hội

(a)  

21.

bắt buộc

(a)  

22.

đại học

(a)  

23.

sự chấp nhận

(a)  

24.

thẻ CMND, thẻ nhận dạng

(a)  

25.

thư giới thiệu

(a)  

26.

giấy khai sinh

(a)  

27.

thành công

(a)  

28.

thất bại

(a)  

29.

bình thường

(a)  

30.

trang trọng

(a)  

31.

thân mật

(a)  

32.

chân thật

(a)  

33.

tự tin

(a)  

34.

lo âu

(a)  

35.

hài hước

(a)  

36.

bồi bàn nam

(a)  

37.

bồi bàn nữ

(a)  

38.

thợ máy

(a)  

39.

đầu bếp

(a)  

40.

lò nấu

(a)  

41.

nông dân

(a)  

42.

giáo viên

(a)  

43.

nha sĩ

(a)  

44.

chuẩn bị

(a)  

45.

phỏng vấn

(a)  

46.

người được phỏng vấn

(a)  

47.

người phỏng vấn

(a)  

48.

vị trí việc làm còn trống

(a)  

49.

sơ yếu lí lịch

(a)  

50.

ứng cử viên, thí sinh

(a)  

51.

vị trí công việc

(a)  

52.

phẩm chất

(a)  

53.

có liên quan

(a)  

54.

tập trung

(a)  

55.

nỗ lực

(a)  

56.

thích thú, hứng thú

(a)  

57.

nhà báo

(a)  

58.

lễ tân

(a)  

59.

xứng đáng

(a)  

60.

hấp dẫn

(a)  

61.

thách thức

(a)  

62.

tuyệt vời

(a)  

63.

lực lượng lao động

(a)  

64.

ngành nghề sản suất

(a)  

65.

bán lẻ

(a)  

66.

bán sỉ

(a)  

67.

ngành nghề dịch vụ

(a)  

68.

nền kinh tế

(a)  

69.

hàng hóa

(a)  

70.

thị trường việc làm

(a)  

71.

kế toán

(a)  

72.

luật sư

(a)  

73.

y tá

(a)  

74.

lập trình viên máy tính

(a)  

75.

loại, hạng

(a)