wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST TỪ VỰNG 5-10

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

ひこうき

a)

thuyền

b)

máy bay

c)

tàu điện

2.

じてんしゃ

a)

xe buýt

b)

xe đạp

c)

đi bộ

3.

でんしゃ

a)

máy bay

b)

xe máy

c)

tàu điện

4.

ひとりで

a)

một mình

b)

tháng này

c)

tuần trước

5.

きょねん

a)

năm nay

b)

năm ngoái

c)

tháng trước

6.

ついたち

a)

ngày mồng 1

b)

ngày mồng 2, 2 ngày

c)

ngày mồng 3, 3 ngày

7.

ふつか

a)

ngày mồng 4, 4 ngày

b)

ngày mồng 2, 2 ngày

c)

ngày mồng 6, 6 ngày

8.

よっか

a)

ngày mồng 6, 6 ngày

b)

ngày mồng 9, 9 ngày

c)

ngày mồng 4, 4 ngày

9.

じゅうよっか

a)

ngày 14, 14 ngày

b)

ngày 20, 20 ngày

c)

ngày 24, 24 ngày

10.

はつか

a)

ngày mồng 5, 5 ngày

b)

ngày 20, 20 ngày

c)

ngày mồng 7, 7 ngày

11.

どういたしまして

a)

Không có gì.

b)

Cảm ơn anh/ chị

c)

tôi xin phép về trước

12.

とっきゅう

a)

tàu tốc hành

b)

tàu tốc hành đặc biệt

c)

tàu thường

13.

hẹn gặp lại

a)

いいですね。

b)

じゃ、また[あした]。

c)

わかりました。

14.

sau đó, tiếp theo

a)

それから

b)

ときどき

c)

ちょっと

15.

cùng nhau

a)

なに

b)

いつも

c)

いっしょに

16.

quần vợt

a)

テニス

b)

サッカー

c)

レストラン

17.

vườn

a)

しゅくだい

b)

にわ

c)

てがみ

18.

phim, điện ảnh

a)

ビデオ

b)

やさい

c)

えいが

19.

trà đen

a)

おちゃ

b)

こうちゃ

c)

みず

20.

trứng

a)

たばこ

b)

たまご

c)

さかな

21.

cơm tối

a)

あさごはん

b)

ばんごはん

c)

ひるごはん

22.

gặp bạn

a)

あいます[ともだちに~]

b)

とります[しゃしんを~]

c)

すいます[たばこを~]

23.

làm

a)

かいます

b)

します

c)

ききます

24.

nghe

a)

よみます

b)

すいます

c)

ききます

25.

おくります

a)

cho, tặng

b)

gửi

c)

cho mượn

26.

あげます

a)

mượn, vay

b)

cho, tặng

c)

dạy

27.

もらいます

a)

mượn, vay

b)

gọi

c)

nhận

28.

かります

a)

mượn, vay

b)

cho mượn, cho vay

c)

học, tập

29.

スプーン

a)

đũa

b)

thìa

c)

dao

30.

フォーク

a)

nĩa

b)

kéo

c)

cái đục lỗ

31.

ホッチキス

a)

băng dính

b)

cái tẩy

c)

cái dập ghim

32.

プレゼント

a)

Giáng sinh

b)

quà tặng, tặng phẩm

c)

đồ đạc, hành lý

33.

もう

a)

chưa

b)

đã, rồi

c)

từ bây giờ, sau đây

34.

いらっしゃい。

a)

Rất hoan nghênh anh/ chị đã đến chơi./ Chào mừng anh/chị đã đến chơi.

b)

Mời anh/chị vào.

c)

Xin phép tôi vào./ xin phép ~. (dùng khi bước vào nhà của người khác)

35.

いただきます。

a)

Anh/chị dùng [~] có được không? (dùng khi mời ai đó cái gì)

b)

Mời anh/chị dùng ~. (cách nói dùng trước khi ăn hoặc uống)

c)

Xin phép tôi vào./ xin phép ~. (dùng khi bước vào nhà của người khác)

36.

ヨーロッパ

a)

Châu Âu

b)

Tây Ban Nha

c)

Ý

37.

đẹp trai

a)

ハンサム[な]

b)

きれい[な]

c)

しずか[な]

38.

náo nhiệt

a)

しんせつ[な]

b)

ゆうめい[な]

c)

にぎやか[な]

39.

rảnh rỗi

a)

ちいさい

b)

ひま[な]

c)

すてき[な]

40.

a)

ふるい

b)

わるい

c)

やすい

41.

lạnh, rét (dùng cho thời tiết)

a)

つめたい

b)

さむい

c)

むずかしい

42.

Thượng Hải

a)

シャンハイ

b)

びわこ

c)

ふじさん

43.

Sắp đến lúc tôi phải xin phép rồi./ Đã đến lúc tôi phải về

a)

そろそろしつれいします。

b)

もう~です[ね]。

c)

にほんのせいかつになれましたか。

44.

Không, đủ rồi ạ.

a)

[~、]もういっぱいいかがですか。

b)

そうですね。

c)

いいえ、けっこうです。

45.

kí túc xá

a)

ところ

b)

りょう

c)

せいかつ

46.

đỏ

a)

しろい

b)

あおい

c)

あかい

47.

bận

a)

いそがしい

b)

おいしい

c)

おもしろい

48.

lớn, to

a)

ふるい

b)

さむい

c)

おおきい

49.

おんがく

a)

nhạc cổ điển

b)

âm nhạc

c)

buổi hòa nhạc

50.

きらい[な]

a)

ghét, không thích

b)

giỏi, khéo

c)

có (sở hữu)

51.

やきゅう

a)

thể thao

b)

bóng chày

c)

nhảy, khiêu vũ(

52.

ようじ

a)

cuộc hẹn, lời hứa

b)

con cái

c)

việc bận, công chuyện

53.

だいたい

a)

tốt, rõ (chỉ mức độ)

b)

đại khái, đại thể

c)

ít, một ít

54.

góc gia vị

a)

スパイス・コーナー

b)

チリソース

c)

うしろ

55.

hộp thư, hòm thư

a)

ポスト

b)

ビル

c)

テーブル

56.

cửa

a)

まど

b)

ドア

c)

ベッド

57.

hiệu sách

a)

きっさてん

b)

こうえん

c)

ほんや

58.

công tắc

a)

スイッチ

b)

フィルム

c)

でんち

59.

người đàn ông

a)

おんなのひと

b)

おとこのひと

c)

おとこのこ

60.

tủ lạnh

a)

ポスト

b)

れいぞうこ

c)

いぬ