wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

9과. 집

Total questions: 48

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Con mèo vàng ở đâu so với cái bàn?

a)

아래

b)

c)

d)

2.

Quả bóng nằm ở đâu so với cái cặp?

a)

아레

b)

아래

c)

d)

3.

"안" chỉ vị trí nào?

a)

Không

b)

Trên

c)

Phải

d)

Trong

4.

Trái nghĩa với "Bên trong" là gì?

a)

b)

c)

d)

5.

Hai người ngồi ..... ..... nhau và lặng im ngắm nhìn thành phố

a)

b)

c)

d)

아래

6.

Điểm M nằm ở đâu so với điểm A và điểm B?

a)

이사

b)

c)

사이

d)

인사

7.

"Trước" trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

c)

d)

8.

Trái nghĩa với "앞" là gì?

a)

b)

c)

d)

9.

Mũi tên chỉ về phía nào?

a)

오른쭉

b)

사이

c)

오른쪽

d)

왼쪽

10.

"왼쪽" là bên nào?

a)

Phải

b)

Trong

c)

Trái

d)

Dưới

11.

"Hai phía" trong tiếng Hàn là gì?

a)

양쭉

b)

양쪽

c)

왼쪽

d)

오른쪽

12.

Từ đồng nghĩa với "건너편"?

a)

b)

양쪽

c)

똑바로

d)

맞은편

13.

"똑바로" nghĩa là gì?

a)

Trái

b)

Thẳng

c)

Phải

d)

Trên

14.

"Nhà riêng" trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

주택

c)

칠판

d)

침대

15.

" Nhà chung cư" trong tiếng Hàn là gì?

a)

아바트

b)

아파트

c)

어파트

d)

마파트

16.

"Nhà tập thể" trong tiếng Hàn là gì?

a)

연립아파트

b)

열립주택

c)

연립주택

d)

연립조택

17.

"Phòng học" (ở nhà) trong tiếng Hàn là gì?

a)

공부방

b)

공부실

c)

교실

d)

강의실

18.

여기는 어디입니까?

a)

공원

b)

가실

c)

거실

d)

수영장

19.

"안방" có nghĩa là gì?

a)

Phòng ngủ chính

b)

Phòng ngủ

c)

Phòng khách

d)

Phòng học

20.

"Phòng ngủ" trong tiếng Hàn là gì?

a)

안경

b)

침신

c)

안방

d)

침실

21.

Đây là nơi bạn thường nấu ăn. Đó là đâu?

a)

우체국

b)

부억

c)

부엌

d)

병원

22.

여기는 어디입니까?

a)

화장품

b)

화장대

c)

화장실

d)

바다

23.

"Phòng giặt đồ" trong tiếng Hàn là gì?

a)

세수하다

b)

세탁소

c)

세탁실

d)

세탁하다

24.

"Ban công" trong tiếng Hàn là gì?

a)

배란다

b)

베란다

c)

방물관

d)

백화점

25.

"현관" có nghĩa là gì?

a)

Cửa ra vào

b)

Lối vào, cổng vào

c)

Cửa sổ

d)

Ban công

26.

"Đồ gia dụng" trong tiếng Hàn là gì?

a)

가구

b)

가수

c)

가격

d)

위치

27.

이것은 무앗입니까?

a)

점심

b)

침실

c)

침대

d)

소파

28.

"Tủ sách" trong tiếng Hàn là gì?

a)

책상

b)

책장

c)

공책

d)

29.

"옷장" là gì?

a)

Tủ sách

b)

Tủ quần áo

c)

Tủ giày dép

30.

"Bàn" ( ở nhà) trong tiếng Hàn là gì?

a)

식탁

b)

탁자

c)

책상

d)

테이블

31.

"Bàn trà" trong tiếng Hàn là gì?

a)

다정자

b)

다니다

c)

d)

지우개

32.

"Sở cảnh sát" trong tiếng Hàn là gì?

a)

경찰소

b)

경찰관

c)

경찰서

d)

경찰차

33.

"Tiệm giặt ủi" trong tiếng Hàn là gì?

a)

세탁하다

b)

세탁실

c)

세탁소

d)

세수하다

34.

여기는 어디입니까?

a)

박물관

b)

방물관

c)

기숙사

d)

공원

35.

"Siêu thị nhỏ, cửa hàng tạp hóa" trong tiếng Hàn là gì?

a)

수퍼마켓

b)

슈퍼마캣

c)

슈퍼마켓

d)

수퍼마캣

36.

Bạn đến đâu khi xe máy hết xăng?

a)

병원

b)

학교

c)

시장

d)

주유소

37.

여기는 어디입니까?

a)

버스 카드

b)

버스 터미널

c)

버스 정류장

d)

버스

38.

여기는 어디입니까?

a)

b)

빵집

c)

꽃집

d)

술집

39.

"Tiệm cắt tóc nam" trong tiếng Hàn là gì?

a)

이발실

b)

이발소

c)

미용실

d)

미용신

40.

"단독주택" nghĩa là gì?

a)

Nhà chung cư

b)

Căn hộ khép kín

c)

Nhà tập thể

d)

Nhà trọ

41.

Trái nghĩa với "Đơn giản" là gì?

a)

복잡하다

b)

간단하다

c)

길다

d)

높다

42.

Từ trái nghĩa với "편하다" là gì?

a)

낮다

b)

짧다

c)

불편하다

d)

받다

43.

"Sử dụng trong tiếng Hàn là gì?

a)

사용하다

b)

일어나다

c)

태어나다

d)

박수하다

44.

"Vườn" trong tiếng Hàn là gì?

a)

공원

b)

공항

c)

현관

d)

정원

45.

"Hầm, dưới lòng đất" là gì?

a)

지하

b)

지하철

c)

지하철역

d)

지도

46.

"Thân thiện, tử tế" trong tiếng Hàn là gì?

a)

친한 친구

b)

친절하다

c)

친척

d)

칠판

47.

"Tiện lợi" trong tiếng Hàn là gì?

a)

문구점

b)

편리하다

c)

편하다

d)

망고

48.

"Tiền thuê nhà trọ" trong tiếng Hàn là gì?

a)

하숙비

b)

하숙집

c)

혼자

d)

호텔