Font size
WorksheetsKIểm tra từ vựng topik 2 đề 36 phần 3
Total questions: 55
Worksheet time: 12mins
조언하다
(a)
손동작
(a)
lựa chọn
(a)
의미
(a)
청년층
(a)
중심
(a)
nghề nghiệp
(a)
가치관
(a)
thay đổi
(a)
평생
(a)
cuộc sống cá nhân
(a)
직장 생활
(a)
tỉ trọng
(a)
전통적
(a)
ý thức
(a)
약화되다
(a)
tiêu chuẩn
(a)
사회적
(a)
thứ tự ưu tiên
(a)
경우
(a)
mức độ hài lòng
(a)
coi trọng, xem trọng
(a)
làm việc
(a)
자신
(a)
phù hợp với sở trường
(a)
위치
(a)
người khác
(a)
평가
(a)
nhà khoa học
(a)
개인
(a)
mức độ cống hiến cho xã hội
(a)
연구하다
(a)
dồn sức, tâm huyết
(a)
힘
(a)
độ lớn
(a)
구성원
(a)
tăng lên
(a)
기대하다
(a)
tiến hành
(a)
예상
(a)
nhóm
(a)
쏟아붓다
(a)
반비례하다
(a)
đạt được, được tạo thành
(a)
잠재적인 기대치
(a)
사용하다
(a)
cuối cùng
(a)
오히려
(a)
어쩌면
(a)
반드시
(a)
thấp
(a)
유사하다
(a)
thể hiện
(a)
영향을 미치다
(a)
개인적인 노력
(a)
