Font size
S
M
L
XL
Worksheetskiểm tra từ vựng đề 35 - lần 2
Total questions: 55
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
인기가 많다
(a)
2.
가끔씩
(a)
3.
가면
(a)
4.
나타내다
(a)
5.
잠시
(a)
6.
현실
(a)
7.
표현하다
(a)
8.
예를들어
(a)
9.
yếu ớt
(a)
10.
힘이 세다
(a)
11.
스스로
(a)
12.
thỏa mãn
(a)
13.
원하다
(a)
14.
자랑하다
(a)
15.
재료
(a)
16.
가격
(a)
17.
제작
(a)
18.
chi phí
(a)
19.
운동선수
(a)
20.
유니폼
(a)
21.
플라스틱
(a)
22.
재활용하다
(a)
23.
phương pháp
(a)
24.
các loại
(a)
25.
소재
(a)
26.
운동복
(a)
27.
가볍다
(a)
28.
그러자
(a)
29.
벗다
(a)
30.
떨어뜨리다
(a)
31.
줍다
(a)
32.
움직이다
(a)
33.
짝
(a)
34.
순간
(a)
35.
벗겨지다
(a)
36.
지원
(a)
37.
사업
(a)
38.
운행
(a)
39.
훨씬
(a)
40.
dự toán, ngân sách
(a)
41.
chính phủ
(a)
42.
tiết kiệm
(a)
43.
phí sử dụng
(a)
44.
bổ sung
(a)
45.
đảm trách, gánh vác
(a)
46.
nông thôn
(a)
47.
ngôi làng
(a)
48.
cư dân
(a)
49.
xuất hiện
(a)
50.
đa dạng
(a)
51.
Viết tên các ngữ pháp sau
는/ㄴ 다면서요?
(a)
52.
N에 의하면, N에 따르면
(a)
53.
V 은/ㄴ 셈이다
(a)
54.
V을/ㄹ 만하다
(a)
55.
~을/ㄹ 뿐만 아니라
(a)
Reset
