Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai_37_bo_sung

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

외부인을 데리다

a)

Đi ra ngoài

b)

Sử dụng chung

c)

Dẫn, đưa người bên ngoài

d)

Suýt nữa

2.

외출하다

a)

Có được phòng

b)

Dẫn, đưa người bên ngoài

c)

Bận tâm

d)

Đi ra ngoài

3.

신경 쓰다

a)

Bận tâm

b)

Có, mang

c)

Có được phòng

d)

Đang bật

4.

켜 있다

a)

Đang bật

b)

Có được phòng

c)

Sử dụng chung

d)

Đi ra ngoài

5.

~을/ㄹ 뻔했다

a)

Đi ra ngoài

b)

Dẫn, đưa người bên ngoài

c)

Bận tâm

d)

Suýt nữa

6.

갖추다

a)

Có, mang

b)

Suýt nữa

c)

Có được phòng

d)

Sử dụng chung

7.

방을 얻다

a)

Dẫn, đưa người bên ngoài

b)

Có, mang

c)

Có được phòng

d)

Đi ra ngoài

8.

공동으로 사용하다

a)

Đang bật

b)

Đi ra ngoài

c)

Sử dụng chung

d)

Có, mang

9.

꼭

a)

Nhà riêng

b)

Cấu trúc

c)

Chắc chắn

d)

Gia khẩu

10.

전기난로

a)

Sưởi điện

b)

Cấu trúc

c)

Nhà riêng

d)

Gia khẩu

11.

아파트

a)

Sưởi điện

b)

Cấu trúc

c)

Chắc chắn

d)

Căn hộ

12.

가구

a)

Chắc chắn

b)

Gia khẩu

c)

Sưởi điện

d)

Cấu trúc

13.

단독 주택

a)

Nhà riêng

b)

Cấu trúc

c)

Căn hộ

d)

Gia khẩu

14.

구조

a)

Nhà riêng

b)

Cấu trúc

c)

Chắc chắn

d)

Sưởi điện

15.

아무도

a)

Bất cứ ai

b)

Phòng hút thuốc

c)

Kiểu tòa nhà

d)

Hộ gia đình

16.

흡연실

a)

Hộ gia đình

b)

Phòng hút thuốc

c)

Căn hộ mini (chỉ 1 phòng)

d)

Kiểu tòa nhà

17.

빌딩형

a)

Bất cứ ai

b)

Kiểu tòa nhà

c)

Hộ gia đình

d)

Phòng hút thuốc

18.

세대

a)

Kiểu tòa nhà

b)

Hộ gia đình

c)

Phòng hút thuốc

d)

Tiền đặt cọc

19.

원룸

a)

Kiểu tòa nhà

b)

Căn hộ mini (chỉ 1 phòng)

c)

Tiền đặt cọc

d)

Bất cứ ai

20.

보증금

a)

Hộ gia đình

b)

Tiền đặt cọc

c)

Kiểu tòa nhà

d)

Phòng hút thuốc

21.

주거 형태

a)

Phòng trọ giá rẻ

b)

Một cách độc lập

c)

Nhà tập thể thấp tầng

d)

Hình thái cư trú

22.

독립적으로

a)

Phòng trọ giá rẻ

b)

Thiết bị tối thiểu

c)

Một cách độc lập

d)

Tiền thuê nhà trả theo tháng

23.

공동 주택

a)

Tiền thuê nhà trả theo tháng

b)

Thiết bị tối thiểu

c)

Nhà tập thể thấp tầng

d)

Một cách độc lập

24.

최소한 설비

a)

Nhà tập thể thấp tầng

b)

Thiết bị tối thiểu

c)

Tiền thuê nhà trả theo tháng

d)

Hình thái cư trú

25.

고시원

a)

Một cách độc lập

b)

Phòng trọ giá rẻ

c)

Thiết bị tối thiểu

d)

Tiền thuê nhà trả theo tháng

26.

월세

a)

Thiết bị tối thiểu

b)

Nhà tập thể thấp tầng

c)

Một cách độc lập

d)

Tiền thuê nhà trả theo tháng