Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTA9_U7+8 vocab random
Total questions: 149
Worksheet time: 1hrs 15mins
Name
Class
Date
1.
wildlife
a)
tình trạng lộn xộn
b)
điểm
c)
phải sử dụng đến
d)
đời sống hoang dã
e)
môi trường
2.
whisk
a)
quả bơ
b)
vụt, đập
c)
bài giảng
d)
con dao
e)
hầm, ninh
3.
vinegar
a)
trang trí món ăn
b)
bữa ăn muộn vào buổi tối
c)
giấm
d)
xào
e)
rắc, tưới
4.
versatile
a)
tháo vát
b)
có thể
c)
thăm dò; thám hiểm
d)
véo
e)
món cà ri
5.
varied
a)
hẹp
b)
đa dạng
c)
thuộc hoàng đế
d)
trước
e)
hài lòng
6.
valley
a)
chuyến du lịch trọn gói
b)
thung lũng
c)
nước ngoài
d)
chuyến phiêu lưu
e)
hướng dẫn viên du lịch
7.
underneath
a)
tên lửa điều khiển
b)
quốc gia
c)
dưới, bên dưới
d)
cuộc thám hiểm
e)
thuộc hoàng đế
8.
tropical rainforest
a)
đặc sản
b)
rừng mưa nhiệt đới
c)
cách nấu nướng
d)
tên lửa điều khiển
e)
cuộc đi chơi
9.
tourist
a)
thuộc hoàng đế
b)
người trông nom
c)
hướng dẫn viên du lịch
d)
quyết định
e)
khách du lịch
10.
tour guide
a)
vẻ tráng lệ
b)
đường vào
c)
tình trạng lộn xộn
d)
chuyến phiêu lưu
e)
hướng dẫn viên du lịch
11.
touchdown
a)
cần đến
b)
sự giữ gìn
c)
ra giá
d)
nơi ở
e)
hạ cánh
12.
terminal
a)
ga đón khách
b)
món hời
c)
cái ví
d)
vụ xe cộ đâm nhau
e)
mở dần
13.
tender
a)
vị ngon; mùi thơm; mùi vị
b)
sắc, nhọn, bén
c)
người trông nom
d)
hầm, ninh
e)
nướng
14.
temples
a)
trước
b)
vùng
c)
đền thờ
d)
quầy thu ngân
e)
rừng mưa nhiệt đới
15.
teaspoon
a)
cá tính
b)
muỗng cà phê
c)
sự giữ gìn
d)
bữa ăn muộn vào buổi tối
e)
chiên ngập dầu
16.
tan
a)
bờ biển
b)
nướng
c)
mở dần
d)
thuộc (da)
e)
căng-tin
17.
tablespoon
a)
hình khối
b)
thìa súp
c)
đời sống hoang dã
d)
đặc biệt là
e)
giăng, bày ra
18.
supper
a)
bữa ăn muộn vào buổi tối
b)
thuộc (da)
c)
măng đá
d)
bao bì
e)
bánh bít tết
19.
stir-fry
a)
véo
b)
xào
c)
bài quảng cáo
d)
món lasagne
e)
sắc, nhọn, bén
20.
stew
a)
ngũ cốc
b)
dinh dưỡng
c)
hầm, ninh
d)
miếng mỏng, lát mỏng
e)
món cà ri
21.
steam
a)
sắp sôi, sủi
b)
thơm ngon
c)
hơi nước
d)
rắc, tưới
e)
bánh bít tết
22.
steak pie
a)
vị ngon; mùi thơm; mùi vị
b)
bánh bít tết
c)
gây thiệt hại
d)
chặt nhỏ
e)
nướng
23.
starving
a)
sốt
b)
đói bụng
c)
ảnh hưởng
d)
thoát nước
e)
nướng
24.
standstill
a)
sự dừng lại, bế tắc
b)
hấp dẫn; quyến rũ
c)
hộ chiếu
d)
hợp lý
e)
quyết định
25.
stalagmite
a)
công việc; kinh doanh
b)
rừng mưa nhiệt đới
c)
măng đá
d)
môi trường
e)
đắt tiền
26.
sprinkle
a)
dinh dưỡng
b)
rắc, tưới
c)
hấp dẫn; quyến rũ
d)
sắc, nhọn, bén
e)
ngũ cốc
27.
spring onion
a)
hành tươi
b)
con ốc sên
c)
xói mòn; ăn mòn
d)
sự sắp xếp
e)
món lasagne
28.
spread
a)
ổ bánh
b)
giăng, bày ra
c)
toàn thế giới
d)
đói bụng
e)
bát tô
29.
spots
a)
giá cả
b)
sự hấp dẫn
c)
điểm
d)
hợp lý
e)
thung lũng
30.
specialities
a)
có thể
b)
nướng
c)
hành lý
d)
đặc sản
e)
sự sắp xếp
31.
snail
a)
thuộc (da)
b)
nướng
c)
kế hoạch
d)
con ốc sên
e)
dinh dưỡng
32.
slice
a)
sự sắp xếp
b)
miếng mỏng, lát mỏng
c)
người vận hành
d)
bát tô
e)
giấm
33.
simmer
a)
giấm
b)
hành tươi
c)
sắp sôi, sủi
d)
nhúng, nhấn chìm
e)
vụt, đập
34.
sharp
a)
cây hẹ tây
b)
sắc, nhọn, bén
c)
phát hành
d)
dinh dưỡng
e)
ướp
35.
shallot
a)
hình khối
b)
chặt nhỏ
c)
cây hẹ tây
d)
nướng
e)
ướp
36.
semi-desert
a)
con ốc sên
b)
bán sa mạc
c)
chấp nhận được
d)
khách du lịch
e)
môi trường
37.
select
a)
hướng dẫn viên du lịch
b)
kim tự tháp
c)
tuyển chọn, lựa chọn
d)
hợp lý
e)
điểm
38.
seaside
a)
quyết định
b)
hầm, ninh
c)
nơi đến
d)
bờ biển
e)
véo
39.
seafood
a)
mở dần
b)
hải sản
c)
cuộc đi chơi
d)
đa dạng
40.
scenery
a)
kỳ quái; không tưởng
b)
không tiếp cận được
c)
tên lửa điều khiển
d)
hướng dẫn viên du lịch
e)
đồ dùng trang trí sân khấu
41.
sauces
a)
cải ngựa
b)
bát tô
c)
sốt
d)
sắp sôi, sủi
e)
nướng
42.
roast
a)
hơi nước
b)
tôm
c)
nướng
d)
vụt, đập
e)
món lasagne
43.
resort
a)
kế hoạch
b)
sắp sôi, sủi
c)
trước
d)
phải sử dụng đến
e)
ổ bánh
44.
require
a)
hợp lý
b)
chấp nhận được
c)
cần đến
d)
vụ xe cộ đâm nhau
e)
cuộc thám hiểm
45.
region
a)
vùng
b)
đa dạng
c)
bán sa mạc
d)
hành lý
e)
làm chậm trễ
46.
recognise
a)
cuộc đi chơi
b)
nước ngoài
c)
nhận ra
d)
quầy thu ngân
e)
đền thờ
47.
reasonable
a)
nhận ra
b)
đời sống hoang dã
c)
giấy phép lái xe
d)
làm chậm trễ
e)
hợp lý
48.
raw
a)
cá tính
b)
gọt vỏ
c)
chưa chín
d)
nướng
e)
xào
49.
pyramids
a)
có thể
b)
kim tự tháp
c)
hải sản
d)
nơi ở
e)
hạ cánh
50.
purse
a)
cái ví
b)
quốc gia
c)
thung lũng
d)
kế hoạch
e)
tên lửa điều khiển
51.
province
a)
khách du lịch
b)
địa lý học
c)
tỉnh
d)
tình trạng lộn xộn
e)
kim tự tháp
52.
promotes
a)
khám phá
b)
cải thiện
c)
trước
d)
cuộc thám hiểm
e)
thúc đẩy, quảng cáo
53.
price
a)
bán sa mạc
b)
cây hẹ tây
c)
nơi ở
d)
giá cả
e)
người trông nom
54.
preservation
a)
nơi ở
b)
vẻ tráng lệ
c)
quyết định
d)
sự giữ gìn
e)
cuộc đi chơi
55.
prawn
a)
tôm
b)
châu âu
c)
đá vôi
d)
cải ngựa
e)
sắc, nhọn, bén
56.
pleased
a)
điểm
b)
cần đến
c)
vụ xe cộ đâm nhau
d)
trước
e)
hài lòng
57.
pleasant
a)
ngày nghỉ
b)
nhúng, nhấn chìm
c)
thuộc (da)
d)
dễ chịu
e)
căng-tin
58.
plan
a)
mở dần
b)
giấm
c)
khách du lịch
d)
kế hoạch
e)
chưa chín
59.
pinch
a)
dễ chịu
b)
rắc, tưới
c)
con ốc sên
d)
véo
e)
dinh dưỡng
60.
pile-up
a)
phát hành
b)
ảnh hưởng
c)
máy bay
d)
công việc; kinh doanh
e)
vụ xe cộ đâm nhau
61.
pickled ginger
a)
sự sắp xếp
b)
đói bụng
c)
gừng muối
d)
dễ chịu
e)
sắp sôi, sủi
62.
permit
a)
môi trường
b)
thuộc hoàng đế
c)
cho phép
d)
hạ cánh
e)
vẻ tráng lệ
63.
permission
a)
vụ xe cộ đâm nhau
b)
hải sản
c)
bờ biển
d)
sự cho phép
e)
hướng dẫn viên du lịch
64.
perhaps
a)
phải sử dụng đến
b)
hơi nước
c)
giá cả
d)
có thể
e)
bao bì
65.
peel
a)
gọt vỏ
b)
quyết định
c)
nhận ra
d)
tôm
e)
rắc, tưới
66.
passport
a)
hộ chiếu
b)
vùng
c)
địa lý học
d)
bờ biển
e)
trước
67.
pagoda
a)
chùa chiền
b)
bài quảng cáo
c)
vùng
d)
tình trạng lộn xộn
e)
giá cả
68.
packet
a)
ổ bánh
b)
ghi lò
c)
chuyến du lịch trọn gói
d)
bao bì
e)
trang trí món ăn
69.
package tour
a)
đặc sản
b)
chiên ngập dầu
c)
quyết định
d)
chuyến du lịch trọn gói
e)
dễ chịu
70.
orchid garden
a)
vườn lan
b)
hãng
c)
quốc gia
d)
phải sử dụng đến
e)
chuyến phiêu lưu
71.
operator
a)
chùa chiền
b)
gây thiệt hại
c)
khách du lịch
d)
hài lòng
e)
người vận hành
72.
nutrious
a)
căng-tin
b)
bánh bít tết
c)
châu âu
d)
dinh dưỡng
e)
ngũ cốc
73.
nation
a)
ngày nghỉ
b)
quốc gia
c)
kim tự tháp
d)
nơi đến
e)
công việc; kinh doanh
74.
narrow
a)
con ốc sên
b)
giăng, bày ra
c)
phải sử dụng đến
d)
hẹp
e)
ổ bánh
75.
mixture
a)
cây hẹ tây
b)
tháo vát
c)
hỗn hợp
d)
giăng, bày ra
e)
miếng mỏng, lát mỏng
76.
mix-up
a)
thúc đẩy, quảng cáo
b)
gây thiệt hại
c)
khám phá
d)
hài lòng
e)
tình trạng lộn xộn
77.
marinate
a)
bao bì
b)
ướp
c)
món hời
d)
muỗng cà phê
e)
trang trí món ăn
78.
magnificence
a)
nơi đến
b)
cái ví
c)
vẻ tráng lệ
d)
hạ cánh
e)
bán sa mạc
79.
luggage
a)
giá cả
b)
hỗn hợp
c)
tên lửa điều khiển
d)
hành lý
e)
hình khối
80.
loaf
a)
châu âu
b)
miếng mỏng, lát mỏng
c)
đặc sản
d)
ổ bánh
e)
sự sắp xếp
81.
limestone
a)
chuyến phiêu lưu
b)
hãng
c)
đá vôi
d)
vụ xe cộ đâm nhau
e)
kinh tế
82.
lecture
a)
máy bay
b)
sự giữ gìn
c)
nơi đến
d)
bài giảng
e)
tình trạng lộn xộn
83.
lasagne
a)
người trông nom
b)
món lasagne
c)
cải thiện
d)
tháo vát
e)
nướng
84.
knife
a)
con dao
b)
kế hoạch
c)
cần đến
d)
cần tây
e)
miếng mỏng, lát mỏng
85.
issue
a)
quầy thu ngân
b)
đắt tiền
c)
có thể
d)
phát hành
e)
hài lòng
86.
ingredients
a)
dinh dưỡng
b)
chuyến du lịch trọn gói
c)
chứa đựng
d)
dinh dưỡng
e)
muỗng cà phê
87.
inaccessible
a)
sự dừng lại, bế tắc
b)
đời sống hoang dã
c)
giá cả
d)
không tiếp cận được
e)
vụ xe cộ đâm nhau
88.
in advance
a)
kinh tế
b)
hình khối
c)
công việc; kinh doanh
d)
bờ biển
e)
trước
89.
improve
a)
nhà kính
b)
đường vào
c)
kế hoạch
d)
cải thiện
e)
hợp lý
90.
imperial
a)
bờ biển
b)
thuộc hoàng đế
c)
điểm
d)
cuộc thám hiểm
e)
quầy thu ngân
91.
horseradish
a)
gừng muối
b)
muỗng cà phê
c)
cải ngựa
d)
véo
e)
hơi nước
92.
holiday
a)
chuyến du lịch trọn gói
b)
xào
c)
bờ biển
d)
ngày nghỉ
e)
véo
93.
guided
a)
nước ngoài
b)
măng đá
c)
môi trường
d)
kế hoạch
e)
tên lửa điều khiển
94.
grill
a)
châu âu
b)
nướng
c)
sự nhập cư
d)
món cà ri
e)
muỗng cà phê
95.
greenhouse
a)
nhà kính
b)
không tiếp cận được
c)
ga đón khách
d)
hướng dẫn viên du lịch
e)
có thể
96.
grate
a)
gừng muối
b)
ghi lò
c)
thúc đẩy, quảng cáo
d)
kết hợp
e)
sắp sôi, sủi
97.
geography
a)
châu âu
b)
địa lý học
c)
kinh tế
d)
giá cả
e)
cuộc thám hiểm
98.
garnish
a)
chưa chín
b)
thoát nước
c)
trang trí món ăn
d)
chiên ngập dầu
e)
nhúng, nhấn chìm
99.
foreign
a)
phải sử dụng đến
b)
nước ngoài
c)
vẻ tráng lệ
d)
công việc; kinh doanh
e)
vụ xe cộ đâm nhau
100.
flavour
a)
quả bơ
b)
thìa súp
c)
vị ngon; mùi thơm; mùi vị
d)
ngũ cốc
e)
nướng
101.
fascinating
a)
ga đón khách
b)
ảnh hưởng
c)
chuyến phiêu lưu
d)
công việc; kinh doanh
e)
hấp dẫn; quyến rũ
102.
fantastic
a)
kỳ quái; không tưởng
b)
cái ví
c)
hãng
d)
có thể
e)
nơi đến
103.
fades out
a)
nơi đến
b)
trang trí món ăn
c)
làm chậm trễ
d)
mở dần
e)
cá tính
104.
explore
a)
hài lòng
b)
kinh tế
c)
thăm dò; thám hiểm
d)
cuộc đi chơi
e)
hải sản
105.
expensive
a)
hành lý
b)
đắt tiền
c)
môi trường
d)
quốc gia
106.
expedition
a)
đắt tiền
b)
cho phép
c)
hạ cánh
d)
giá cả
e)
cuộc thám hiểm
107.
excursion
a)
cho phép
b)
sự cho phép
c)
nhà kính
d)
tên lửa điều khiển
e)
cuộc đi chơi
108.
europe
a)
hẹp
b)
ướp
c)
có thể
d)
châu âu
e)
bao bì
109.
especially
a)
đặc biệt là
b)
đặc sản
c)
động
d)
căng-tin
e)
đói bụng
110.
erode
a)
nơi ở
b)
thung lũng
c)
xói mòn; ăn mòn
d)
hài lòng
e)
chấp nhận được
111.
economy
a)
thuộc (da)
b)
kinh tế
c)
đắt tiền
d)
làm chậm trễ
e)
hợp lý
112.
driving licence
a)
giấy phép lái xe
b)
bài giảng
c)
chùa chiền
d)
môi trường
e)
bờ biển
113.
drain
a)
thoát nước
b)
bờ biển
c)
tuyển chọn, lựa chọn
d)
ổ bánh
e)
vụt, đập
114.
discover
a)
khám phá
b)
đồ dùng trang trí sân khấu
c)
sự hấp dẫn
d)
quầy thu ngân
e)
hành lý
115.
dip
a)
căng-tin
b)
nhúng, nhấn chìm
c)
đồ dùng trang trí sân khấu
d)
thìa súp
e)
hỗn hợp
116.
destination
a)
rừng mưa nhiệt đới
b)
chưa chín
c)
cuộc thám hiểm
d)
có thể
e)
nơi đến
117.
delicious
a)
thơm ngon
b)
hẹp
c)
dưới, bên dưới
d)
gừng muối
e)
thìa súp
118.
delay
a)
chấp nhận được
b)
thăm dò; thám hiểm
c)
cuộc đi chơi
d)
hành lý
e)
làm chậm trễ
119.
deep-fry
a)
dễ chịu
b)
chiên ngập dầu
c)
ước tính
d)
bánh bít tết
e)
thìa súp
120.
decision
a)
hành lý
b)
ngũ cốc
c)
chuyến phiêu lưu
d)
quyết định
e)
dễ chịu
121.
damage
a)
ra giá
b)
sự cho phép
c)
mở dần
d)
gây thiệt hại
e)
quầy thu ngân
122.
curry
a)
cải ngựa
b)
món cà ri
c)
không tiếp cận được
d)
gọt vỏ
e)
hơi nước
123.
cuisine
a)
kế hoạch
b)
cách nấu nướng
c)
hướng dẫn viên du lịch
d)
địa lý học
124.
cube
a)
người trông nom
b)
con dao
c)
hình khối
d)
nướng
e)
giăng, bày ra
125.
contain
a)
làm chậm trễ
b)
đa dạng
c)
chứa đựng
d)
công việc; kinh doanh
e)
nước ngoài
126.
combine
a)
kết hợp
b)
hành lý
c)
đường vào
d)
thơm ngon
e)
nhúng, nhấn chìm
127.
chop
a)
chặt nhỏ
b)
phải sử dụng đến
c)
cho phép
d)
dễ chịu
e)
ghi lò
128.
check out
a)
đường vào
b)
cải thiện
c)
sự dừng lại, bế tắc
d)
cuộc thám hiểm
e)
quầy thu ngân
129.
charge
a)
ra giá
b)
thúc đẩy, quảng cáo
c)
kỳ quái; không tưởng
d)
cuộc đi chơi
e)
phải sử dụng đến
130.
characteristic
a)
sốt
b)
kết hợp
c)
cá tính
d)
hơi nước
e)
chiên ngập dầu
131.
cereal
a)
hỗn hợp
b)
đặc biệt là
c)
ngũ cốc
d)
ướp
e)
ghi lò
132.
celery
a)
cần tây
b)
ngày nghỉ
c)
tỉnh
d)
quả bơ
e)
bát tô
133.
cavern
a)
cuộc thám hiểm
b)
bán sa mạc
c)
động
d)
hướng dẫn viên du lịch
e)
cách nấu nướng
134.
canteen
a)
véo
b)
vụt, đập
c)
hẹp
d)
căng-tin
e)
hỗn hợp
135.
business
a)
hải sản
b)
nhận ra
c)
quầy thu ngân
d)
nơi đến
e)
công việc; kinh doanh
136.
bowl
a)
chưa chín
b)
bát tô
c)
sự cho phép
d)
hành tươi
e)
xào
137.
bargain
a)
hộ chiếu
b)
bài giảng
c)
làm chậm trễ
d)
môi trường
e)
món hời
138.
bake
a)
hầm, ninh
b)
cần tây
c)
nướng
d)
ghi lò
e)
đói bụng
139.
avocado
a)
dinh dưỡng
b)
món lasagne
c)
quả bơ
d)
ổ bánh
e)
hầm, ninh
140.
attraction
a)
sự hấp dẫn
b)
địa lý học
c)
đa dạng
d)
quyết định
e)
khách du lịch
141.
arrangement
a)
bao bì
b)
món cà ri
c)
ngày nghỉ
d)
sự sắp xếp
e)
giấm
142.
aircraft
a)
máy bay
b)
người vận hành
c)
vườn lan
d)
hạ cánh
e)
kế hoạch
143.
agency
a)
hãng
b)
thung lũng
c)
rừng mưa nhiệt đới
d)
mở dần
e)
nơi ở
144.
affordable
a)
quyết định
b)
chấp nhận được
c)
đền thờ
d)
hài lòng
e)
tình trạng lộn xộn
145.
affect
a)
giấy phép lái xe
b)
phát hành
c)
hành lý
d)
ảnh hưởng
e)
hạ cánh
146.
advertisement
a)
vườn lan
b)
thúc đẩy, quảng cáo
c)
nơi ở
d)
cuộc đi chơi
e)
bài quảng cáo
147.
adventure
a)
kim tự tháp
b)
cá tính
c)
hài lòng
d)
phải sử dụng đến
e)
chuyến phiêu lưu
148.
accomodation
a)
cách nấu nướng
b)
tuyển chọn, lựa chọn
c)
hợp lý
d)
mở dần
e)
nơi ở
149.
access
a)
hạ cánh
b)
cách nấu nướng
c)
đường vào
d)
tình trạng lộn xộn
e)
công việc; kinh doanh
Reset
