wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Biên dịch - Tuần 3 (1)

Total questions: 60

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Chính trị

(a)  

2.

Chủ nghĩa dân chủ

(a)  

3.

Quyền sở hữu

(a)  

4.

Tính chủ đạo

(a)  

5.

Vua

(a)  

6.

Hạ thần, quan lại

(a)  

7.

Quý tộc, thượng lưu

(a)  

8.

Hạ nhân

(a)  

9.

Người dân

(a)  

10.

Biểu tình, thị uy

(a)  

11.

Nước cộng hoà dân chủ

(a)  

12.

Cai trị, thống trị, điều hành

(a)  

13.

kẻ thống trị

(a)  

14.

nhà chính trị

(a)  

15.

có lợi

(a)  

16.

sự xung đột

(a)  

17.

trật tự xã hội

(a)  

18.

hiến pháp

(a)  

19.

chủ quyền

(a)  

20.

quyền lợi

(a)  

21.

có nghĩa là

(a)  

22.

tôn trọng con người

(a)  

23.

Dân chủ trực tiếp

(a)  

24.

Dân chủ gián tiếp

(a)  

25.

sự bình đẳng

(a)  

26.

lựa chọn, tuyển chọn

(a)  

27.

tính ngoại lệ

(a)  

28.

yếu tố

(a)  

29.

quyền lực

(a)  

30.

sự độc tài




(a)  

31.

các đời

(a)  

32.

tổng thống

(a)  

33.

chọn ra, lựa chọn, tuyển chọn

(a)  

34.

dẫn dắt/lãnh đạo đất nước

(a)  

35.

nhiệm kỳ

(a)  

36.

mang tính cuối cùng

(a)  

37.

đưa ra quyết định

(a)  

38.

thân phận

(a)  

39.

nghĩa vụ

(a)  

40.

sự phân biệt, sự kì thị

(a)  

42.

sự lập hiến

(a)  

43.

quốc hội

(a)  

44.

tổng tuyển cử

(a)  

45.

ban hành, quy định (동사)

(a)  

46.

đời đầu, thế hệ đầu

(a)  

47.

ủy viên quốc hội

(a)  

48.


cách mạng, cuộc cách mạng

(a)  

49.

sự kiểm phiếu

(a)  

50.

phản kháng, chống đối

(a)  

51.

đảng cầm quyền

(a)  

52.

chính quyền

(a)  

53.

sự bầu cử không hợp lệ

(a)  

54.

làm dởm, ngụy tạo

(a)  

55.

vô hiệu

(a)  

56.

quân sự

(a)  

57.

sự rút lui

(a)  

58.

quân giới nghiêm

(a)  

59.

được khôi phục

(a)  

60.

kìm hãm, cản trở

(a)