WorksheetsTA9_U11+12 vocab
Total questions: 97
Worksheet time: 49mins
Name
Class
Date
1.
absolutely
a)
một cách tuyệt đối
b)
lao động chính
c)
nhà sinh vật học
d)
may quần áo
e)
nhân viên
2.
academic
a)
nhân chứng
b)
chi phối
c)
tầng hầm
d)
mang tính học thuật
e)
đơn xin
3.
adaptable
a)
chim cánh cụt
b)
hợp đồng
c)
mang tính học thuật
d)
có thể thích nghi
e)
làm cho thuận lợi
4.
administration
a)
mang tính học thuật
b)
thợ máy
c)
sự quản lý
d)
thừa nhận
e)
có sự tương tác
5.
admit
a)
siêu âm
b)
tiến trình
c)
quản gia
d)
thừa nhận
e)
biết đùa
6.
alternatively
a)
thừa nhận
b)
kiến trúc sư
c)
như một sự lựa chọn
d)
từ chối
e)
chắc chắn
7.
application
a)
đơn xin
b)
sự thăng chức
c)
du lịch
d)
làm lộn xộn
e)
quản gia
8.
architect
a)
phủ nhận
b)
nhân chứng
c)
xã hội
d)
lễ tân
e)
kiến trúc sư
9.
assess
a)
phê phán
b)
vai diễn
c)
ước định
d)
sự thăng chức
e)
tuyệt vời
10.
attempt
a)
cố gắng
b)
phòng cho thuê
c)
từ chối
d)
tiến trình
e)
quá trình
11.
awful
a)
động lực
b)
thuộc về năng khiếu
c)
hứa
d)
nhà vật lý
e)
khủng khiếp
12.
basement
a)
người đánh giá
b)
tương lai
c)
tầng hầm
d)
lộng lẫy
e)
hiệu trưởng
13.
biologist
a)
kiệt tác
b)
thực tế
c)
khổng lồ
d)
mang tính học thuật
e)
nhà sinh vật học
14.
breadwinner
a)
lao động chính
b)
người đánh giá
c)
phòng cho thuê
d)
phá hủy
e)
trường cao đẳng
15.
brilliant
a)
có thể thích nghi
b)
năng lực; chuyên môn
c)
rực rỡ
d)
hiệu trưởng
e)
lao động chính
16.
bundle
a)
bó
b)
trường cao đẳng
c)
thừa nhận
d)
tuyệt vời
e)
vai diễn
17.
burden
a)
ủng hộ cái gì
b)
diễn đàn
c)
gánh nặng (thuế)
d)
khủng khiếp
e)
thừa nhận
18.
certainly
a)
sự tham dự
b)
chắc chắn
c)
nhân viên
d)
thực tế
e)
năng lực; chuyên môn
19.
college
a)
sự an toàn
b)
may quần áo
c)
hạ thuỷ; phóng
d)
trường cao đẳng
e)
chắc chắn
20.
confuse
a)
sự hướng dẫn
b)
làm lộn xộn
c)
tầng hầm
d)
sự an toàn
e)
tuyệt vời
21.
constantly
a)
chắc chắn
b)
luôn luôn
c)
các môn học hoặc khóa học ở trường đại học
d)
hoàng đế
e)
lộng lẫy
22.
contracts
a)
sắp sửa
b)
hoàng đế
c)
siêu âm
d)
năng lực; chuyên môn
e)
hợp đồng
23.
cooperate
a)
cộng tác
b)
lễ tân
c)
có thể thích nghi
d)
sự điều dưỡng
e)
tương lai
24.
craftsman
a)
có trách nhiệm
b)
xã hội
c)
sự an toàn
d)
nhà sinh vật học
e)
thợ thủ công
25.
critical
a)
lao động chính
b)
phê phán
c)
luôn luôn
d)
thám tử
e)
nghề nghiệp
26.
curriculum
a)
diễn đàn
b)
sự tham dự
c)
các môn học hoặc khóa học ở trường đại học
d)
kiệt tác
e)
sự thăng chức
27.
demolish
a)
bình thường
b)
quá trình
c)
phá hủy
d)
tuyệt vời
e)
tiến trình
28.
deny
a)
phủ nhận
b)
sự đa dạng
c)
hứa
d)
lộng lẫy
e)
đơn xin
29.
design
a)
xã hội
b)
tầng hầm
c)
may quần áo
d)
thiết kế
e)
theo bên ngoài
30.
detective
a)
phá hủy
b)
sự cung cấp
c)
thám tử
d)
hiệu trưởng
e)
thuộc về nghề
31.
directly
a)
du lịch
b)
nhà vật lý
c)
trực tiếp
d)
bình thường
e)
diễn đàn
32.
dominate
a)
có sự tương tác
b)
chi phối
c)
trơn, khó nắm giữ
d)
chim cánh cụt
e)
tiến trình
33.
doubt
a)
tầng hầm
b)
sự hướng dẫn
c)
nghi ngờ
d)
sự thăng chức
e)
từ chối
34.
drastically
a)
một cách quyết liệt
b)
diễn đàn
c)
lễ tân
d)
tầng hầm
e)
sự đa dạng
35.
dynamic
a)
quản gia
b)
thợ thủ công
c)
động lực
d)
phê phán
e)
sự cung cấp
36.
empathetic
a)
thuộc về năng khiếu
b)
dược sĩ
c)
có sự thông cảm
d)
thiết kế
e)
sự hướng dẫn
37.
emperor
a)
thực tế
b)
bình thường
c)
luôn luôn
d)
hoàng đế
e)
từ chối
38.
enormous
a)
các môn học hoặc khóa học ở trường đại học
b)
chắc chắn
c)
khổng lồ
d)
tiến trình
e)
có thể thích nghi
39.
evaluator
a)
vai diễn
b)
người đánh giá
c)
thợ máy
d)
nhân chứng
e)
dược sĩ
40.
externally
a)
theo bên ngoài
b)
sự cung cấp
c)
sự đa dạng
d)
ủng hộ cái gì
e)
phòng cho thuê
41.
facilitate
a)
một cách quyết liệt
b)
làm cho thuận lợi
c)
dược sĩ
d)
nghi ngờ
e)
nhà vật lý
42.
facilitators
a)
người điều hành
b)
làm cho thuận lợi
c)
trường cao đẳng
d)
ước định
e)
nhà sinh vật học
43.
forum
a)
đơn xin
b)
diễn đàn
c)
ngôi làng
d)
hạ thuỷ; phóng
e)
kiến trúc sư
44.
freedom
a)
chi phối
b)
người điều hành
c)
tình trạng tự do; quyền tự do
d)
đơn xin
e)
người lớn tuổi hơn, người chức cao hơn
45.
future
a)
tương lai
b)
tuyệt vời
c)
thuộc về năng khiếu
d)
chi phối
e)
du lịch
46.
generally
a)
chương trình
b)
hạ thuỷ; phóng
c)
gánh nặng (thuế)
d)
quản gia
e)
nói chung
47.
gorgeous
a)
như một sự lựa chọn
b)
sự an toàn
c)
hứa
d)
ngôi làng
e)
lộng lẫy
48.
guidance
a)
tương lai
b)
sự hướng dẫn
c)
nói chung
d)
tình trạng tự do; quyền tự do
e)
ngôi làng
49.
hands-on
a)
sự bao gồm
b)
theo bên ngoài
c)
thực tế
d)
hiệu trưởng
e)
khủng khiếp
50.
headmaster
a)
thuộc về nghề
b)
du lịch
c)
từ chối
d)
thợ thủ công
e)
hiệu trưởng
51.
housekeeper
a)
thám tử
b)
trơn, khó nắm giữ
c)
ước định
d)
quản gia
e)
một cách quyết liệt
52.
humour
a)
người điều hành
b)
biết đùa
c)
chi phối
d)
xã hội
e)
hợp đồng
53.
individually-oriented
a)
luôn luôn
b)
lao động chính
c)
định hướng cá nhân
d)
người lớn tuổi hơn, người chức cao hơn
e)
hiệu trưởng
54.
interactive
a)
điều mơ thấy, cảnh mộng
b)
có sự tương tác
c)
năng lực; chuyên môn
d)
định hướng cá nhân
e)
nói chung
55.
involvement
a)
một cách tuyệt đối
b)
sự bao gồm
c)
làm lộn xộn
d)
thuộc lý thuyết
e)
sự điều dưỡng
56.
launch
a)
làm lộn xộn
b)
một cách tuyệt đối
c)
hạ thuỷ; phóng
d)
lộng lẫy
e)
thuộc về nghề
57.
lodging
a)
chim cánh cụt
b)
ước định
c)
tình trạng tự do; quyền tự do
d)
phòng cho thuê
e)
một cách tuyệt đối
58.
masterpiece
a)
hạ thuỷ; phóng
b)
sự bao gồm
c)
các môn học hoặc khóa học ở trường đại học
d)
kiệt tác
e)
điều mơ thấy, cảnh mộng
59.
mechanic
a)
cố gắng
b)
nghi ngờ
c)
thuộc lý thuyết
d)
sự đa dạng
e)
thợ máy
60.
nursing
a)
sự thỏa mãn
b)
chim cánh cụt
c)
có thể thích nghi
d)
nói chung
e)
sự điều dưỡng
61.
occupation
a)
nghề nghiệp
b)
nhà sinh vật học
c)
rực rỡ
d)
sự thăng chức
e)
một cách quyết liệt
62.
ongoing
a)
hứa
b)
nói chung
c)
sắp sửa
d)
có thể thích nghi
e)
người điều hành
63.
ordinary
a)
theo bên ngoài
b)
bình thường
c)
nhà vật lý
d)
gánh nặng (thuế)
e)
thợ thủ công
64.
participation
a)
sự tham dự
b)
điều mơ thấy, cảnh mộng
c)
nhà vật lý
d)
sự bao gồm
e)
mang tính học thuật
65.
penguin
a)
định hướng cá nhân
b)
phê phán
c)
chi phối
d)
chim cánh cụt
e)
thừa nhận
66.
pharmacist
a)
bó
b)
gánh nặng (thuế)
c)
hoàng đế
d)
phòng cho thuê
e)
dược sĩ
67.
physicist
a)
nghề nghiệp
b)
thám tử
c)
chim cánh cụt
d)
trường cao đẳng
e)
nhà vật lý
68.
process
a)
quá trình
b)
khủng khiếp
c)
quản gia
d)
các môn học hoặc khóa học ở trường đại học
e)
thiết kế
69.
profession
a)
rực rỡ
b)
thuộc lý thuyết
c)
kiệt tác
d)
nhân viên
e)
nghề nghiệp
70.
professional
a)
thiết kế
b)
nghề nghiệp
c)
thuộc về nghề
d)
biết đùa
e)
người đánh giá
71.
programme
a)
chương trình
b)
thiết kế
c)
thuộc về nghề
d)
hợp đồng
e)
điều mơ thấy, cảnh mộng
72.
progress
a)
sự quản lý
b)
kiệt tác
c)
từ chối
d)
kiến trúc sư
e)
tiến trình
73.
promise
a)
sự an toàn
b)
sự điều dưỡng
c)
thuộc về năng khiếu
d)
hứa
e)
bình thường
74.
promotion
a)
trực tiếp
b)
mang tính học thuật
c)
có thể thích nghi
d)
dược sĩ
e)
sự thăng chức
75.
provision
a)
quá trình
b)
sự cung cấp
c)
kiến trúc sư
d)
khổng lồ
e)
thợ máy
76.
qualification
a)
người lớn tuổi hơn, người chức cao hơn
b)
tình trạng tự do; quyền tự do
c)
nghi ngờ
d)
du lịch
e)
năng lực; chuyên môn
77.
receptionist
a)
thuộc lý thuyết
b)
ủng hộ cái gì
c)
thực tế
d)
lễ tân
e)
lao động chính
78.
refuse
a)
kiệt tác
b)
lộng lẫy
c)
du lịch
d)
từ chối
e)
phê phán
79.
responsible
a)
có trách nhiệm
b)
nhân viên
c)
sắp sửa
d)
khủng khiếp
e)
theo bên ngoài
80.
role
a)
vai diễn
b)
hiệu trưởng
c)
thiết kế
d)
trơn, khó nắm giữ
e)
lễ tân
81.
satisfaction
a)
từ chối
b)
ngôi làng
c)
sự thỏa mãn
d)
hứa
e)
một cách tuyệt đối
82.
security
a)
tình trạng tự do; quyền tự do
b)
biết đùa
c)
làm lộn xộn
d)
sự an toàn
e)
sự tham dự
83.
senior
a)
người lớn tuổi hơn, người chức cao hơn
b)
quản gia
c)
thừa nhận
d)
nghề nghiệp
e)
sự tham dự
84.
slippery
a)
sự cung cấp
b)
điều mơ thấy, cảnh mộng
c)
trơn, khó nắm giữ
d)
siêu âm
e)
khủng khiếp
85.
societies
a)
ước định
b)
người đánh giá
c)
xã hội
d)
người lớn tuổi hơn, người chức cao hơn
e)
có thể thích nghi
86.
staff
a)
siêu âm
b)
định hướng cá nhân
c)
nhân chứng
d)
thuộc về năng khiếu
e)
nhân viên
87.
stand for
a)
làm cho thuận lợi
b)
đơn xin
c)
ủng hộ cái gì
d)
tiến trình
e)
lộng lẫy
88.
superb
a)
có sự thông cảm
b)
siêu âm
c)
thừa nhận
d)
thợ máy
e)
tuyệt vời
89.
supersonic
a)
khổng lồ
b)
luôn luôn
c)
trơn, khó nắm giữ
d)
siêu âm
e)
tương lai
90.
tailor
a)
biết đùa
b)
một cách quyết liệt
c)
may quần áo
d)
khủng khiếp
e)
sự thăng chức
91.
theoretical
a)
may quần áo
b)
làm cho thuận lợi
c)
sự bao gồm
d)
thuộc lý thuyết
e)
hứa
92.
tourism
a)
gánh nặng (thuế)
b)
các môn học hoặc khóa học ở trường đại học
c)
phá hủy
d)
du lịch
e)
vai diễn
93.
variety
a)
hoàng đế
b)
phá hủy
c)
định hướng cá nhân
d)
sự đa dạng
e)
người điều hành
94.
village
a)
cộng tác
b)
khổng lồ
c)
thám tử
d)
thiết kế
e)
ngôi làng
95.
vision
a)
điều mơ thấy, cảnh mộng
b)
tương lai
c)
mang tính học thuật
d)
luôn luôn
e)
thuộc về năng khiếu
96.
vocational
a)
nghi ngờ
b)
làm lộn xộn
c)
ủng hộ cái gì
d)
thuộc về năng khiếu
e)
quá trình
97.
witness
a)
trơn, khó nắm giữ
b)
có sự tương tác
c)
nhân chứng
d)
tuyệt vời
e)
hứa
100 %
