Font size
S
M
L
XL
WorksheetsReading Explorer Foundations full vocab 150
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Name
Class
Date
1.
direction
a)
hướng
b)
trực thăng
c)
cụ thể
d)
nặng mùi
e)
sắp tuyệt chủng
2.
disappear
a)
sự xây dựng
b)
người chăn súc vật
c)
biến mất
d)
khuyến khích
e)
chim cánh cụt
3.
diver
a)
sự trốn thoát
b)
di sản
c)
cắt đứt
d)
thợ lặn
e)
chụp ảnh
4.
downward
a)
sự đi săn
b)
hướng xuống
c)
khó tin
d)
mẫu, gương noi theo
e)
nhiếp ảnh gia
5.
earthquake
a)
thời tiền sử
b)
động đất
c)
Ấn Độ
d)
cuộc thí nghiệm
e)
vui đùa
6.
Mercury
a)
bên trong
b)
bảo vệ
c)
Sao Thuỷ
d)
gây chết người
e)
dự án
7.
movement
a)
sự ăn uống
b)
tuần lộc
c)
bên trong
d)
sự chuyển động
e)
bằng cấp, chứng chỉ
8.
mysterious
a)
loài bò sát
b)
bí ẩn; khó hiểu
c)
phát minh
d)
quốc hội
e)
đủ tiêu chuẩn
9.
natural
a)
nổi lên
b)
tự nhiên
c)
sinh vật
d)
tính cách
e)
thực tế
10.
object
a)
vận chuyển
b)
đàn cá, bầy cá
c)
vật thể
d)
cây thông
e)
lý do
11.
monument
a)
lá có nắp
b)
vẻ mặt
c)
thả rơi
d)
công trình kiến trúc lớn
e)
nguy hiểm
12.
perhaps
a)
nhà máy
b)
có lẽ
c)
hạn hán
d)
hành tinh
e)
trong bóng tối
13.
possibility
a)
bụi
b)
thiết lập lại, cài đặt lại
c)
khả năng
d)
cầm quyền
e)
người tử vong
14.
technology
a)
cục mưa đá
b)
người máy
c)
công nghệ
d)
thêm
e)
ngoài khơi
15.
theory
a)
khán thính giả
b)
nhám; ráp
c)
bão nhiệt đới
d)
thuyết
e)
sự đi xuống
16.
Venus
a)
tự lái
b)
Sao Kim
c)
tưởng tượng
d)
lạc đà
e)
xác định
17.
visitor
a)
biến đổi
b)
khách du lịch
c)
chấn thương
d)
tỉ mỉ, cẩn thận
e)
giấc mơ
18.
wave
a)
nhiệt độ
b)
điều trị
c)
sóng (biển)
d)
gây khó hiểu
e)
điều tra
19.
writer
a)
giao tiếp
b)
tắt
c)
môn quần vợt
d)
nhà văn
e)
món đồ
20.
cover
a)
bất tiện, không thoải mái
b)
che phủ, đẩy
c)
bão táp
d)
sự lộn xộn
e)
áo vét
21.
current
a)
khăn tắm
b)
cập nhật mới nhất
c)
hiện tại
d)
thú con
e)
thuyền cứu sinh
22.
laboratory
a)
tháng mười hai
b)
giọng nói
c)
xe tải
d)
phòng thí nghiệm
e)
nâng lên
23.
Czech
a)
cân nặng
b)
(thuộc) Séc
c)
sóng thần
d)
thất vọng
e)
tham quan
24.
wonder
a)
hướng
b)
kỳ quan
c)
trực thăng
d)
con voi
e)
đặc điểm
25.
pouch
a)
người chăn súc vật
b)
biến mất
c)
túi nhỏ
d)
mối quan hệ
e)
chất hoá học
26.
stem
a)
trở lại
b)
thợ lặn
c)
di sản
d)
thân cây, cuống cây
e)
đầu mối
27.
global warming
a)
hướng xuống
b)
hiện tượng nóng lên toàn cầu
c)
sự đi săn
d)
cổ họng
e)
so sánh
28.
taco
a)
thời tiền sử
b)
động đất
c)
bánh kẹp thịt (món ăn Mexico)
d)
ngà voi
e)
hành động phạm tội
29.
tasty
a)
có hương vị dễ chịu
b)
Sao Thuỷ
c)
bảo vệ
d)
kỹ hơn
e)
nhấn
30.
time limit
a)
sự chuyển động
b)
giới hạn thời gian
c)
tuần lộc
d)
cụ thể
e)
dấu vết
31.
cancer
a)
bí ẩn; khó hiểu
b)
bệnh ung thư
c)
loài bò sát
d)
sự xây dựng
e)
cao su
32.
tradition
a)
nổi lên
b)
tự nhiên
c)
truyền thống
d)
cắt đứt
e)
hiện trường
33.
tray
a)
vật thể
b)
cái khay, cái mâm
c)
đàn cá, bầy cá
d)
khó tin
e)
khoa học
34.
unhealthy
a)
vẻ mặt
b)
công trình kiến trúc lớn
c)
không lành mạnh
d)
Ấn Độ
e)
dấu giày
35.
challenge
a)
bên trong
b)
có lẽ
c)
nhà máy
d)
thử thách
e)
nặng mùi
36.
childhood
a)
khả năng
b)
thời thơ ấu
c)
thiết lập lại, cài đặt lại
d)
bên trong
e)
khuyến khích
37.
curious
a)
người máy
b)
công nghệ
c)
tò mò
d)
phát minh
e)
sự trốn thoát
38.
delta
a)
đồng bằng
b)
thuyết
c)
nhám; ráp
d)
sinh vật
e)
mẫu, gương noi theo
39.
dig
a)
sự khai quật
b)
Sao Kim
c)
tự lái
d)
vận chuyển
e)
cuộc thí nghiệm
40.
discovery
a)
biến đổi
b)
khách du lịch
c)
sự khám phá
d)
thả rơi
e)
gây chết người
41.
Egypt
a)
hạn hán
b)
sóng (biển)
c)
điều trị
d)
Ai Cập
e)
sự ăn uống
42.
endangered
a)
bụi
b)
nhà văn
c)
tắt
d)
sắp tuyệt chủng
e)
quốc hội
43.
penguin
a)
che phủ, đẩy
b)
chim cánh cụt
c)
bất tiện, không thoải mái
d)
cục mưa đá
e)
tính cách
44.
photograph
a)
cập nhật mới nhất
b)
hiện tại
c)
chụp ảnh
d)
bão nhiệt đới
e)
cây thông
45.
photographer
a)
nhiếp ảnh gia
b)
phòng thí nghiệm
c)
giọng nói
d)
tưởng tượng
e)
lá có nắp
46.
playfully
a)
vui đùa
b)
(thuộc) Séc
c)
cân nặng
d)
chấn thương
e)
hành tinh
47.
project
a)
hướng
b)
kỳ quan
c)
dự án
d)
nhiệt độ
e)
cầm quyền
48.
qualification
a)
môn quần vợt
b)
túi nhỏ
c)
biến mất
d)
bằng cấp, chứng chỉ
e)
thêm
49.
qualified
a)
thân cây, cuống cây
b)
đủ tiêu chuẩn
c)
thợ lặn
d)
bão táp
e)
khán thính giả
50.
realistic
a)
hiện tượng nóng lên toàn cầu
b)
thực tế
c)
hướng xuống
d)
khăn tắm
e)
lạc đà
51.
reason
a)
động đất
b)
bánh kẹp thịt (món ăn Mexico)
c)
lý do
d)
xe tải
e)
tỉ mỉ, cẩn thận
52.
dangerous
a)
sóng thần
b)
có hương vị dễ chịu
c)
Sao Thuỷ
d)
nguy hiểm
e)
gây khó hiểu
53.
darkness
a)
giới hạn thời gian
b)
trong bóng tối
c)
sự chuyển động
d)
trực thăng
e)
giao tiếp
54.
death
a)
bí ẩn; khó hiểu
b)
bệnh ung thư
c)
người tử vong
d)
người chăn súc vật
e)
sự lộn xộn
55.
deep-sea
a)
ngoài khơi
b)
truyền thống
c)
tự nhiên
d)
di sản
e)
thú con
56.
descent
a)
sự đi xuống
b)
cái khay, cái mâm
c)
vật thể
d)
sự đi săn
e)
tháng mười hai
57.
determine
a)
công trình kiến trúc lớn
b)
không lành mạnh
c)
xác định
d)
thời tiền sử
e)
thất vọng
58.
dream
a)
bảo vệ
b)
thử thách
c)
có lẽ
d)
giấc mơ
e)
con voi
59.
investigate
a)
thời thơ ấu
b)
điều tra
c)
khả năng
d)
tuần lộc
e)
mối quan hệ
60.
item
a)
tò mò
b)
món đồ
c)
công nghệ
d)
loài bò sát
e)
trở lại
61.
jacket
a)
thuyết
b)
đồng bằng
c)
áo vét
d)
nổi lên
e)
cổ họng
62.
lifeboat
a)
Sao Kim
b)
sự khai quật
c)
thuyền cứu sinh
d)
đàn cá, bầy cá
e)
ngà voi
63.
lift
a)
vẻ mặt
b)
sự khám phá
c)
khách du lịch
d)
nâng lên
e)
kỹ hơn
64.
look around
a)
Ai Cập
b)
tham quan
c)
sóng (biển)
d)
nhà máy
e)
cụ thể
65.
characteristic
a)
sắp tuyệt chủng
b)
đặc điểm
c)
nhà văn
d)
thiết lập lại, cài đặt lại
e)
sự xây dựng
66.
chemical
a)
che phủ, đẩy
b)
chim cánh cụt
c)
chất hoá học
d)
người máy
e)
cắt đứt
67.
clue
a)
nhám; ráp
b)
chụp ảnh
c)
hiện tại
d)
đầu mối
e)
khó tin
68.
compare
a)
nhiếp ảnh gia
b)
so sánh
c)
phòng thí nghiệm
d)
tự lái
e)
Ấn Độ
69.
crime
a)
(thuộc) Séc
b)
vui đùa
c)
hành động phạm tội
d)
biến đổi
e)
bên trong
70.
press
a)
nhấn
b)
dự án
c)
kỳ quan
d)
điều trị
e)
bên trong
71.
print
a)
dấu vết
b)
bằng cấp, chứng chỉ
c)
túi nhỏ
d)
tắt
e)
phát minh
72.
rubber
a)
đủ tiêu chuẩn
b)
cao su
c)
thân cây, cuống cây
d)
bất tiện, không thoải mái
e)
sinh vật
73.
scene
a)
hiện tượng nóng lên toàn cầu
b)
thực tế
c)
hiện trường
d)
cập nhật mới nhất
e)
vận chuyển
74.
science
a)
giọng nói
b)
lý do
c)
bánh kẹp thịt (món ăn Mexico)
d)
khoa học
e)
thả rơi
75.
shoeprint
a)
nguy hiểm
b)
dấu giày
c)
có hương vị dễ chịu
d)
cân nặng
e)
hạn hán
76.
smelly
a)
giới hạn thời gian
b)
trong bóng tối
c)
nặng mùi
d)
hướng
e)
bụi
77.
encourage
a)
biến mất
b)
người tử vong
c)
bệnh ung thư
d)
khuyến khích
e)
cục mưa đá
78.
escape
a)
ngoài khơi
b)
sự trốn thoát
c)
truyền thống
d)
thợ lặn
e)
bão nhiệt đới
79.
example
a)
sự đi xuống
b)
mẫu, gương noi theo
c)
cái khay, cái mâm
d)
hướng xuống
e)
tưởng tượng
80.
experiment
a)
không lành mạnh
b)
xác định
c)
cuộc thí nghiệm
d)
động đất
e)
chấn thương
81.
fatal
a)
Sao Thuỷ
b)
giấc mơ
c)
thử thách
d)
gây chết người
e)
nhiệt độ
82.
feeding
a)
điều tra
b)
sự ăn uống
c)
thời thơ ấu
d)
sự chuyển động
e)
môn quần vợt
83.
parliament
a)
tò mò
b)
món đồ
c)
quốc hội
d)
bí ẩn; khó hiểu
e)
bão táp
84.
personality
a)
tính cách
b)
áo vét
c)
đồng bằng
d)
tự nhiên
e)
khăn tắm
85.
pine
a)
thuyền cứu sinh
b)
cây thông
c)
sự khai quật
d)
vật thể
e)
xe tải
86.
pitcher
a)
nâng lên
b)
lá có nắp
c)
sự khám phá
d)
công trình kiến trúc lớn
e)
sóng thần
87.
planet
a)
Ai Cập
b)
tham quan
c)
hành tinh
d)
có lẽ
e)
trực thăng
88.
power
a)
khả năng
b)
đặc điểm
c)
sắp tuyệt chủng
d)
cầm quyền
e)
người chăn súc vật
89.
additional
a)
chất hoá học
b)
thêm
c)
chim cánh cụt
d)
công nghệ
e)
di sản
90.
audience
a)
chụp ảnh
b)
đầu mối
c)
khán thính giả
d)
thuyết
e)
sự đi săn
91.
camel
a)
Sao Kim
b)
so sánh
c)
nhiếp ảnh gia
d)
lạc đà
e)
thời tiền sử
92.
closely
a)
hành động phạm tội
b)
tỉ mỉ, cẩn thận
c)
vui đùa
d)
khách du lịch
e)
bảo vệ
93.
confused
a)
nhấn
b)
gây khó hiểu
c)
dự án
d)
sóng (biển)
e)
tuần lộc
94.
communicate
a)
bằng cấp, chứng chỉ
b)
dấu vết
c)
giao tiếp
d)
nhà văn
e)
loài bò sát
95.
confusion
a)
che phủ, đẩy
b)
cao su
c)
đủ tiêu chuẩn
d)
sự lộn xộn
e)
nổi lên
96.
cub
a)
hiện trường
b)
thú con
c)
thực tế
d)
hiện tại
e)
đàn cá, bầy cá
97.
december
a)
lý do
b)
khoa học
c)
tháng mười hai
d)
phòng thí nghiệm
e)
vẻ mặt
98.
disappointed
a)
thất vọng
b)
dấu giày
c)
nguy hiểm
d)
(thuộc) Séc
e)
nhà máy
99.
elephant
a)
kỳ quan
b)
nặng mùi
c)
trong bóng tối
d)
con voi
e)
thiết lập lại, cài đặt lại
100.
relationship
a)
người tử vong
b)
khuyến khích
c)
mối quan hệ
d)
túi nhỏ
e)
người máy
101.
return
a)
trở lại
b)
sự trốn thoát
c)
ngoài khơi
d)
thân cây, cuống cây
e)
nhám; ráp
102.
throat
a)
sự đi xuống
b)
mẫu, gương noi theo
c)
cổ họng
d)
hiện tượng nóng lên toàn cầu
e)
tự lái
103.
tusk
a)
bánh kẹp thịt (món ăn Mexico)
b)
cuộc thí nghiệm
c)
xác định
d)
ngà voi
e)
biến đổi
104.
closer
a)
gây chết người
b)
kỹ hơn
c)
giấc mơ
d)
có hương vị dễ chịu
e)
điều trị
105.
concrete
a)
sự ăn uống
b)
cụ thể
c)
điều tra
d)
giới hạn thời gian
e)
tắt
106.
construction
a)
món đồ
b)
quốc hội
c)
sự xây dựng
d)
bệnh ung thư
e)
bất tiện, không thoải mái
107.
cut off
a)
truyền thống
b)
tính cách
c)
áo vét
d)
cắt đứt
e)
cập nhật mới nhất
108.
incredible
a)
cây thông
b)
khó tin
c)
thuyền cứu sinh
d)
cái khay, cái mâm
e)
giọng nói
109.
india
a)
lá có nắp
b)
Ấn Độ
c)
nâng lên
d)
không lành mạnh
e)
cân nặng
110.
inner
a)
tham quan
b)
hành tinh
c)
bên trong
d)
thử thách
e)
hướng
111.
interior
a)
thời thơ ấu
b)
cầm quyền
c)
đặc điểm
d)
bên trong
e)
biến mất
112.
invent
a)
thêm
b)
phát minh
c)
chất hoá học
d)
tò mò
e)
thợ lặn
113.
creature
a)
đầu mối
b)
khán thính giả
c)
sinh vật
d)
đồng bằng
e)
hướng xuống
114.
deliver
a)
so sánh
b)
lạc đà
c)
vận chuyển
d)
sự khai quật
e)
động đất
115.
drop
a)
sự khám phá
b)
tỉ mỉ, cẩn thận
c)
hành động phạm tội
d)
thả rơi
e)
Sao Thuỷ
116.
drought
a)
gây khó hiểu
b)
hạn hán
c)
nhấn
d)
Ai Cập
e)
sự chuyển động
117.
dust
a)
giao tiếp
b)
bụi
c)
dấu vết
d)
sắp tuyệt chủng
e)
bí ẩn; khó hiểu
118.
hailstone
a)
cao su
b)
sự lộn xộn
c)
cục mưa đá
d)
chim cánh cụt
e)
tự nhiên
119.
hurricane
a)
chụp ảnh
b)
thú con
c)
hiện trường
d)
bão nhiệt đới
e)
vật thể
120.
imagine
a)
tháng mười hai
b)
tưởng tượng
c)
khoa học
d)
nhiếp ảnh gia
e)
công trình kiến trúc lớn
121.
injury
a)
dấu giày
b)
thất vọng
c)
chấn thương
d)
vui đùa
e)
có lẽ
122.
temperature
a)
dự án
b)
con voi
c)
nặng mùi
d)
nhiệt độ
e)
khả năng
123.
tennis
a)
mối quan hệ
b)
môn quần vợt
c)
khuyến khích
d)
bằng cấp, chứng chỉ
e)
công nghệ
124.
tornado
a)
trở lại
b)
bão táp
c)
sự trốn thoát
d)
đủ tiêu chuẩn
e)
thuyết
125.
towel
a)
mẫu, gương noi theo
b)
cổ họng
c)
khăn tắm
d)
thực tế
e)
Sao Kim
126.
truck
a)
lý do
b)
ngà voi
c)
cuộc thí nghiệm
d)
xe tải
e)
khách du lịch
127.
tsunami
a)
kỹ hơn
b)
sóng thần
c)
gây chết người
d)
nguy hiểm
e)
sóng (biển)
128.
helicopter
a)
sự ăn uống
b)
cụ thể
c)
trực thăng
d)
trong bóng tối
e)
nhà văn
129.
herder
a)
người chăn súc vật
b)
sự xây dựng
c)
quốc hội
d)
người tử vong
e)
che phủ, đẩy
130.
heritage
a)
cắt đứt
b)
di sản
c)
tính cách
d)
ngoài khơi
e)
hiện tại
131.
hunting
a)
khó tin
b)
sự đi săn
c)
cây thông
d)
sự đi xuống
e)
phòng thí nghiệm
132.
prehistoric
a)
lá có nắp
b)
Ấn Độ
c)
thời tiền sử
d)
xác định
e)
(thuộc) Séc
133.
preserve
a)
bên trong
b)
bảo vệ
c)
hành tinh
d)
giấc mơ
e)
kỳ quan
134.
reindeer
a)
cầm quyền
b)
bên trong
c)
tuần lộc
d)
điều tra
e)
túi nhỏ
135.
reptile
a)
món đồ
b)
phát minh
c)
thêm
d)
loài bò sát
e)
thân cây, cuống cây
136.
rise out
a)
sinh vật
b)
nổi lên
c)
khán thính giả
d)
áo vét
e)
hiện tượng nóng lên toàn cầu
137.
school
a)
lạc đà
b)
vận chuyển
c)
đàn cá, bầy cá
d)
thuyền cứu sinh
e)
bánh kẹp thịt (món ăn Mexico)
138.
expression
a)
vẻ mặt
b)
thả rơi
c)
tỉ mỉ, cẩn thận
d)
nâng lên
e)
có hương vị dễ chịu
139.
factory
a)
nhà máy
b)
hạn hán
c)
gây khó hiểu
d)
tham quan
e)
giới hạn thời gian
140.
reprogram
a)
giao tiếp
b)
bụi
c)
thiết lập lại, cài đặt lại
d)
đặc điểm
e)
bệnh ung thư
141.
robot
a)
chất hoá học
b)
cục mưa đá
c)
sự lộn xộn
d)
người máy
e)
truyền thống
142.
rough
a)
đầu mối
b)
bão nhiệt đới
c)
thú con
d)
nhám; ráp
e)
cái khay, cái mâm
143.
self-driving
a)
tưởng tượng
b)
tự lái
c)
tháng mười hai
d)
so sánh
e)
không lành mạnh
144.
transform
a)
thất vọng
b)
chấn thương
c)
biến đổi
d)
hành động phạm tội
e)
thử thách
145.
treatment
a)
điều trị
b)
nhiệt độ
c)
con voi
d)
nhấn
e)
thời thơ ấu
146.
turn off
a)
tắt
b)
môn quần vợt
c)
mối quan hệ
d)
dấu vết
e)
tò mò
147.
uncomfortable
a)
trở lại
b)
bão táp
c)
bất tiện, không thoải mái
d)
cao su
e)
đồng bằng
148.
up to date
a)
hiện trường
b)
khăn tắm
c)
cổ họng
d)
cập nhật mới nhất
e)
sự khai quật
149.
voice
a)
xe tải
b)
giọng nói
c)
ngà voi
d)
khoa học
e)
sự khám phá
150.
weight
a)
sóng thần
b)
cân nặng
c)
kỹ hơn
d)
dấu giày
e)
Ai Cập
Reset
