Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

9과 + 10과 (서울1)

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Hôm qua

(a)  

2.

Nội thành

(a)  

3.

Gặp

(a)  

4.

Trà, xe

(a)  

5.

Uống

(a)  

6.

Nhà hát, rạp phim

(a)  

7.

Bức thư

(a)  

8.

Âm nhạc

(a)  

9.

Rất

(a)  

10.

Nước

(a)  

11.

Thú vị, hay

(a)  

12.

Tập thể dục

(a)  

13.

Không thú vị, không hay

(a)  

14.

Tủ lạnh

(a)  

15.

Làm việc

(a)  

16.

Tầng dưới

(a)  

17.

Cái giường

(a)  

18.

Mấy, bao nhiêu

(a)  

19.

Bên cạnh

(a)  

20.

Hôm nay

(a)