wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Địa cuối kì

Total questions: 106

Worksheet time: 2hrs 46mins

Name
Class
Date
1.
Diện tích của khu vực Mĩ Latinh khoảng
a)
35 triệu km2
b)
20 triệu km2
c)
25 triệu km2
d)
30 triệu km2
2.
Các dạng địa hình chủ yếu của Mĩ Latinh là
a)
Đồng bằng và sơn nguyên
b)
Sơn nguyên và cao nguyên
c)
Cao nguyên và núi thấp
d)
Núi cao và đồi trung du
3.
Khu vực Mĩ Latinh nằm hoàn toàn ở bán cầu
a)
Đông
b)
Tây
c)
Nam
d)
Bắc
4.
Khu vực Mĩ Latinh không tiếp giáp với
a)
Thái Bình Dương
b)
Đại Tây Dương
c)
Bắc Băng Dương
d)
Nam Đại Dương
5.
Sơn nguyên nào sau đây không nằm ở khu vực Mĩ Latinh?
a)
Mê-hi-cô
b)
Bra-xin
c)
Tây Tạng
d)
Guy-a-na
6.
Kênh đào Pa-na-ma nối hai đại dương là
a)
Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương
b)
Đại Tây Dương và Thái Bình Dương
c)
Bắc Băng Dương và Nam Đại Dương
d)
Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương
7.
Kênh đào nằm ở khu vực Mĩ Latinh là
a)
Vĩnh Tế
b)
Phụng Hiệp
c)
Rạch Sỏi
d)
Panama
8.
Quốc gia có dân số đông nhất khu vực Mĩ Latinh năm 2020 là
a)
Bra-xin
b)
Đô-mi-ni-ca
c)
Cô-lôm-bia-a
d)
Ác-hen-ti-na
9.
Các sơn nguyên ở nước ta thuận lợi phát triển
a)
trồng trọt và trồng cây lâm nghiệp
b)
lâm nghiệp và trồng cây lương thực
c)
chăn nuôi và trồng cây công nghiệp
d)
chăn nuôi và trồng cây lương thực
10.
Ở khu vực Mỹ Latinh không có đồng bằng nào sau đây?
a)
Đồng bằng La Pla-ta
b)
Đồng bằng A-ma-dôn
c)
Đồng bằng La-nốt
d)
Đồng bằng Sông Hồng
11.
Vào năm 2016, nước nào sau đây tuyên bố rời khỏi Liên minh châu Âu?
a)
Bỉ
b)
Anh
c)
Pháp
d)
Đức
12.
Nhiều vấn đề về kinh tế và chính trị ở các quốc gia châu Âu không phải do
a)
Chính phủ đưa ra quyết định
b)
Hội đồng châu Âu quyết định
c)
Ủy ban Liên minh châu Âu quyết định
d)
Hội đồng bộ trưởng EU quyết định
13.
Thị trường chung châu Âu đảm bảo quyền tự do lưu thông cho các nước thành viên về
a)
con người, hàng không, y tế, văn hóa
b)
hàng hóa, con người, vốn, dịch vụ
c)
tiền vốn, dịch vụ, văn hóa, quân sự
d)
dịch vụ, du lịch, con người, giáo dục
14.
Nhận định nào sau đây không đúng với sự phát triển vững mạnh của Liên minh châu Âu?
a)
Số lượng các thành viên gia nhập tăng lên
b)
Không gian lãnh thổ không ngừng mở rộng
c)
Các liên kết, hợp tác được mở rộng chặt chẽ
d)
Chênh lệch trình độ phát triển kinh tế tăng
15.
Nhận định nào sau đây đúng với đặc điểm của Liên minh châu Âu?
a)
Liên kết khu vực có nhiều quốc gia nhất trên thế giới
b)
Lãnh thổ có sự phát triển đồng đều giữa các quốc gia
c)
Là tổ chức thương mại phụ thuộc rất lớn vào các nước
d)
Liên kết khu vực chi phối toàn bộ nền kinh tế thế giới
16.
Năm 1967, Cộng đồng châu Âu được thành lập trên cơ sở hợp nhất của những tổ chức nào sau đây?
a)
Cộng đồng Than Thép châu Âu, Cộng đồng nguyên tử châu Âu và Cộng đồng kinh tế châu Âu
b)
Cộng đồng Than Thép châu Âu, Liên minh châu Âu và Cộng đồng kinh tế châu Âu
c)
Liên minh châu Âu, Cộng đồng Nguyên tử châu Âu và Cộng đồng Than Thép châu Âu
d)
Liên minh châu Âu, Cộng đồng Nguyên tử châu Âu và Cộng đồng Kinh tế châu Âu
17.
Trở ngại lớn nhất đối với việc phát triển của Liên minh châu Âu là sự khác biệt về
a)
chính trị, xã hội
b)
trình độ văn hóa
c)
ngôn ngữ, tôn giáo
d)
trình độ phát triển
18.
Khu vực kinh tế nào dẫn đầu thế giới về thương mại hiện nay?
a)
APEC
b)
NAFTA
c)
EU
d)
ASEAN
19.
Liên minh châu Âu không dẫn đầu thế giới về hoạt động nào sau đây?
a)
Xuất khẩu
b)
Thương mại
c)
Dân số
d)
Viện trợ
20.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với Liên minh châu Âu?
a)
Liên kết kinh tế khu vực lớn trên thế giới
b)
Có kinh tế phát triển khá đều giữa các nước
c)
Là tổ chức thương mại hàng đầu thế giới
d)
Là một trung tâm kinh tế hàng đầu thế giới
21.
Sự kiện nào sau đây lần đầu tiên xảy ra và có tác động đến số lượng thành viên của Liên minh châu Âu?
a)
Người dân Pháp đã ra khỏi EU
b)
Người dân Anh đã ra khỏi EU
c)
Người dân Hà Lan đã ra khỏi EU
d)
Các nước châu Á gia nhập EU
22.
Đồng tiền chung được Liên minh châu Âu đưa vào sử dụng là
a)
Ơ-rô
b)
Đô-la
c)
Rúp
d)
Bảng
23.
Đường hầm giao thông dưới biển nối Anh với châu Âu lục địa nằm trên biển nào sau đây?
a)
Biển Bắc
b)
Biển Măng-sơ
c)
Biển Ban-tích
d)
Biển Ti-rê-nê
24.
Số dân của Liên Minh Châu Âu năm 2021 là
a)
447,1 triệu người
b)
557,1 triệu người
c)
667,1 triệu người
d)
777,1 triệu người
25.
Tỉ lệ GDP của EU so với thế giới (%) năm 2021 là
a)
14,8
b)
15,8
c)
16,8
d)
17,8
26.
Trụ sở của EU được đặt tại
a)
Anh
b)
Pháp
c)
Đức
d)
Bỉ
27.
Những quốc gia thuộc nhóm G7 là
a)
Đức, Pháp
b)
Bỉ, Pháp
c)
Bỉ, Áo
d)
Đức, Áo
28.
Quốc gia thuộc EU không sử dụng đồng Ơ-rô, năm 2021 là
a)
Đức
b)
Áo
c)
Pháp
d)
Ba Lan
29.
Tính đến nay, số liên kết vùng của EU khoảng
a)
138
b)
148
c)
158
d)
168
30.
Cơ quan chính trị cao nhất của EU là
a)
Hội đồng Châu Âu
b)
Ủy ban Liên minh Châu Âu
c)
Hội đồng Bộ trưởng Châu Âu
d)
Tòa án Kiểm toán Châu Âu
31.
Vùng Ma-xơ Rai-nơ được hình thành ở khu vực biên giới của
a)
Pháp, Bỉ, Hà Lan
b)
Đức, Hà Lan, Bỉ
c)
Áo, Pháp, Tây Ban Nha
d)
Hy Lạp, Hà Lan, Bỉ
32.
Quốc gia tham gia Liên minh Châu Âu muộn nhất là
a)
Hy Lạp
b)
Áo
c)
Bỉ
d)
Crô-ti-a
33.
Bốn mặt tự do lưu thông trong EU không bao gồm
a)
Tự do di chuyển
b)
Tự do quân sự
c)
Tự do lưu thông hàng hoá
d)
Tự do lưu thông tiền vốn
34.
Năm 2022, có bao nhiêu nước thành viên của EU sử dụng đồng tiền chung Ơ-rô?
a)
15
b)
17
c)
19
d)
21
35.
Các nước Đông Nam Á có nhiều loại khoáng sản do
a)
có khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm
b)
có nhiều dạng địa hình khác nhau
c)
nằm trong vành đai sinh khoáng
d)
tiếp giáp với vùng biển rộng lớn
36.
Một trong những lợi thế của hầu hết các nước Đông Nam Á là
a)
phát triển thủy điện
b)
phát triển lâm nghiệp
c)
phát triển chăn nuôi
d)
phát triển kinh tế biển
37.
Đông Nam Á có những loại khoáng sản chủ yếu nào sau đây
a)
Than, dầu mỏ, thiếc, vàng, manga và sắt
b)
Dầu mỏ, khí tự nhiên, sắt, đồng và apatit
c)
Than đá, sắt, bô-xít, dầu mỏ, khí tự nhiên
d)
Dầu mỏ, khí đốt, than, kim cương, vàng
38.
Đông Nam Á là nơi giao thoa của những nền văn hóa lớn trên thế giới nào sau đây?
a)
Trung Hoa, Hàn Quốc, Nhật Bản và Mĩ
b)
Trung Hoa, Ấn Độ, Nhật Bản và Âu, Mĩ
c)
Nam Á, Ấn Độ, Nhật Bản và Âu - Hàn
d)
Hàn Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Âu, Mĩ
39.
So với Đông Nam Á lục địa, địa hình Đông Nam Á hải đảo có điểm khác biệt nào sau đây?
a)
Đồng bằng phù sa màu mỡ
b)
Nhiều núi lửa đang hoạt động
c)
Ít đồng bằng và nhiều đồi núi
d)
Núi thường thấp dưới 3000m
40.
Một phần lãnh thổ của quốc gia nào sau đây ở Đông Nam Á vẫn có mùa đông lạnh?
a)
Phía bắc Mi-an-ma
b)
Phía nam Việt Nam
c)
Phía bắc của Lào
d)
Phía bắc Phi-lip-pin
41.
Khu vực Đông Nam Á có ngành khai khoáng phát triển do với một số loại khoáng sản chủ yếu là than, khí tự nhiên, dầu mỏ, sắt, đồng,…
a)
diện tích rừng rộng lớn
b)
giàu có về khoáng sản
c)
vùng biển nhiều thủy sản
d)
có nền kinh tế phát triển
42.
Khu vực Đông Nam Á biển đảo có dạng địa hình chủ yếu nào sau đây?
a)
Đồng bằng rộng lớn
b)
Núi và cao nguyên
c)
Các thung lũng rộng
d)
Đồi núi và núi lửa
43.
Khó khăn về tự nhiên của khu vực Đông Nam Á trong phát triển kinh tế là
a)
có địa hình núi hiểm trở
b)
không có đồng bằng lớn
c)
lượng mưa trong năm nhỏ
d)
xuất hiện nhiều thiên tai
44.
Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm tự nhiên của Đông Nam Á lục địa?
a)
Địa hình hiểm trở, bị chia cắt mạnh
b)
Chủ yếu là kiểu khí hậu xích đạo
c)
Sông ngòi nhiều nước, giàu phù sa
d)
Ven biển có các đồng bằng phù sa
45.
Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm tự nhiên của Đông Nam Á hải đảo?
a)
Là khu vực tập trung đảo lớn nhất trên thế giới
b)
Đồng bằng nhỏ hẹp và núi trẻ với nhiều núi lửa
c)
Sông ngòi nhiều nước, giàu phù sa và sông lớn
d)
Khí hậu nhiệt đới gió mùa và khí hậu xích đạo
46.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với dân cư Đông Nam Á?
a)
Có dân số đông, mật độ dân số cao và phân bố không đều
b)
Tỉ suất gia tăng dân số hiện nay có chiều hướng tăng nhanh
c)
Dân số trẻ và số người trong tuổi lao động chiếm trên 50%
d)
Lao động có tay nghề và trình độ chuyên môn còn hạn chế
47.
Đông Nam Á có nhiều núi lửa đang hoạt động do
a)
nằm trên đường di cư nhiều loài
b)
giáp vành đai lửa Thái Bình Dương
c)
nằm trong vành đai sinh khoáng
d)
có gió mùa điển hình của châu Á
48.
Đặc điểm nào sau đây về dân cư, xã hội ở Đông Nam Á thường gây khó khăn trong quản lí, ổn định chính trị, xã hội ở mỗi quôc gia?
a)
Dân cư phân bố không đều giữa các quốc gia trong khu vực
b)
Có nền văn hóa, tôn giáo, tín ngưỡng phong phú và đa dạng
c)
Dân số đông ở nhiều quốc gia, phân bố chủ yếu ở ven biển
d)
Một số dân tộc phân bố rộng, không theo biên giới quốc gia
49.
Đông Nam Á gồm
a)
11 quốc gia
b)
13 quốc gia
c)
15 quốc gia
d)
17 quốc gia
50.
Diện tích của khu vực Đông Nam Á là
a)
3,5 triệu km2
b)
4,5 triệu km2
c)
5,5 triệu km2
d)
6,5 triệu km2
51.
Đông Nam Á là cầu nối giữa
a)
Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương
b)
Ấn Độ Dương và Bắc Băng Dương
c)
Đại Tây Dương và Thái Bình Dương
d)
Nam Đại Dương và Thái Bình Dương
52.
Đông Nam Á không tiếp giáp với
a)
Châu Úc
b)
Đông Á
c)
Tây Nam Á
d)
Nam Á
53.
Phần lớn Đông Nam Á lục địa có kiểu khí hậu
a)
Nhiệt đới ẩm gió mùa
b)
Ôn đới hải dương
c)
Ôn đới lục địa
d)
Địa Trung Hải
54.
Mật độ dân số trung bình của khu vực Đông Nam Á năm 2020 là
a)
118 người/km2
b)
128 người/km2
c)
138 người/km2
d)
148 người/km2
55.
Tỉ lệ gia tăng dân số (%) của khu vực Đông Nam Á năm 2020 là
a)
1,00
b)
1,20
c)
1,60
d)
1,80
56.
Tỉ lệ dân thành thị (%) ở khu vực Đông Nam Á năm 2020 là
a)
39
b)
49
c)
59
d)
69
57.
Năm 2020, quốc gia dẫn đầu về kinh tế ở khu vực Đông Nam Á là
a)
Lào
b)
Việt Nam
c)
Thái Lan
d)
In-đô-nê-xi-a
58.
Các cây lương thực được trồng chủ yếu ở khu vực Đông Nam Á là
a)
lúa gạo, ngô
b)
lúa gạo, lúa mì
c)
ngô, lúa mì
d)
yến mạch, lúa mì
59.
Di sản thế giới nằm ở khu vực Đông Nam Á là
a)
Vịnh Hạ Long
b)
Vạn Lí Trường Thành
c)
Lễ hội Ca-na-van
d)
Núi lửa Cam-chát-ca
60.
Hồ nước ngọt lớn nhất ở khu vực Đông Nam Á là
a)
Ba Bể
b)
Bai-can
c)
Tôn-lê-sáp
d)
Ti-ti-ca-ca
61.
Dân số của khu vực Đông Nam Á năm 2020 là
a)
668,4 triệu người
b)
667,1 triệu người
c)
557,1 triệu người
d)
777,1 triệu người
62.
Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân (%) mỗi năm của khu vực Đông Nam Á giai đoạn 2000 – 2020 là
a)
2,3
b)
3,3
c)
4,3
d)
5,3
63.
Quốc gia ở khu vực Đông Nam Á không giáp biển là
a)
In-đô-nê-si-a
b)
Lào
c)
Việt Nam
d)
Thái Lan
64.
Khi mới thành lập, các quốc gia hợp tác chủ yếu trong lĩnh vực nào sau đây?
a)
Kinh tế
b)
Quân sự
c)
Thể thao
d)
Chính trị
65.
Bó lúa trong biểu tượng ASEAN là tượng trưng cho
a)
Ước mơ của các thành viên sáng lập ASEAN về một ASEAN bao gồm tất cả các nước ở Đông Nam Á trong tình hữu nghị và đoàn kết
b)
Sự đói nghèo của các nước trong ASEAN
c)
Truyền thống ngàn đời của mọi dân tộc ở Đông Nam Á
d)
Sự đoàn kết của các nước trong ASEAN
66.
ASEAN tạo ra một môi trường hòa bình và ổn định là cơ sở vững chắc để
a)
phát triển kinh tế biển
b)
phát triển kinh tế - xã hội
c)
phát triển ngành vũ trụ
d)
đa dạng cơ cấu kinh tế
67.
Quốc gia nào sau đây nằm ở bộ phận Đông Nam Á lục địa?
a)
Bru-nây
b)
Ma-lai-xi-a
c)
Thái Lan
d)
In-đô-nê-xi-a
68.
Đối với ASEAN, việc xây dựng “Khu vực thương mại tự do ASEAN” (AFTA) là việc làm thuộc lĩnh vực nào sau đây?
a)
Mục tiêu hợp tác
b)
Cơ chế hợp tác
c)
Thành tựu hợp tác
d)
Hạn chế hợp tác
69.
Cán cân xuất - nhập khẩu của khối ASEAN đạt giá trị dương (xuất siêu) là thành tựu về mặt
a)
văn hóa
b)
xã hội
c)
chính trị
d)
kinh tế
70.
Cơ chế hợp tác của ASEAN không có biểu hiện nào sau đây?
a)
Thông qua các diễn đàn
b)
Tổ chức sản xuất vũ khí
c)
Tổ chức các hội nghị
d)
Các dự án, chương trình
71.
Quốc gia nào sau đây là thành viên chính thức cuối cùng của ASEAN đến thời điểm hiện nay?
a)
Đông Ti-mo
b)
Lào
c)
Cam-pu-chia
d)
Việt Nam
72.
Việt Nam là thành viên thứ bao nhiêu của ASEAN?
a)
9
b)
7
c)
4
d)
5
73.
Đại hội thể thao Đông Nam Á viết tắt tiếng Anh là gì?
a)
SEA Games
b)
UEFA
c)
FIFA
d)
FA
74.
Quốc gia nào sau đây không phải nước đầu tiên tham gia thành lập ASEAN?
a)
Thái Lan
b)
Xin-ga-po
c)
Việt Nam
d)
Phi-lip-pin
75.
Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN vào năm
a)
1967
b)
1984
c)
1995
d)
1997
76.
Quốc gia nào có GDP bình quân đầu người thấp nhất trong các quốc gia sau đây?
a)
Cam-pu-chia
b)
Lào
c)
Việt Nam
d)
Mi-an-ma
77.
Quốc gia nào sau đây gia nhập ASEAN trước Việt Nam?
a)
Cam-pu-chia
b)
Lào
c)
Thái Lan
d)
Mi-an-ma
78.
Hiệp hội các nước Đông Nam Á được thành lập vào thời gian nào sau đây?
a)
1967
b)
1977
c)
1995
d)
1997
79.
Số thành viên của ASEAN tính đến năm 2021 là
a)
10
b)
15
c)
20
d)
25
80.
Đại hội thể thao Đông Nam Á lần thứ 31 được tổ chức tại
a)
Thái Lan
b)
Việt Nam
c)
Xin-ga-po
d)
Phi-lip-pin
81.
Cộng đồng ASEAN được thành lập vào ngày
a)
31/12/2015
b)
31/12/2016
c)
31/12/2017
d)
31/12/2018
82.
Có bao nhiêu quốc gia tham gia thành lập ASEAN?
a)
4
b)
5
c)
7
d)
9
83.
Việt Nam đảm nhiệm vai trò Chủ tịch luân phiên của ASEAN vào năm
a)
2016
b)
2018
c)
2020
d)
2022
84.
Việt Nam đăng cai tổ chức Hội nghị Bộ trưởng Giáo dục ASEAN vào năm
a)
2016
b)
2018
c)
2020
d)
2022
85.
Màu vàng trong biểu tượng ASEAN biểu trưng cho điều gì?
a)
Hoà bình và ổn định
b)
Dũng khí và sự năng động
c)
Sự thuần khiết
d)
Sự thịnh vượng
86.
Diện tích của khu vực Tây Nam Á khoảng
a)
7 triệu km2
b)
8 triệu km2
c)
9 triệu km2
d)
10 triệu km2
87.
Khu vực Tây Nam Á không tiếp giáp với
a)
Châu Á
b)
Châu Âu
c)
Châu Úc
d)
Châu Phi
88.
Sơn nguyên không nằm ở khu vực Tây Nam Á là
a)
I-ran
b)
Guy-a-na
c)
A-ráp
d)
A-na-tô-li
89.
Loại khoáng sản nổi bật của khu vực Tây Nam Á là
a)
kim loại màu
b)
than
c)
dầu mỏ
d)
đất hiếm
90.
Khu vực Tây Nam Á không tiếp giáp với
a)
Biển Địa Trung Hải
b)
Biển Đen
c)
Biển Đông
d)
Biển A-ráp
91.
Quốc gia có diện tích nhỏ nhất ở khu vực Tây Nam Á là
a)
Ba-ranh
b)
I-ran
c)
I-rắc
d)
Ô-man
92.
Quốc gia có diện tích lớn nhất ở khu vực Tây Nam Á là
a)
Y-ê-men
b)
Thổ Nhĩ Kì
c)
A-rập-xê-út
d)
Si-ri
93.
So với thế giới, trữ lượng dầu mỏ ở khu vực Tây Nam Á chiếm tới
a)

50%

b)

60%

c)

70%

d)

80%

94.
Di sản thế giới nằm ở khu vực Tây Nam Á là
a)
Thành cổ Ba-cu
b)
Vạn Lí Trường Thành
c)
Lễ hội Ca-na-van
d)
Núi lửa Cam-chát-ca
95.
Nền văn minh Lưỡng Hà gắn với hai con sông là
a)
sông Hồng và sông Đồng Nai
b)
sông Hoàng Hà và sông Trường Giang
c)
sông Sài Gòn và sông Vàm Cỏ
d)
sông Ti-gơ-rơ và sông Ơ-phơ-rát
96.
Vườn quốc gia nào sau đây nằm ở khu vực Tây Nam Á?
a)
Xô-cô-tra
b)
Cúc Phương
c)
Bến En
d)
Cát Tiên
97.
Dân cư ở khu vực Tây Nam Á phân bố tập trung tại
a)
vùng đồng bằng Lưỡng Hà
b)
sơn nguyên A-ráp
c)
sơn nguyên I-ran
d)
hoang mạc Rúp en Kha-li
98.
Về mùa đông, khí hậu ở khu vực Tây Nam Á
a)
nóng ẩm, mưa nhiều
b)
nóng
c)
lạnh
d)
nóng, mưa ít
99.
Cảnh quan chiếm ưu thế ở khu vực Tây Nam Á là
a)
hoang mạc và bán hoang mạc
b)
rừng nhiệt đới ẩm lá lộng thường xanh
c)
đài nguyên
d)
rừng ngập mặn
100.
Tỉ lệ dân thành thị (%) ở khu vực Tây Nam Á năm 2020 là
a)
52
b)
62
c)
72
d)
82
101.
Tôn giáo không ra đời ở khu vực Tây Nam Á là
a)
Hồi giáo
b)
Do Thái giáo
c)
Thiên Chúa giáo
d)
Nho giáo
102.
Tín ngưỡng của phần lớn người dân ở khu vực Tây Nam Á là
a)
Hồi giáo
b)
Phật giáo Hòa Hảo
c)
Đạo Cao Đài
d)
Tứ Ân Hiếu Nghĩa
103.
Quốc gia nào sau đây nằm ở khu vực Tây Nam Á?
a)
Việt Nam
b)
Lào
c)
A-rập-xê-út
d)
Thái Lan
104.
Quốc gia không nằm ở khu vực Tây Nam Á là
a)
Y-ê-men
b)
Thổ Nhĩ Kì
c)
A-rập-xê-út
d)
Cu-ba
105.
Dân số của khu vực Tây Nam Á năm 2020 là
a)
402,5 triệu người
b)
557,1 triệu người
c)
667,1 triệu người
d)
777,1 triệu người
106.
Dầu mỏ, nguồn tài nguyên quan trọng của Tây Nam Á tập trung chủ yếu ở khu vực nào dưới đây?
a)
Ven biển Caxpi
b)
Ven biển Đen
c)
Ven Địa Trung Hải
d)
Ven vịnh Péc-xích