wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA THƯỜNG KỲ_GIỮA HKII_ĐỊA 11

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Ngành công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga là

a)

điện tử, tin học.       

b)

hàng không vũ trụ.    

c)

luyện kim.        

d)

nguyên tử.

2.

Ngành công nghiệp hiện đại của Liên bang Nga là

a)

hàng không.

b)

khai khoáng

c)

đóng tàu.           

d)

sản xuất gỗ.

3.

Các ngành công nghiệp khai thác, sơ chế tập trung chủ yếu ở

a)

miền tây. 

b)

miền đông.

c)

miền bắc.

d)

miền nam.

4.

Loại khoáng sản nào sau đây của Liên bang Nga đứng đầu thế giới về trữ lượng?

a)

Than đá.

b)

Quặng sắt.

c)

Dầu mỏ.

d)

Khí tự nhiên.

5.

Dân cư Liên bang Nga tập trung chủ yếu ở khu vực nào dưới đây?

a)

Đồng bằng Đông Âu.

b)

Đồng bằng Tây Xi - bia.

c)

Ven Thái Bình Dương.

d)

Vùng Xibia và các đảo.

6.

Đặc điểm nào sau đây là không đúng với phần phía Đông của Liên bang Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

b)

Nguồn khoáng sản, lâm sản lớn.

c)

Có trữ năng thủy điện lớn.

d)

Đồng bằng Đông Âu khá cao.

7.

Dãy núi nào sau đây làm ranh giới tự nhiên giữa 2 châu lục Á-Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga?

a)

Cáp-ca.

b)

U-ran.

c)

Hi-ma-lay-a.

d)

A-pa-lat.

8.

Mặt hàng xuất khẩu nào sau đây chiếm tỉ lệ cao nhất của Liên bang Nga?

a)

Nguyên liệu, năng lượng

b)

Lương thực và thủy sản

c)

Máy móc, hàng tiêu dùng

d)

Nhiên liệu và khoáng sản

9.

Tài nguyên khoáng sản của Liên bang Nga thuận lợi để phát triển những ngành công nghiệp nào sau đây?

a)

Năng lượng, luyện kim, hóa chất.

b)

Năng lượng, luyện kim, cơ khí.

c)

Năng lượng, luyện kim, xây dựng.

d)

Năng lượng, luyện kim, dệt may.

10.

Chiều dài của đường Xích đạo được ví xấp xỉ với chiều dài

a)

chiều dài các sông ở Liên bang Nga.

b)

biên giới Liên bang Nga với châu Á.

c)

đường bờ biển của Liên bang Nga.

d)

đường biên giới của Liên bang Nga.

11.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm dân cư, dân tộc Liên bang Nga?

a)

Dân số tăng nhanh.

b)

Có dân số đông.

c)

Tỉ lệ dân thành thị cao.

d)

Có nhiều dân tộc.

12.

Loại hình vận tải nào sau đây có vai trò quan trọng nhất thúc đẩy sự phát triển của vùng Đông Xi-bia?

a)

Hàng không.

b)

Đường sắt.

c)

Đường sông.

d)

Đường biển.

13.

Ngành công nghiệp hiện đại của Liên bang Nga là

a)

hàng không

b)

khai khoáng

c)

đóng tàu

d)

sản xuất gỗ

14.

Các ngành công nghiệp khai thác, sơ chế tập trung chủ yếu ở

a)

miền tây

b)

miền đông

c)

miền bắc

d)

miền nam

15.

Sản phẩm thuộc ngành công nghiệp chế tạo của Nhật Bản không phải là

a)

tàu biển

b)

ô tô

c)

rô-bôt

d)

xe máy

16.

Hệ thống sông nào sau đây có giá trị về thủy điện và giao thông lớn nhất Liên bang Nga ?

a)

Sông Lê-na.

b)

Sông Vôn-ga.

c)

Sông Ô-bi.

d)

Sông I-ê-nit-xây.

17.

Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản?

a)

Công nghiệp điện tử

b)

Công nghiệp chế tạo

c)

Công nghiệp luyện kim

d)

Công nghiệp hóa chất

18.

Dãy núi nào sau đây làm ranh giới tự nhiên giữa 2 châu lục Á-Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga ?

a)

Cáp-ca.

b)

U-ran.

c)

Hi-ma-lay-a.

d)

A-pa-lat.

19.

Hai ngành nào sau đây có vai trò hết sức to lớn trong ngành dịch vụ của Nhật Bản?

a)

Thương mại và tài chính

b)

Thương mại và giao thông

c)

Tài chính và du lịch

d)

Du lịch và giao thông

20.

Mặt hàng xuất khẩu nào sau đây chiếm tỉ lệ cao nhất củaa Liên bang Nga?

a)

Nguyên liệu, năng lượng.

b)

Lương thực và thủy sản.

c)

Máy móc, hàng tiêu dùng.

d)

Nhiên liệu và khoáng sản

21.

Ngành nông nghiệp đóng vai trò chủ yếu ở quần đảo nào sau đây?

a)

Hôn-su

b)

Xi-cô-cư

c)

Kiu-xiu

d)

Hô-cai-đô

22.

Đảo nào sau đây có diện tích tự nhiên lớn nhất ở Nhật Bản?

a)

Kiu-xiu

b)

Xi-cô-cư

c)

Hô-cai-đô

d)

Hôn-su

23.

Thế mạnh nổi bật ở phần lãnh thổ phía tây Liên bang Nga là

a)

chăn nuôi gia súc lớn

b)

sản xuất lương thực

c)

trồng cây công nghiệp

d)

phát triển thủy điện

24.

Nguyên nhân nào sau đây quan trọng nhất làm cho vùng phía Bắc Liên bang Nga dân cư thưa thớt?

a)

Khí hậu lạnh giá

b)

Đất đai kém màu mỡ

c)

Địa hình chủ yếu là núi cao

d)

Giao thông kém phát triển

25.

Đặc điểm phân bố dân cư của Nhật Bản là

a)

phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Bắc

b)

phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Nam

c)

phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Tây

d)

phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Đông

26.

Hạn chế lớn về tự nhiên của Nhật Bản là

a)

vùng biển có các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau.

b)

nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa, ít mưa.

c)

phía bắc có khí hậu ôn đới, phía nam có khí hậu cận nhiệt.

d)

có nhiều thiên tai như: động đất, núi lửa, sóng thần, bão.

27.

Vùng biển Nhật Bản có nhiều ngư trường lớn chủ yếu do

a)

nằm ở nơi các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau.

b)

khí hậu ôn đới gió mùa, dòng biển nóng chảy qua.

c)

có đường bờ biển dài và vùng biển rộng.

d)

nằm ở nơi di lưu của các luồng sinh vật.

28.

Yếu tố tạo thuận lợi để Liên bang Nga tiếp thu thành tựu khoa học - kĩ thuật của thế giới là

a)

dân thành thị đông

b)

lao động dồi dào

c)

nền kinh tế sôi động

d)

trình độ dân trí cao

29.

Biểu hiện nào dưới đây chứng tỏ Nhật Bản là nước có nền công nghiệp phát triển cao?

a)

Sản phẩm đã đáp ứng được các nhu cầu trong nước

b)

Hằng năm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp đa dạng

c)

Giá trị sản lượng công nghiệp đứng top đầu thế giới.

d)

Có 80% lao động làm việc trong ngành công nghiệp.

30.

Vấn đề về dân số mà Liên bang Nga đang quan tâm nhất hiện nay là

a)

dân số tăng khá nhanh

b)

thiếu nguồn lao động

c)

nhiều dân tộc khác nhau

d)

tuổi thọ trung bình thấp

31.

Ý nào sau đây không phải là hậu quả của xu hướng già hóa dân số ở Nhật Bản?

a)

Thiếu lao động bổ sung.

b)

Chi phí phúc lợi xã hội nhiều.

c)

Lao động có nhiều kinh nghiệm.

d)

Chiến lược kinh tế- xã hội bị ảnh hưởng.

32.

Lúa mì được phân bố nhiều ở vùng trung tâm đất đen và phía nam đồng bằng Tây Xi -bia của LB Nga chủ yếu do

a)

đất đai màu mỡ, khí hậu ấm

b)

đất đai màu mỡ, sinh vật phong phú

c)

đất đai màu mỡ, nguồn nước dồi dào

d)

khí hậu ấm, nguồn nước dồi dào