Font size
WorksheetsKiểm tra từ vựng topik 2 kì 35- lần 3
Total questions: 55
Worksheet time: 9mins
tình huống
(a)
스트레스를 받다
(a)
특히
(a)
업무
(a)
quan hệ giữa người với người
(a)
얽히다
(a)
기혼
(a)
nơi công sở , chỗ làm
(a)
나타나다
(a)
việc nhà
(a)
nuôi dạy con cái
(a)
부담
(a)
vẫn như xưa
(a)
thăng tiến
(a)
sự khó khăn
(a)
추석
(a)
sáng sủa
(a)
tròn xoe, bầu bĩnh
(a)
보름달
(a)
뜨다
(a)
nửa vầng trăng, trăng khuyết
(a)
현재
(a)
ý nghĩa
(a)
밝다
(a)
hoàn thiện
(a)
시간이 지나다
(a)
dần dần
(a)
발전하다
(a)
hi vọng
(a)
담기다
(a)
tương tự
(a)
빛
(a)
tối
(a)
포함하다
(a)
소화가 잘 안 되다
(a)
해결하다
(a)
속도
(a)
조절하다
(a)
cái dĩa
(a)
개발되다
(a)
số lần
(a)
측정하다
(a)
âm thanh cảnh báo
(a)
도움을 주다
(a)
lượng thức ăn
(a)
늘리다
(a)
bàn ăn
(a)
꾸미다
(a)
thói quen
(a)
sửa chữa
(a)
바르다
(a)
lễ nghi , phép tắc
(a)
làm chín
(a)
화학 물질
(a)
사용되다
(a)
