NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsListening 5 lesson 2
Total questions: 41
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
count (v)
a)
đếm
b)
thêm vào
c)
trần nhà
d)
ở nước ngoài
2.
bus ride (n)
a)
chuyến xe buýt
b)
thiết bị gia dụng
c)
tập trung vào
d)
khuyên
3.
costumes (n)
a)
trang phục
b)
khí quyển
c)
giải thích
d)
đột nhật vào
4.
model (n)
a)
mô hình
b)
nút bấm
c)
Có thể chấp nhận được
d)
trộm
5.
cost (v)
a)
phả trả, trị giá
b)
bảng vi mạch
c)
ví dụ
d)
máy rút tiền
6.
banker (n)
a)
nhân viên ngân hàng
b)
phủ lên
c)
giới thiệu
d)
bắt
7.
upstairs (n)
a)
trên lầu
b)
hàm ý
c)
hợp lý, có ý nghĩa
d)
hành vi phạm tội
8.
blocks (n)
a)
dãy nhà
b)
bảo tồn
c)
chắc chắn
d)
chuyển máy cho
9.
last (v)
a)
kéo dài
b)
ăn mòn
c)
phù hợp
d)
chộp, nắm
10.
cabinet (n)
a)
tủ
b)
chưng cất
c)
thẻ nhớ
d)
túi xách
11.
stop by (v)
a)
ghé qua
b)
giảm
c)
trình bày
d)
khóa cửa
12.
sketch (n)
a)
bản phác thảo
b)
lên men
c)
trình chiếu
d)
cô đơn
13.
pick up (v)
a)
đón (ai)
b)
gấp lại
c)
ưu và nhược điểm
d)
móc túi
14.
modern (n)
a)
hiện đại
b)
suy đoán
c)
cướp
d)
gọi điện
15.
photocopies (n)
a)
bản sao
b)
có hại
c)
bảng trình chiếu
d)
cướp
16.
schedule (n)
a)
kế hoạch làm việc
b)
kem trang trí
c)
gợi ý
d)
két sắt
17.
theater (n)
a)
nhà hát
b)
bàn phím
c)
tránh
d)
kẻ trộm đồ trong cửa hàng
18.
contract (n)
a)
hợp đồng
b)
màn hình tinh thể lỏng
c)
người trông trẻ
d)
trộm
19.
pleased (adj)
a)
hài lòng
b)
hỗi hợp
c)
sự nghiệp
d)
người lạ
20.
downtown (n)
a)
trung tâm thành phố
b)
hệ điều hành
c)
người nổi tiếng
d)
kiện ai đó ra tòa
21.
notify (v)
a)
thông báo
b)
từ chối
c)
gần
d)
trộm cắp
22.
Cross (v)
a)
đi ngang qua
b)
sự thay thế
c)
chuyển hàng
d)
tìm kiếm
23.
experience (n)
a)
trải nghiệm
b)
tăng
c)
kiếm được (tiền)
d)
ở nước ngoài
24.
company car (n)
a)
xe công ty
b)
thủy thủ
c)
cho ăn
d)
khuyên
25.
fantastic (adj)
a)
tuyệt vời
b)
nguồn
c)
cảm giác mãn nguyện
d)
đột nhật vào
26.
together
a)
cùng nhau
b)
bề mặt
c)
bảo vệ
d)
trộm
27.
head (v)
a)
đi về phía
b)
bao quanh
c)
tham gia
d)
máy rút tiền
28.
clap (v)
a)
vỗ tay
b)
sự lãng phí
c)
chất hàng (lên xe, tàu)
d)
bắt
29.
straight (adv)
a)
thẳng
b)
không gì cả
c)
ngoài trời
d)
hành vi phạm tội
30.
retirement party (n)
a)
bữa tiệc về hưu
b)
thêm vào
c)
lực lượng cảnh sát
d)
chuyển máy cho
31.
client (n)
a)
khách hàng
b)
thiết bị gia dụng
c)
người đại diện
d)
chộp, nắm
32.
rent (v)
a)
thuê
b)
khí quyển
c)
phần thưởng
d)
túi xách
33.
permission (n)
a)
sự cho phép
b)
nút bấm
c)
căng thẳng
d)
khóa cửa
34.
beautifully
a)
đẹp đẽ
b)
bảng vi mạch
c)
cung cấp
d)
cô đơn
35.
headquarters (n)
a)
trụ sở
b)
phủ lên
c)
điều trị
d)
móc túi
36.
packets (n)
a)
gói
b)
hàm ý
c)
đại diện công đoàn
d)
kẻ trộm đồ trong cửa hàng
37.
crowded (adj)
a)
đông đúc
b)
bảo tồn
c)
trần nhà
d)
trộm
38.
review (v)
a)
đánh giá
b)
ăn mòn
c)
tập trung vào
d)
người lạ
39.
workshop (n)
a)
hội thảo
b)
người lớn
c)
đi bộ đường dài
d)
trang mạng xã hội
40.
note (v)
a)
lưu ý
b)
lời khuyên
c)
giữ liên lạc
d)
gặp gỡ giao lưu
41.
division heads (n)
a)
trưởng bộ phận
b)
tiệc thịt nướng ngoài trời
c)
quyền cước
d)
dành thời gian
Reset
