wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập tiếng Nhật tổng hợp h101 bài 1,2,3,4 by C.Ja.Class

Total questions: 24

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Từ き viết cách phát âm thế nào?

(a)  

2.

Từ ん phát âm như thế nào?

a)

Ki

b)

A

c)

Ko

d)

N

e)

Shi

3.

Từ ん,お,た có nghĩa giống gì khi tách riêng?

a)

có nghĩa giống tiếng nói

b)

có nghĩa giống con số

c)

có nghĩa giống loài côn trùng

d)

có nghĩa giống tính từ

4.

Từ お viết cách phát âm thế nào?

(a)  

5.

Từ た viết cách đọc thế nào?

(a)  

6.

Từ き có nghĩa là gì?

a)

ngọn

b)

cành

c)

d)

hoa

e)

cây

7.

Từ す có nghĩa là gì?

(a)  

8.

Từ う có nghĩa là gì?

a)

Chim cốc

b)

Chim non

c)

Chim điểu

d)

Không có

9.

し có nghĩa là gì?

a)

Cái mất đi

b)

Cái vui

c)

Cái tốt

d)

Cái trở lại

e)

Cái buồn

10.

こ có nghĩa là gì?

(a)  

11.

あ có nghĩa là gì?

(a)  

12.

 か có nghĩa là gì?(một con vật)

(a)  

13.

さ có nghĩa là gì?

a)

Sự giống nhau

b)

Sự tùy chỉnh

c)

Sự khác biệt

14.

い có nghĩa là gì?

a)

Cái chân

b)

Cái tay

c)

Cái bụng

d)

Cái mặt

15.

Từ nào có nghĩa là "hình ảnh"?

a)

b)

c)

d)

16.

Từ này có nghĩa là gì?

(a)  

17.

ち có nghĩa là gì?

a)

Chí hướng

b)

Hướng đi

c)

Hướng dương

d)

Trí tuệ

18.

わ có nghĩa gì?

(a)  

19.

Từ nào phát âm "ri"?

a)

b)

c)

d)

e)

20.

Vậy có nghĩa là gì?

a)

Quy luật nhân tạo

b)

Quy luật tự nhiên

c)

Quy luật tự vệ

d)

Quy luật quan trọng

21.

つゆ đọc như thế nào?

4 lines
22.

Những từ không có nghĩa cụ thể?

a)

つ và ら

b)

ゆ và ら

c)

つ và り

d)

りvà ゆ

23.

Nghĩa của từ ゆ là gì?

4 lines
24.

Vậy có nghĩa là gì?

a)

Quy luật nhân tạo

b)

Quy luật tự nhiên

c)

Quy luật tự vệ

d)

Quy luật quan trọng