Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Smart start 2

Total questions: 82

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

run

a)
b)
c)
d)
2.

Sing

a)
b)
c)
d)
3.

swim

a)
b)
c)
d)
4.
a)

three

b)

four

c)

five

d)

two

5.

How many babies in the picture?

a)

ONE

b)

THREE

c)

FIVE

d)

SIX

6.

how many backpack in the picture?

a)

TEN

b)

SIX

c)

TWO

d)

ONE

7.

Look and choose (nhìn tranh và chọn đáp án đúng)

a)

juice

b)

jam

c)

jacket

d)

jet

8.

__nsect

a)

g

b)

h

c)

i

d)

f

9.

Look and choose the picture (Nhìn từ và chọn tranh)

" insect "

a)
b)
c)
d)
10.

"i" is for?

a)

b)

c)

11.

Đọc từ và chọn hình ảnh đúng với từ:

Elephant

a)
b)
c)
d)
12.

What is this?

a)

burger

b)

sandwich

c)

salad

13.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Cookie

b)

Banana

c)

sandwich

d)

snack

14.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Banana

b)

Cookie

c)

Sandwich

d)

Apple

15.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Banana

b)

Snack

c)

Sandwich

d)

Cookie

16.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

I want cookies

b)

I want a banana

c)

I want a sandwich

d)

I want a chicken

17.

hát

a)

sing

b)

run

c)

swim

18.

I can.....

a)

run

b)

hop

c)

swim

d)

sing

19.

bắt đầu bằng chữ F

a)
b)
c)
20.
a)

food

b)

elephant

c)

snake

21.

bánh quy

a)

bookie

b)

cook

c)

cookie

22.

chuối

a)

apple

b)

sandwich

c)

cookie

d)

banana

23.
a)

sandwich

b)

cookie

c)

banana

24.

bắt đầu bằng chữ b

a)
b)
c)
d)
25.

bắt đầu bằng chữ S

a)

banana

b)

Sandwich

c)

cookie

26.

bắt đầu chữ C

a)
b)
c)
27.

How many masks are in the picture?

Trong hình có bao nhiêu chiếc khẩu trang?

a)

5 - Five

b)

7 - Seven

c)

6 - Six

d)

8 - Eight

28.

HOW MANY FINGERS ARE THERE?

finger: ngón tay

a)

ONE

b)

SIX

c)

SEVEN

d)

FIVE

29.

one

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

30.

two

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

31.

four

a)

9

b)

2

c)

4

d)

7

e)

1

32.

three

a)

10

b)

2

c)

4

d)

3

e)

6

33.

six

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

34.

five

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

35.

How many apples?

Có bao nhiêu quả táo ?

a)

Four

b)

Eight

c)

For

d)

Five

36.

hát

a)

sing

b)

run

c)

swim

37.
a)

food

b)

elephant

c)

snake

38.

banh quy

a)

sandwitch

b)

cookie

c)

banana

39.

2

(a)  

40.

3

(a)  

41.

4

(a)  

42.

5

(a)  

43.

6

(a)  

44.

7

(a)  

45.

8

(a)  

46.

9

(a)  

47.

10

(a)  

48.

11

(a)  

49.

12

(a)  

50.

13

(a)  

51.

14

(a)  

52.

15

(a)  

53.

16

(a)  

54.

17

(a)  

55.

18

(a)  

56.

19

(a)  

57.

20

(a)  

58.

vui vẻ, hạnh phúc

(a)  

59.

buồn

(a)  

60.

tuyệt vời

(a)  

61.

sợ hãi

(a)  

62.

chán nản

(a)  

63.

đói bụng

(a)  

64.

khát nước

(a)  

65.

hình tròn

(a)  

66.

hình vuông

(a)  

67.

hình tam giác

(a)  

68.

hình chữ nhật

(a)  

69.

What (a)   your name?

70.

How (a)   circles are there?

71.

(a)   are you from?

72.

hình tròn

a)
circle
b)

square

c)

triangle

d)

rectangle

73.

hình vuông

a)

circle

b)

square

c)

rectangle

d)

triangle

74.

cái bút mực

(a)  

75.

Con sắp xếp lại cho đúng:

p/e/g/n/u/n/i

(a)  

76.

Con sắp xếp lại cho đúng

q/e/e/u/n

(a)  

77.

Con điền chữ còn thiếu:

quest_on.

(a)  

78.

What shape is it? (Đây là hình gì?)

-> (a)   a circle.

79.

What shape is it? (Đây là hình gì?)

-> It's (a)  

80.

hình chữ nhật

(a)  

81.

Hình vuông

(a)  

82.

hình tròn

(a)