wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toeic day 1

Total questions: 43

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Sơ yếu lí lịch

(a)  

2.

Professional

(a)  

3.

Buổi phỏng vấn

(a)  

4.

Thành tựu

(a)  

5.

Đủ điều kiện

(a)  

6.

Hợp tác với

(a)  

7.

Thành thạo

(a)  

8.

Chuyên về

(a)  

9.

occupations

(a)  

10.

thù lao

(a)  

11.

Tuyển dụng

(a)  

12.

chăm chỉ

(a)  

13.

trainning

(a)  

14.

sự tham khảo

(a)  

15.

Sự bổ nhiệm

(a)  

16.

Điều kiện làm việc

(a)  

17.

nghỉ thai sản

(a)  

18.

Payroll

(a)  

19.

degree

(a)  

20.

Từ chức

(a)  

21.

Dismiss

(a)  

22.

ca kíp

(a)  

23.

Linh hoạt

(a)  

24.

việc làm

(a)  

25.

bảo hiểm sức khoẻ

(a)  

26.

phẩm chất năng lực

(a)  

27.

Dư thừa

(a)  

28.

lương hưu

(a)  

29.

Sự thăng chức

(a)  

30.

Sick leave

(a)  

31.

Hài lòng công việc

(a)  

32.

Khối lượng công việc

(a)  

33.

Thực tập sinh

(a)  

34.

Permanent

(a)  

35.

nộp

(a)  

36.

Match

(a)  

37.

Tương xứng

(a)  

38.

Expertise

(a)  

39.

vị trí

(a)  

40.

Job opening

(a)  

41.

Khả năng

(a)  

42.

Background

(a)  

43.

Possess

(a)