Font size
Worksheetsbài 2
Total questions: 16
Worksheet time: 16mins
Bạn cảm thấy học tiếng Trung có khó không?
你喜欢学汉语吗?
Hôm nay bạn có bận không?
"觉得" có nghĩa là gì?
a. Học
b. Cảm thấy
c. Bận
d. Rất
"忙" là từ mới, có nghĩa là gì?
a. Học
b. Cảm thấy
c. Bận
d. Rất
"你觉得忙吗?" có nghĩa là gì?
a. Bạn có bận không?
b. Bạn cảm thấy rất khỏe không?
c. Bạn có học không?
d. Bạn cảm thấy bận không?
"很" là từ mới, có nghĩa là gì?
a. Rất
b. Học
c. Cảm thấy
d. Khó
"我觉得他很好" có nghĩa là gì?
a. Tôi cảm thấy anh ấy rất khỏe.
b. Tôi học rất tốt.
c. Tôi cảm thấy anh ấy rất khó.
d. Tôi cảm thấy anh ấy rất học.
"学" có nghĩa là gì?
a. Học
b. Cảm thấy
c. Bận
d. Rất
"难" là từ mới, có nghĩa là gì?
a. Học
b. Rất
c. Cảm thấy
d. Khó
"汉语" có nghĩa là gì?
a. Tiếng Việt
b. Tiếng Anh
c. Tiếng Hán, Tiếng Hoa
d. Tiếng Nhật
"他觉得学中文难吗?" có nghĩa là gì?
a. Anh ấy cảm thấy học tiếng Trung khó không?
b. Anh ấy cảm thấy học tiếng Trung rất khó không?
c. Anh ấy cảm thấy học tiếng Anh khó không?
d. Anh ấy cảm thấy học tiếng Hàn khó không?
"她觉得很累,因为工作很忙" có nghĩa là gì?
a. Cô ấy cảm thấy rất khỏe vì công việc rất bận.
b. Cô ấy cảm thấy rất mệt vì công việc rất bận.
c. Cô ấy cảm thấy rất khó vì công việc rất học.
d. Cô ấy cảm thấy rất mệt vì công việc rất khó.
"学汉语很有趣" có nghĩa là gì?
a. Học tiếng Trung rất khó.
b. Học tiếng Trung rất thú vị.
c. Học tiếng Trung rất mệt.
d. Học tiếng Trung rất học.
"你觉得难吗?" có nghĩa là gì?
a. Bạn cảm thấy khó không?
b. Bạn cảm thấy chữ này rất mệt không?
c. Bạn cảm thấy chữ này rất vui không?
d. Bạn cảm thấy chữ này rất học không?
"他很喜欢学中文" có nghĩa là gì?
a. Anh ấy rất thích học tiếng Trung.
b. Anh ấy rất thích học tiếng Anh.
c. Anh ấy rất thích học tiếng Hàn.
d. Anh ấy rất thích học tiếng Việt.
