NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsChapter 1
Total questions: 70
Worksheet time: 35mins
Name
Class
Date
1.
Lập trình tuyến tính thường được áp dụng trong việc xây dựng loại chương trình nào?
a)
Chương trình lớn và phức tạp.
b)
Chương trình lớn và phức tạp.
c)
Chương trình lớn và phức tạp.
d)
Chương trình lớn và phức tạp.
e)
Pluto
2.
Điểm yếu nào sau đây không phải là của lập trình tuyến tính?
a)
Thiếu khả năng tái sử dụng mã lập trình.
b)
Thiếu khả năng tái sử dụng mã lập trình.
c)
Thiếu khả năng tái sử dụng mã lập trình.
d)
Thiếu khả năng tái sử dụng mã lập trình.
3.
Lập trình cấu trúc đánh dấu một bước tiến quan trọng vào thời gian nào?
a)
Đầu những năm 1960.
b)
Đầu những năm 1960.
c)
Đầu những năm 1960.
d)
Đầu những năm 1960.
4.
Trong lập trình cấu trúc, mỗi hàm hoạt động như thế nào?
a)
Phụ thuộc lẫn nhau với các hàm khác.
b)
Phụ thuộc lẫn nhau với các hàm khác.
c)
Phụ thuộc lẫn nhau với các hàm khác.
d)
Phụ thuộc lẫn nhau với các hàm khác.
5.
Khái niệm nào xuất hiện quan trọng trong lập trình cấu trúc?
a)
Đóng gói.
b)
Đóng gói.
c)
Đóng gói.
d)
Đóng gói.
6.
Ưu điểm nào sau đây không phải của lập trình mô đun hóa?
a)
Dễ bảo trì và nâng cấp.
b)
Dễ bảo trì và nâng cấp.
c)
Dễ bảo trì và nâng cấp.
d)
Dễ bảo trì và nâng cấp.
7.
Lập trình hướng đối tượng (OOP) tập trung vào yếu tố nào của hệ thống?
a)
Dữ liệu.
b)
Dữ liệu.
c)
Dữ liệu.
d)
Dữ liệu.
8.
Khái niệm nào không phải là một phần của OOP?
a)
Đóng gói.
b)
Đóng gói.
c)
Đóng gói.
d)
Đóng gói.
9.
Ưu điểm nào sau đây không phải của lập trình hướng đối tượng?
a)
Dễ bảo trì và nâng cấp.
b)
Dễ bảo trì và nâng cấp.
c)
Dễ bảo trì và nâng cấp.
d)
Dễ bảo trì và nâng cấp.
10.
Nhược điểm nào sau đây thuộc về lập trình hướng đối tượng?
a)
Khó học và áp dụng cho người mới.
b)
Khó học và áp dụng cho người mới.
c)
Khó học và áp dụng cho người mới.
d)
Khó học và áp dụng cho người mới.
11.
Các ngôn ngữ lập trình nào sau đây là ví dụ điển hình cho lập trình cấu trúc?
a)
C, Java, và Python.
b)
C, Java, và Python.
c)
C, Java, và Python.
d)
C, Java, và Python.
12.
Lập trình mô đun hóa cho phép nhiều nhà phát triển làm việc như thế nào?
a)
Độc lập với nhau.
b)
Độc lập với nhau.
c)
Độc lập với nhau.
d)
Độc lập với nhau.
13.
Điều nào sau đây không phải là một ưu điểm của lập trình mô đun hóa?
a)
Tăng tính tái sử dụng code.
b)
Tăng tính tái sử dụng code.
c)
Tăng tính tái sử dụng code.
d)
Tăng tính tái sử dụng code.
14.
Trong lập trình hướng đối tượng, đối tượng có thể kế thừa các tính chất từ đối tượng nào?
a)
Chỉ từ đối tượng cùng loại.
b)
Chỉ từ đối tượng cùng loại.
c)
Chỉ từ đối tượng cùng loại.
d)
Chỉ từ đối tượng cùng loại.
15.
Mô hình nào trong lập trình hướng đối tượng cho phép tạo, lưu trữ và tái sử dụng các đối tượng?
a)
Đóng gói.
b)
Đóng gói.
c)
Đóng gói.
d)
Đóng gói.
16.
Trong OOP, phương thức là gì?
a)
Một biến được định nghĩa trong đối tượng.
b)
Một biến được định nghĩa trong đối tượng.
c)
Một biến được định nghĩa trong đối tượng.
d)
Một biến được định nghĩa trong đối tượng.
17.
Ưu điểm nào sau đây không phải của lập trình hướng đối tượng?
a)
Phức tạp, khó học và áp dụng cho người mới.
b)
Phức tạp, khó học và áp dụng cho người mới.
c)
Phức tạp, khó học và áp dụng cho người mới.
d)
Phức tạp, khó học và áp dụng cho người mới.
18.
Ưu điểm của lập trình cấu trúc không bao gồm điều nào sau đây?
a)
Dễ đọc và hiểu mã nguồn.
b)
Dễ đọc và hiểu mã nguồn.
c)
Dễ đọc và hiểu mã nguồn.
d)
Dễ đọc và hiểu mã nguồn.
19.
Nhược điểm của lập trình cấu trúc không bao gồm điều nào sau đây?
a)
Khả năng tái sử dụng code thấp.
b)
Khả năng tái sử dụng code thấp.
c)
Khả năng tái sử dụng code thấp.
d)
Khả năng tái sử dụng code thấp.
20.
Trong lập trình tuyến tính, một hạn chế lớn là gì?
a)
Thiếu khả năng tái sử dụng mã lập trình.
b)
Thiếu khả năng tái sử dụng mã lập trình.
c)
Thiếu khả năng tái sử dụng mã lập trình.
d)
Thiếu khả năng tái sử dụng mã lập trình.
21.
Đặc điểm nào sau đây không phải của Lập trình Hàm (Functional Programming)?
a)
Tập trung vào việc sử dụng hàm để xử lý dữ liệu.
b)
Tập trung vào việc sử dụng hàm để xử lý dữ liệu.
c)
Tập trung vào việc sử dụng hàm để xử lý dữ liệu.
d)
Tập trung vào việc sử dụng hàm để xử lý dữ liệu.
22.
Mục đích chính của Lập trình Song song (Parallel Programming) là gì?
a)
Giảm thời gian phát triển phần mềm.
b)
Giảm thời gian phát triển phần mềm.
c)
Giảm thời gian phát triển phần mềm.
d)
Giảm thời gian phát triển phần mềm.
23.
Đặc điểm nào sau đây không phải của Lập trình Đa nền tảng (Cross-platform Programming)?
a)
Viết code chạy trên nhiều nền tảng khác nhau.
b)
Viết code chạy trên nhiều nền tảng khác nhau.
c)
Viết code chạy trên nhiều nền tảng khác nhau.
d)
Viết code chạy trên nhiều nền tảng khác nhau.
24.
Lập trình Di động (Mobile Development) chủ yếu phát triển ứng dụng cho loại thiết bị nào?
a)
Máy tính xách tay.
b)
Máy tính xách tay.
c)
Máy tính xách tay.
d)
Máy tính xách tay.
25.
Công nghệ nào không thường được sử dụng trong Lập trình Web?
a)
HTML.
b)
HTML.
c)
HTML.
d)
HTML.
26.
Mục đích chính của Lập trình Dữ liệu lớn (Big Data Programming) là gì?
a)
Xử lý và phân tích dữ liệu lớn.
b)
Xử lý và phân tích dữ liệu lớn.
c)
Xử lý và phân tích dữ liệu lớn.
d)
Xử lý và phân tích dữ liệu lớn.
27.
Ngôn ngữ lập trình nào không phổ biến trong Lập trình Trí tuệ nhân tạo (AI Programming)?
a)
Python.
b)
Python.
c)
Python.
d)
Python.
28.
Lập trình Hàm (Functional Programming) đặc biệt hữu ích trong tình huống nào?
a)
Khi cần quản lý trạng thái ứng dụng.
b)
Khi cần quản lý trạng thái ứng dụng.
c)
Khi cần quản lý trạng thái ứng dụng.
d)
Khi cần quản lý trạng thái ứng dụng.
29.
Lợi ích chính của Lập trình Song song (Parallel Programming) là gì?
a)
Tăng cường bảo mật.
b)
Tăng cường bảo mật.
c)
Tăng cường bảo mật.
d)
Tăng cường bảo mật.
30.
Trong Lập trình Đa nền tảng (Cross-platform Programming), mục tiêu chính là gì?
a)
Viết code một lần và chạy trên nhiều nền tảng.
b)
Viết code một lần và chạy trên nhiều nền tảng.
c)
Viết code một lần và chạy trên nhiều nền tảng.
d)
Viết code một lần và chạy trên nhiều nền tảng.
31.
Đặc điểm nào sau đây không phải là của lập trình hướng đối tượng?
a)
Sử dụng trạng thái và hành vi của đối tượng thực tế.
b)
Sử dụng trạng thái và hành vi của đối tượng thực tế.
c)
Sử dụng trạng thái và hành vi của đối tượng thực tế.
d)
Sử dụng trạng thái và hành vi của đối tượng thực tế.
32.
Lợi ích chính của việc mô hình hóa các đối tượng trong thế giới thực trong lập trình hướng đối tượng là gì?
a)
Tăng độ phức tạp của mã nguồn.
b)
Tăng độ phức tạp của mã nguồn.
c)
Tăng độ phức tạp của mã nguồn.
d)
Tăng độ phức tạp của mã nguồn.
33.
Trong lập trình hướng đối tượng, một "Tài khoản ngân hàng" có thể là một ví dụ của cái gì?
a)
Lớp (Class).
b)
Lớp (Class).
c)
Lớp (Class).
d)
Lớp (Class).
34.
Mục đích chính của việc sử dụng lớp (Class) trong lập trình hướng đối tượng là gì?
a)
Định nghĩa cấu trúc và hành vi chung cho các đối tượng tương tự.
b)
Định nghĩa cấu trúc và hành vi chung cho các đối tượng tương tự.
c)
Định nghĩa cấu trúc và hành vi chung cho các đối tượng tương tự.
d)
Định nghĩa cấu trúc và hành vi chung cho các đối tượng tương tự.
35.
Lớp trừu tượng (Abstract Class) trong lập trình hướng đối tượng có đặc điểm gì?
a)
Có thể tạo ra đối tượng cụ thể.
b)
Có thể tạo ra đối tượng cụ thể.
c)
Có thể tạo ra đối tượng cụ thể.
d)
Có thể tạo ra đối tượng cụ thể.
36.
Trong lập trình hướng đối tượng, việc truyền thông điệp giữa các đối tượng thường được thực hiện như thế nào?
a)
Gửi dữ liệu thông qua mạng.
b)
Gửi dữ liệu thông qua mạng.
c)
Gửi dữ liệu thông qua mạng.
d)
Gửi dữ liệu thông qua mạng.
37.
Thuộc tính (Attribute) trong lập trình hướng đối tượng biểu diễn cái gì?
a)
Trạng thái của đối tượng và có thể thay đổi.
b)
Trạng thái của đối tượng và có thể thay đổi.
c)
Trạng thái của đối tượng và có thể thay đổi.
d)
Trạng thái của đối tượng và có thể thay đổi.
38.
Khi một lớp con kế thừa từ lớp cha, điều gì xảy ra?
a)
Nó chỉ kế thừa các thuộc tính, không kế thừa phương thức.
b)
Nó chỉ kế thừa các thuộc tính, không kế thừa phương thức.
c)
Nó chỉ kế thừa các thuộc tính, không kế thừa phương thức.
d)
Nó chỉ kế thừa các thuộc tính, không kế thừa phương thức.
39.
Trong lập trình hướng đối tượng, phương thức (Method) là gì?
a)
Một loại biến đặc biệt.
b)
Một loại biến đặc biệt.
c)
Một loại biến đặc biệt.
d)
Một loại biến đặc biệt.
40.
Tính chất nào sau đây không phải là một trong bốn tính chất cơ bản của lập trình hướng đối tượng?
a)
Trừu tượng hoá (Abstraction).
b)
Trừu tượng hoá (Abstraction).
c)
Trừu tượng hoá (Abstraction).
d)
Trừu tượng hoá (Abstraction).
41.
Mục đích của việc sử dụng lớp trừu tượng (Abstract Class) trong lập trình hướng đối tượng là gì?
a)
Để tạo ra đối tượng cụ thể.
b)
Để tạo ra đối tượng cụ thể.
c)
Để tạo ra đối tượng cụ thể.
d)
Để tạo ra đối tượng cụ thể.
42.
Lập trình hướng đối tượng tập trung vào việc tạo ra đối tượng có chứa gì?
a)
Chỉ chứa thuộc tính.
b)
Chỉ chứa thuộc tính.
c)
Chỉ chứa thuộc tính.
d)
Chỉ chứa thuộc tính.
43.
Trong lập trình hướng đối tượng, kế thừa (Inheritance) cho phép gì?
a)
Giảm thiểu mã nguồn cần viết.
b)
Giảm thiểu mã nguồn cần viết.
c)
Giảm thiểu mã nguồn cần viết.
d)
Giảm thiểu mã nguồn cần viết.
44.
Tính chất "đóng gói" (Encapsulation) trong lập trình hướng đối tượng được thực hiện như thế nào?
a)
Bằng cách tạo ra các đối tượng độc lập.
b)
Bằng cách tạo ra các đối tượng độc lập.
c)
Bằng cách tạo ra các đối tượng độc lập.
d)
Bằng cách tạo ra các đối tượng độc lập.
45.
Trong lập trình hướng đối tượng, "đa hình" (Polymorphism) cho phép gì?
a)
Sử dụng cùng một phương thức với các hình thức khác nhau.
b)
Sử dụng cùng một phương thức với các hình thức khác nhau.
c)
Sử dụng cùng một phương thức với các hình thức khác nhau.
d)
Sử dụng cùng một phương thức với các hình thức khác nhau.
46.
Trong lập trình hướng đối tượng, thông điệp (message) là gì?
a)
Một tập hợp các dữ liệu được lưu trữ trong đối tượng.
b)
Một tập hợp các dữ liệu được lưu trữ trong đối tượng.
c)
Một tập hợp các dữ liệu được lưu trữ trong đối tượng.
d)
Một tập hợp các dữ liệu được lưu trữ trong đối tượng.
47.
Tính chất nào sau đây là đặc trưng của lập trình hướng đối tượng?
a)
Lập trình tuyến tính.
b)
Lập trình tuyến tính.
c)
Lập trình tuyến tính.
d)
Lập trình tuyến tính.
48.
Lập trình hướng đối tượng thường không sử dụng kỹ thuật nào sau đây?
a)
Kế thừa (Inheritance).
b)
Kế thừa (Inheritance).
c)
Kế thừa (Inheritance).
d)
Kế thừa (Inheritance).
49.
Mục đích của việc sử dụng phương thức trong lập trình hướng đối tượng là gì?
a)
Để lưu trữ dữ liệu.
b)
Để lưu trữ dữ liệu.
c)
Để lưu trữ dữ liệu.
d)
Để lưu trữ dữ liệu.
50.
Tính chất nào sau đây không phải là mục tiêu chính của lập trình hướng đối tượng?
a)
Tái hiện chính xác thế giới thực trong chương trình.
b)
Tái hiện chính xác thế giới thực trong chương trình.
c)
Tái hiện chính xác thế giới thực trong chương trình.
d)
Tái hiện chính xác thế giới thực trong chương trình.
51.
Tính trừu tượng hoá (abstraction) trong lập trình hướng đối tượng giúp làm gì?
a)
Giảm kích thước của mã nguồn.
b)
Giảm kích thước của mã nguồn.
c)
Giảm kích thước của mã nguồn.
d)
Giảm kích thước của mã nguồn.
52.
Sự đóng gói (Encapsulation) trong lập trình hướng đối tượng có tác dụng gì?
a)
Bảo vệ trạng thái nội tại của đối tượng khỏi sự thay đổi từ bên ngoài.
b)
Bảo vệ trạng thái nội tại của đối tượng khỏi sự thay đổi từ bên ngoài.
c)
Bảo vệ trạng thái nội tại của đối tượng khỏi sự thay đổi từ bên ngoài.
d)
Bảo vệ trạng thái nội tại của đối tượng khỏi sự thay đổi từ bên ngoài.
53.
Tính kế thừa trong lập trình hướng đối tượng cho phép gì?
a)
Giảm thiểu số lượng đối tượng cần tạo trong chương trình.
b)
Giảm thiểu số lượng đối tượng cần tạo trong chương trình.
c)
Giảm thiểu số lượng đối tượng cần tạo trong chương trình.
d)
Giảm thiểu số lượng đối tượng cần tạo trong chương trình.
54.
Tính đa hình (Polymorphism) trong lập trình hướng đối tượng thường được thể hiện qua khái niệm nào?
a)
"Nhiều lớp, một giao diện."
b)
"Nhiều lớp, một giao diện."
c)
"Nhiều lớp, một giao diện."
d)
"Nhiều lớp, một giao diện."
55.
Trong tính đa hình, kết nối muộn (runtime binding) có nghĩa là gì?
a)
Phương thức cụ thể được gọi được quyết định khi chương trình đang chạy.
b)
Phương thức cụ thể được gọi được quyết định khi chương trình đang chạy.
c)
Phương thức cụ thể được gọi được quyết định khi chương trình đang chạy.
d)
Phương thức cụ thể được gọi được quyết định khi chương trình đang chạy.
56.
Lợi ích chính của việc sử dụng lập trình hướng đối tượng là gì?
a)
Tăng độ phức tạp của mã nguồn.
b)
Tăng độ phức tạp của mã nguồn.
c)
Tăng độ phức tạp của mã nguồn.
d)
Tăng độ phức tạp của mã nguồn.
57.
Tính tái sử dụng trong lập trình hướng đối tượng giúp ích như thế nào?
a)
Tăng số lượng lớp trong một chương trình.
b)
Tăng số lượng lớp trong một chương trình.
c)
Tăng số lượng lớp trong một chương trình.
d)
Tăng số lượng lớp trong một chương trình.
58.
Lợi ích nào sau đây không phải là của lập trình hướng đối tượng?
a)
Tiết kiệm thời gian và chi phí phát triển.
b)
Tiết kiệm thời gian và chi phí phát triển.
c)
Tiết kiệm thời gian và chi phí phát triển.
d)
Tiết kiệm thời gian và chi phí phát triển.
59.
Tính trừu tượng hoá (Abstraction) thường được sử dụng để làm gì trong lập trình hướng đối tượng?
a)
Làm tăng độ chi tiết của đối tượng.
b)
Làm tăng độ chi tiết của đối tượng.
c)
Làm tăng độ chi tiết của đối tượng.
d)
Làm tăng độ chi tiết của đối tượng.
60.
Sự đóng gói (Encapsulation) có ảnh hưởng gì đến việc bảo mật trong lập trình hướng đối tượng?
a)
Không có ảnh hưởng gì đến bảo mật.
b)
Không có ảnh hưởng gì đến bảo mật.
c)
Không có ảnh hưởng gì đến bảo mật.
d)
Không có ảnh hưởng gì đến bảo mật.
61.
Cách thức nào sau đây mô tả đúng về sự trừu tượng hóa (Abstraction) trong lập trình hướng đối tượng?
a)
Cung cấp chi tiết tất cả các phương thức và thuộc tính của đối tượng.
b)
Cung cấp chi tiết tất cả các phương thức và thuộc tính của đối tượng.
c)
Cung cấp chi tiết tất cả các phương thức và thuộc tính của đối tượng.
d)
Cung cấp chi tiết tất cả các phương thức và thuộc tính của đối tượng.
62.
Điều gì sau đây không phải là mục đích của tính đóng gói (Encapsulation) trong lập trình hướng đối tượng?
a)
Ngăn chặn truy cập trực tiếp vào dữ liệu nội tại của đối tượng.
b)
Ngăn chặn truy cập trực tiếp vào dữ liệu nội tại của đối tượng.
c)
Ngăn chặn truy cập trực tiếp vào dữ liệu nội tại của đối tượng.
d)
Ngăn chặn truy cập trực tiếp vào dữ liệu nội tại của đối tượng.
63.
Lợi ích chính của tính kế thừa (Inheritance) trong lập trình hướng đối tượng là gì?
a)
Tạo ra các đối tượng mới mà không cần phải định nghĩa lại các thuộc tính và phương thức từ đầu.
b)
Tạo ra các đối tượng mới mà không cần phải định nghĩa lại các thuộc tính và phương thức từ đầu.
c)
Tạo ra các đối tượng mới mà không cần phải định nghĩa lại các thuộc tính và phương thức từ đầu.
d)
Tạo ra các đối tượng mới mà không cần phải định nghĩa lại các thuộc tính và phương thức từ đầu.
64.
Tính đa hình (Polymorphism) trong lập trình hướng đối tượng giúp ích như thế nào trong việc thiết kế mã nguồn?
a)
Tạo ra các đối tượng với cấu trúc cố định.
b)
Tạo ra các đối tượng với cấu trúc cố định.
c)
Tạo ra các đối tượng với cấu trúc cố định.
d)
Tạo ra các đối tượng với cấu trúc cố định.
65.
Trong lập trình hướng đối tượng, kết nối sớm (early binding) có nghĩa là gì?
a)
Quyết định phương thức cần gọi tại thời điểm biên dịch.
b)
Quyết định phương thức cần gọi tại thời điểm biên dịch.
c)
Quyết định phương thức cần gọi tại thời điểm biên dịch.
d)
Quyết định phương thức cần gọi tại thời điểm biên dịch.
66.
Lợi ích chính của việc dễ mở rộng và bảo trì hệ thống trong lập trình hướng đối tượng là gì?
a)
Làm tăng độ phức tạp của mã nguồn.
b)
Làm tăng độ phức tạp của mã nguồn.
c)
Làm tăng độ phức tạp của mã nguồn.
d)
Làm tăng độ phức tạp của mã nguồn.
67.
Cách thức nào sau đây không phản ánh tính tái sử dụng trong lập trình hướng đối tượng?
a)
Cho phép sử dụng lại các đối tượng, lớp đã có thông qua cơ chế kế thừa và đa hình.
b)
Cho phép sử dụng lại các đối tượng, lớp đã có thông qua cơ chế kế thừa và đa hình.
c)
Cho phép sử dụng lại các đối tượng, lớp đã có thông qua cơ chế kế thừa và đa hình.
d)
Cho phép sử dụng lại các đối tượng, lớp đã có thông qua cơ chế kế thừa và đa hình.
68.
Trong lập trình hướng đối tượng, tiết kiệm thời gian và chi phí phát triển được đạt được như thế nào?
a)
Qua việc tăng cường sự phụ thuộc giữa các đối tượng.
b)
Qua việc tăng cường sự phụ thuộc giữa các đối tượng.
c)
Qua việc tăng cường sự phụ thuộc giữa các đối tượng.
d)
Qua việc tăng cường sự phụ thuộc giữa các đối tượng.
69.
Tính trừu tượng hóa (Abstraction) trong lập trình hướng đối tượng thường được liên kết với khái niệm nào sau đây?
a)
Tăng cường số lượng đối tượng.
b)
Tăng cường số lượng đối tượng.
c)
Tăng cường số lượng đối tượng.
d)
Tăng cường số lượng đối tượng.
70.
Tính đóng gói (Encapsulation) giúp ích trong lập trình hướng đối tượng như thế nào?
a)
Cho phép mọi đối tượng truy cập tất cả dữ liệu của đối tượng khác.
b)
Cho phép mọi đối tượng truy cập tất cả dữ liệu của đối tượng khác.
c)
Cho phép mọi đối tượng truy cập tất cả dữ liệu của đối tượng khác.
d)
Cho phép mọi đối tượng truy cập tất cả dữ liệu của đối tượng khác.
Reset
