wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trận chiến quizizz khốc liệt tháng 3: Lịch sử các nước thế giới

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Dịch bệnh hạch diễn ra vào thời gian nào?

a)

Những năm đầu thế kỉ XIV

b)

Những năm giữa thế kỉ XIV

c)

Những năm cuối thế kỉ XIV

d)

Cả thế kỉ XIV

2.

Thế vận hội mùa hè đầu tiên được tổ chức ở đâu?

a)

Chamonic, Pháp

b)

Athens, Hy Lạp

c)

Bangkok, Thái Lan

d)

Singapore

3.

Quốc gia nào ở châu Á là thành viên của phe Trục trong Thế chiến thứ hai?

a)

Hàn Quốc

b)

Iraq

c)

Malaysia

d)

Nhật Bản

4.

Tàu Titanic đã chìm ở đại dương nào?

a)

Bắc Băng Dương

b)

Thái Bình Dương

c)

Đại Tây Dương

d)

Ấn Độ Dương

5.

Bức tường Berlin được dỡ bỏ khi nào?

a)

Năm 1989

b)

Năm 1990

c)

Năm 1991

d)

Năm 1992

6.

Cái chết đen gây ảnh hưởng nặng nề nhất ở đâu?

a)

Châu Á

b)

Châu Phi

c)

Châu Âu

d)

Châu Mĩ

7.

Số liệu có ý nghĩa nhất đối với Liên Xô trong quá trình xây dựng CNXH (từ năm 1950 đến nửa đầu những năm 70 của thế kỉ XX) là:

a)

Đến năm 1970, sản xuất được 115,9 triệu tấn thép

b)

Năm 1950, tổng sản lượng công nghiệp tăng 73% so với trước chiến tranh

c)

Từ năm 1951 đến năm 1975, mức tăng trưởng hàng năm đạt 9,6%

d)

Đến nửa đầu những năm 70, sản lượng công nghiệp chiếm khoảng 20% của toàn thế giới

8.

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) bị giải thể năm 1991 là do:

a)

Sự sụp đổ của CNXH ở Liên Xô và Đông Âu

b)

Sự lạc hậu về phương thức sản xuất

c)

Hoạt động "khép kín"

d)

Không đủ sức cạnh tranh với Mĩ và Tây Âu.

9.

Liên Xô chế tạo thành công tên lửa hạt nhân vào năm nào?

a)

1946

b)

1952

c)

1969

d)

1972

10.

Liên Xô hoàn thành kế hoạch 5 năm (1946-1950), trong giai đoạn đó tổng sản lượng công nghiệp tăng bao nhiêu so với trước chiến tranh?

a)

112 lần

b)

321 lần

c)

73%

d)

20%

11.

Con số nào sau đây phản ánh tốc độ tăng trưởng sản xuất công nghiệp bình quân hằng năm của các nước thành viên SEV từ năm 1951 - 1973?

a)

5%

b)

10%

c)

15%

d)

20%

12.

Trung Quốc thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam vào thời gian nào?

a)

Ngày 2/7/1976

b)

Ngày 20/12/1975

c)

Ngày 18/1/1950

d)

Ngày 7/5/1954

13.

Từ sau năm 1987, đường lối của Đảng Cộng sản Trung Quốc có nét mới so với trước là:

a)

Kiên trì sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản

b)

Kiên trì cải cách dân chủ

c)

Thực hiện cải cách mở cửa

d)

Kiên trì đường lối xã hội chủ nghĩa

14.

Thành phố nào được coi là trung tâm văn hóa của châu Âu vào thế kỉ XIV?

a)

Paris, Pháp

b)

London, Anh

c)

Florence, Ý

d)

Vienna, Áo

15.

Điều gì đã góp phần làm suy yếu và cuối cùng làm sụp đổ Đế chế La Mã?

a)

Chiến tranh nội bộ

b)

Thiếu hụt tài nguyên

c)

Áp bức từ ngoại bang

d)

Thiếu ổn định chính trị

16.

Nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa thành lập năm 1949 do ai đứng đầu?

a)

Chu Ân Lai

b)

Lưu Thiếu Kỳ

c)

Lâm Bưu

d)

Mao Trạch Đông

17.

Quân đội Tưởng Giới Thạch tiến công vào vùng giải phóng Trung Quốc vào ngày nào?

a)

20/07/1945

b)

20/07/1945

c)

20/08/1946

d)

19/12/1946

18.

Nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa được thành lập năm 1949 đánh dấu nhiệm vụ của tiếp theo của Trung Quốc như thế nào?

a)

Hoàn thành cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa

b)

Hoàn thành cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân, tiến lên tư bản chủ nghĩa

c)

Chuẩn bị hoàn thành cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân

d)

Hoàn thành cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân, tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội

19.

Số liệu nào sau đây thể hiện thành tựu của Trung Quốc sau 10 năm đổi mới?

a)

Tốc độ tăng trưởng bình quân của sản phẩm quốc dân là 9,6%

b)

Xuất nhập khẩu tăng gấp 7 lần

c)

Thu nhập bình quân đầu người vùng nông thôn tăng 20,8%, thành thị tăng 6,5%

d)

Tổng sản phẩm trong nước (GDP) tăng trung bình hằng năm trên 8%

20.

Vị Tổng thống đầu tiên của nước cộng hòa In-đô-nê-xi-a là:

a)

Xu-hác-nô

b)

Xu-các-nô

c)

Nê-ru

d)

Xu-các-tô

21.

Năm 1997, nhiều nước ở Châu Á rơi vào tình trạng rối loạn, tụt giảm về kinh tế do:

a)

Cuộc khủng hoảng chính trị khu vực

b)

Động đất, sóng thần ở Đông Nam Á

c)

Xảy ra nhiều vụ khủng bố

d)

Cuộc khủng hoảng tài chính - tiền tệ

22.

Lễ chính thức kết nạp Việt Nam trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN diễn ra vào:

a)

Ngày 22/7/1992

b)

Ngày 28/7/1995

c)

Ngày 11/7/1995

d)

Ngày 25/7/1997

23.

Từ thập niên 60 - 70 của thế kỉ XX trở đi, nhóm các nước sáng lập ASEAN đã tiến hành:

a)

Công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu

b)

Công nghiệp hóa lấy xuất khẩu làm chủ đạo

c)

Đẩy mạnh phát triển các ngành công nghiệp sản xuất hành tiêu dùng nội địa

d)

Lấy thị trường trong nước làm chỗ dựa để phát triển sản xuất

24.

Nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào chính thức thành lập vào thời gian nào?

a)

Ngày 12/10/1945

b)

Ngày 22/3/1955

c)

Tháng 2/ 1973

d)

Ngày 2/12/1975

25.

Từ năm 1954 đến đầu năm 1970, Campuchia thực hiện đường lối đối ngoại khác với Lào và Việt Nam là

a)

Hòa bình trung lập

b)

Tham gia khối SEATO

c)

Tiến hành vận động ngoại giao đòi độc lập

d)

Tất cả các ý trên

26.

Những cơ quan nào sau đây của Liên hợp quốc đã có mặt ở Việt Nam?

a)

UNDP (Chương trình phát triển Liên hợp quốc)

b)

UNICEF (Quỹ nhi đồng Liên hợp quốc)

c)

UNFPA (Quỹ dân số thế giới)

d)

Tất cả đều đúng

27.

Thời gian và địa điểm kí kết Hiệp định hòa bình về Campuchia

a)

23/10/1991 tại Phnôm-Pênh

b)

7/1/1979 tại Pa-ri

c)

23/10/1991 tại Pari

d)

17/4/1975 tại Phnôm- Pênh

28.

Ngày 8/8/1967, tổ chức ASEAN được thành lập tại Băng Cốc (Thái Lan) gồm:

a)

Inđônêxia, Philippin, Brunây, Thái Lan, Xingapo

b)

Xingapo, Philippin, Thái Lan, Mianma, Malaixia

c)

Thái Lan, Brunây, Inđônêxia, Malaixia, Mianma

d)

Thái Lan,Inđônêxia, Philippin, Malaixia , Xingapo

29.

ASEAN là một tổ chức khu vực Đông Nam Á, có nét khác cơ bản với EU ở chỗ

a)

Xem mục tiêu chính trị là hoạt động chủ yếu

b)

Mang tính toàn cầu hóa

c)

Hội nhập tất cả các nước có chế độ chính trị khác nhau

d)

Kết nạp rộng rãi các nước thành viên ngoài khu vực

30.

Hiệp hội các nước Đông Nam Á (ASEAN) là một tổ chức hợp tác trên lĩnh vực:

a)

Kinh tế - chính trị

b)

Quân sự - chính trị

c)

Kinh tế - quân sự

d)

Kinh tế

31.

Tổ chức hợp tác mang tính khu vực trên thế giới đã cổ vũ, thúc đẩy sự ra đời của tổ chức ASEAN là:

a)

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV)

b)

Hiệp ước thương mại tự do Bắc Mĩ (NAFTA)

c)

Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC)

d)

Khối thị trường chung Châu Âu (EEC)

32.

Từ cuối thập kỉ 70 đến giữa thập kỉ 80 (thế kỉ XX) quan hệ giữa Đông Dương và ASEAN là:

a)

Quan hệ song phương

b)

Quan hệ hợp tác, đối thoại

c)

Quan hệ đối đầu do vấn đề Cam-pu-chia

d)

Quan hệ đối đầu do bất đồng về quan hệ kinh tế

33.

Cơ hội lớn nhất khi Việt Nam gia nhập ASEAN là:

a)

Học hỏi, tiếp thu những thành tựu khoa học- kĩ thuật tiên tiến

b)

Tiếp thu nền văn hóa đa dạng của các nước trong khu vực

c)

Củng cố được an ninh, quốc phòng

d)

Tranh thủ sự giúp đỡ về vật chất từ các nước trong khu vực

34.

Phương án Mao-bát-tơn đã đưa đến kết quả:

a)

Ấn Độ tuyên bố độc lập

b)

Ấn Độ bị tách làm hai quốc gia Ấn Độ và Pa-kix-tan

c)

Phong trào đấu tranh của nhân dân Ấn Độ bùng lên mạnh mẽ

d)

Đất nước Ấn Độ phát triển và đạt được nhiều thành tựu to lớn

35.

Các cuộc bãi công, biểu tình ở Ấn Độ trong những năm 1946-1947 đã làm cho:

a)

Chính quyền thực dân Anh bị lật đổ

b)

Chính quyền thực dân Anh phải nhượng bộ

c)

Quần chúng bị đàn áp đẫm máu

d)

Nền kinh tế Ấn Độ bị giảm sút

36.

Ấn Độ thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam vào:

a)

Ngày 15/8/1947

b)

Ngày 26/1/1950

c)

Ngày 26/3/1971

d)

Ngày 7/1/1972

37.

Mốc đánh dấu chủ nghĩa thực dân cũ ở Châu Phi về căn bản đã chấm dứt là:

a)

Năm 1952 nhân dân Ai Cập lật đổ vương triều Pha-rúc

b)

Năm 1960 có 17 nước được trao trả độc lập (Năm châu Phi)

c)

Năm 1975 với thắng lợi của nhân dân Mô-dăm-bích và Ăng-gô-la

d)

Năm 1990 Cộng hòa Na-mi-bi-a tuyên bố độc lập.

38.

Năm 1960 đã đi vào lịch sử với tên gọi là "Năm châu Phi", vì:

a)

Châu Phi là "Lục địa mới trỗi dậy"

b)

Tất cả các nước ở Châu Phi được trao trả độc lập

c)

Phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh nhất

d)

Có 17 nước ở Châu Phi được trao trả độc lập

39.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào giải phóng dân tộc ở Châu Phi nổ ra sớm nhất ở:

a)

Bắc Phi

b)

Nam Phi

c)

Trung Phi

d)

Tây Phi

40.

Kẻ thù chủ yếu trong cuộc cách mạng giải phóng dân tộc của người dân Nam Phi là:

a)

Chủ nghĩa thực dân cũ

b)

Chủ nghĩa thực dân mới

c)

Chủ nghĩa Apacthai

d)

Chủ nghĩa đế quốc

41.

Sự kiện đánh dấu sự chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc dã man, đầy bất công ở Nam Phi là:

a)

Tháng 3/ 1990, nước cộng hòa Na-mi-bi-a tuyên bố độc lập

b)

Tháng 2/1990, chính quyền Nam Phi đã tuyên bố từ bỏ chính sách phân biệt chủng tộc

c)

Tháng 4/1994, Nen-xơn Man-đê-la trở thành Tổng thống đầu tiên của cộng hòa Nam Phi

d)

Phong trào giải phóng dân tộc ở Châu Phi hoàn toàn thắng lợi

42.

Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước Mĩ La-tinh đều là:

a)

Thuộc địa của Anh, Pháp

b)

Thuộc địa kiểu mới của Mĩ

c)

Những nước hoàn toàn độc lập

d)

Những nước thực dân kiểu mới

43.

Nước Cộng hòa Cu Ba ra đời vào

a)

Ngày 26/7/1953

b)

Ngày 1/1/1959

c)

Ngày 23/8/1961

d)

Ngày 13/10/1965

44.

Sự kiện lịch sử nào mở đầu cho cách mạng Cu-ba?

a)

Cuộc đổ bộ của tầu "Gran-ma" lên đất Cu-ba (1956)

b)

Cuộc tấn công vào trại lính Môn-ca-đa (26/7/1953)

c)

Nghĩa quân Cu ba mở cuộc tấn công (1958)

d)

Nghĩa quân Cu ba chiếm lĩnh thủ đô La-ha-ba-na (1-1-1959)

45.

Thành công lớn của Mĩ trong chính sách đối ngoại là gì?

a)

Thực hiện nhiều chiến lược qua các đời Tổng thống

b)

Thực hiện được một số mưu đồ góp phần đưa đến sự sụp đổ của CNXH ở Liên Xô

c)

Lập được nhiều khối quân sự trên toàn thế giới

d)

Tất cả đều đúng

46.

Chính quyền Mĩ thực hiện chiến lược toàn cầu nhằm mục tiêu cơ bản nào sau đây?

a)

Đưa Mĩ trở thành chủ nợ của thế giới.

b)

Đưa Mĩ trở thành cường quốc tư bản chủ nghĩa.

c)

Đưa Mĩ trở thành một trung tâm tài chính số 1 thế giới.

d)

Đưa Mĩ làm bá chủ thế giới.

47.

"Chính sách thực lực" và "Chiến lược toàn cầu" của đế quốc Mĩ bị thất bại nặng nề nhất ở đâu?

a)

Lào

b)

Triều Tiên

c)

Việt Nam

d)

Cu Ba

48.

Trong những năm 1991 - 2000, tỉ lệ bằng phát minh sáng chế của Mĩ so với thế giới là bao nhiêu?

a)

1/2

b)

1/3

c)

1/4

d)

1/5

49.

Hiệp ước an ninh Mĩ - Nhật được kí kết nhằm mục đích gì?

a)

Biến Nhật trở thành căn cứ quân sự của Mĩ.

b)

Hình thành một liên minh chống lại các nước XHCN và phong trào giải phóng dân tộc vùng Viễn Đông.

c)

Thiết lập mối liên minh quân sự để bảo vệ an ninh của hai quốc gia.

d)

Nhật muốn lợi dụng vốn, kĩ thuật của Mĩ để phát triển kinh tế.

50.

Khối quân sự NATO là tên viết tắt của

a)

Hiệp ước phòng thủ tập thể Đông Nam Á

b)

Khối quân sự ở Nam Thái Bình Dương

c)

Khối quân sự ở Trung Cận Đông

d)

Khối quân sự Bắc Đại Tây Dương

51.

Vị trí của Tây Âu từ đầu thập niên 70 (TK XX) trở đi là:

a)

Trung tâm kinh tế - tài chính lớn nhất thế giới

b)

Trung tâm kinh tế - tài chính duy nhất thế giới

c)

Một trong ba trung tâm kinh tế - tài chính lớn của thế giới

d)

Một trong những trung tâm kinh tế - tài chính của thế giới

52.

Cho đến năm 1993, Liên minh Châu Âu có bao nhiêu nước?

a)

11 nước

b)

13 nước

c)

15 nước

d)

17 nước

53.

Sự lan tràn của tội phạm Maphia rất phổ biến ở quốc gia Tây Âu nào?

a)

Phần Lan

b)

Pháp

c)

Italia

d)

Thụy Điển

54.

Những năm 1960-1969, tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm của Nhật là bao nhiêu?

a)

7,8 %

b)

10,8 %

c)

14,5%

d)

15,5%

55.

Nội dung cơ bản của học thuyết Miyadaoa và Hasimôtô là gì?

a)

Tăng cường quan hệ kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội với các nước Đông Nam Á và tổ chức ASEAN.

b)

Coi trọng quan hệ với Tây Âu, mở rộng quan hệ đối ngoại trên phạm vi toàn cầu, chú trọng quan hệ với các nước Đông Nam Á.

c)

Tăng cường quan hệ kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội với các nước châu Phi và Mĩ Latinh.

d)

Đặc biệt coi trọng việc hợp tác với các nước xã hội chủ nghĩa.

56.

Việc đầu tư để rút ngắn khoảng cách về sự phát triển khoa học- kĩ thuật của Nhật Bản có nét khác biệt so với các nước tư bản khác là

a)

Mua bằng phát minh sáng chế và chuyển giao công nghệ

b)

Đầu tư cho giáo dục, xem đó là quốc sách hàng đầu

c)

Đầu tư chi phí cho nghiên cứu khoa học

d)

Khuyến khích các nhà khoa học trên thế giới sang Nhật làm việc

57.

Chủ trương của Liên Xô trong quan hệ quốc tế những năm sau chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Duy trì hòa bình và an ninh thế giới

b)

Bảo vệ những thành quả của chủ nghĩa xã hội

c)

Đẩy mạnh phong trào cách mạng thế giới

d)

Tất cả đều đúng

58.

Hiệp định về những cơ sở của quan hệ giữa Đông Đức và Tây Đức được kí kết vào thời gian nào?

a)

Ngày 11 - 11 - 1972

b)

Ngày 9 - 11 - 1972

c)

Ngày 11 - 9 - 1972

d)

Ngày 9 - 9 - 1972

59.

Năm 1997, một thành tựu sinh học gây chấn động lớn dư luận thế giới, đó là:

a)

Các nhà khoa học công bố "Bản đồ gien người"

b)

Công nghệ enzim ra đời

c)

Cừu Đô-li ra đời bằng phương pháp sinh sản vô tính

d)

Các nhà khoa học đã công bố công nghệ "đột biến gien"

60.

Sự tồn tại của toàn cầu hoá là

a)

Sự bùng nổ tức thời của kinh tế thế giới

b)

Sự tồn tại tạm thời trong quá trình phát triển nhanh chóng của thương mại quốc tế

c)

Xu thế chủ quan của các cường quốc kinh tế hàng đầu thế giới

d)

Xu thế khách quan, là một thực tế không thể đảo ngược