wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review unite 3

Total questions: 41

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Cơn Bão

(a)  

2.

Cơn gió

(a)  

3.



(a)  

4.

Describe the picture.

(a)  

5.

Describe the picture.

(a)  

6.

Éte

a)

Mùa Hè

b)

Mùa Đông

c)

Mùa Xuân

d)

Mùa thu

7.
a)

Sur

b)

Sous

c)

Dans

d)

Devant

8.

Hiver

a)

Mùa Xuân

b)

Mùa Đông

c)

Mùa Hè

d)

Mùa Thu

9.

Automne

a)

Mùa Thu

b)

Mùa Đông

c)

Mùa Hè

d)

Mùa Xuân

10.

Mặt trời

(a)  

11.



(a)  

12.

Printemps

a)

Mùa Thu

b)

Mùa Đông

c)

Mùa Xuân

d)

Mùa Hè

13.

Khí hậu nhiệt đới

(a)  

14.

Bên trong

a)

Dans

b)

Danss

c)

Devant

d)

sur

15.



(a)  

16.
a)

Devant

b)

Entre

c)

Dans

d)

Mon

17.

Tuyết

(a)  

18.

Hành động của cô gái ?

(a)  

19.

Những đám mây

(a)  

20.
a)

Derrière

b)

Dans

c)

Mans

d)

Sur

21.



(a)  

22.

Cơn mưa

(a)  

23.
a)

Entre

b)

En face (de)

c)

À côte (de)

d)

Dans

24.

Dựa vào

(a)  

25.

Bên trái

(a)  

26.

Bên phải

(a)  

27.

Au – dessus de

a)

Bên dưới

b)

Bên trong

c)

Bên trên

d)

Bên ngoài

28.

Vị trí của quả bóng màu đỏ?

a)

Sur

b)

Sous

c)

Au – dessous de

d)

Au – dessus de

29.



(a)  

30.

Position of the mouse?

a)

Prèsde

b)

À droite

c)

À côté de

d)

Entre

31.

Cơn Bão

(a)  

32.

Près de, Loin de, Autour de

a)

Gần, Xa, Xung quanh

b)

in, on, around

c)

Xa, Gần, Bên trong

d)

under, in, around

33.

Près de, Loin de, Autour de

a)

Gần, Xa, Xung quanh

b)

in, on, around

c)

Xa, Gần, Bên trong

d)

under, in, around

34.



(a)  

35.



(a)  

36.



(a)  

37.



(a)  

38.



(a)  

39.

Bruyant

a)

b)

c)

d)

40.



(a)  

41.

Marcher

a)

Đi Bộ

b)

Ăn

c)

Chạy

d)

Nói