Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[TOMCI-P2.2-L22-T2] Vocabulary

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Calcium

a)

Canxi

b)

Đường

c)

Chất béo

2.

Carbohydrates

a)

Đạm

b)

Tinh bột

c)

Muối

3.

Protein

a)

Dầu

b)

Cao su

c)

Chất đạm

4.

Dairy

a)

Thịt

b)

Sữa và sản phẩm từ sữa

c)

Rau củ

5.

Fats

a)

Đường

b)

Canxi

c)

Chất béo

6.

Oils

a)

Dầu

b)

Tinh bột

c)

Muối

7.

Sweets

a)

Rau củ

b)

Trái cây

c)

Đường

8.

Fruit

a)

Trái cây

b)

Cá

c)

Bún

d)

Đường

9.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Rau củ

c)

Thịt

d)

Bún

10.

Grains

a)

Thịt

b)

Nước

c)

Dầu

d)

Hạt ngũ cốc

11.

Fish

a)

Cá

b)

Muối

c)

Bún

d)

Bánh mì

12.

Beans

a)

Rau củ

b)

Cao su

c)

Đậu

d)

Thịt

13.

Sugar

a)

Đường

b)

Dầu

c)

Canxi

14.

Salt

a)

Trái cây

b)

Muối

c)

Bún

15.

Vegetarian

a)

Cá

b)

Chay

c)

Hạt ngũ cốc

16.

Vegan

a)

Thuần chay

b)

Thịt

c)

Cá

d)

Cao su

17.

Dishes

a)

Ăn

b)

Nước

c)

Món ăn

18.

Soft

a)

Mềm

b)

Cứng

c)

Giòn

19.

Hard

a)

Cứng

b)

Mềm

c)

Ngọt

20.

Chewy

a)

Cứng

b)

Dai

c)

Giòn

21.

Crunchy

a)

Cứng

b)

Mềm

c)

Giòn

22.

Cuisine

a)

Đồ ăn

b)

Nhà hàng

c)

Ẩm thực

d)

Thưởng thức

23.

Octopus

a)

Bạch tuộc

b)

Mực

24.

Shellfish

a)

Gia cầm

b)

Hải sản vỏ

c)

gia súc

25.

Tofu

a)

Muối

b)

Bánh mì

c)

Đậu phụ

26.

Broccoli

a)

Bông cải xanh

b)

Rau cải

c)

Rau xà lách

d)

Cải bó xôi

27.

Asparagus

a)

Rau muống

b)

Măng tre

c)

Măng tây

d)

Giá

28.

Cattle

a)

Hải sản

b)

Gia súc

c)

Gia

29.

Poultry

a)

Gia cầm

b)

Gia súc

c)

Hải sản