wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제7과 : 명절

Total questions: 53

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.
세배를 하다
a)
lạy chào ngày tết
b)
phong tục
c)
phòng tắm hơi
d)
trăng rằm tháng giêng
2.
세뱃돈
a)
tiền lì xì
b)
Ngày hàn thực
c)
ngày đầu tháng
d)
tổ tiên
3.
덕담을 하다
a)
Cầu chúc những lời tốt đẹp
b)
lạy chào ngày tết
c)
phong tục
d)
phòng tắm hơi
4.
설빔을 입다
a)
Mặc quần áo tết
b)
tiền lì xì
c)
Ngày hàn thực
d)
ngày đầu tháng
5.
떡국을 먹다
a)
Ăn Tteokguk
b)
Cầu chúc những lời tốt đẹp
c)
lạy chào ngày tết
d)
phong tục
6.
새해 복 많이 받으세요
a)
Chúc năm mới nhiều hạnh phúc
b)
Mặc quần áo tết
c)
tiền lì xì
d)
Ngày hàn thực
7.
소원 성취 하세요
a)
Chúc bạn đạt đc điều mong ước
b)
Ăn Tteokguk
c)
Cầu chúc những lời tốt đẹp
d)
lạy chào ngày tết
8.
오래 사세요
a)
Cầu chúc ông bà sống trường thọ
b)
Chúc năm mới nhiều hạnh phúc
c)
Mặc quần áo tết
d)
tiền lì xì
9.
올 한 해도 건강하세요
a)
Chúc mạnh khoẻ cả năm
b)
Chúc bạn đạt đc điều mong ước
c)
Ăn Tteokguk
d)
Cầu chúc những lời tốt đẹp
10.
차레를 지내다
a)
Làm lễ cúng tổ tiên
b)
Cầu chúc ông bà sống trường thọ
c)
Chúc năm mới nhiều hạnh phúc
d)
Mặc quần áo tết
11.
보름달
a)
trăng rằm
b)
Chúc mạnh khoẻ cả năm
c)
Chúc bạn đạt đc điều mong ước
d)
Ăn Tteokguk
12.
추수를 하다
a)
thu hoạch
b)
Làm lễ cúng tổ tiên
c)
Cầu chúc ông bà sống trường thọ
d)
Chúc năm mới nhiều hạnh phúc
13.
햇과일
a)
hoa quả mới
b)
trăng rằm
c)
Chúc mạnh khoẻ cả năm
d)
Chúc bạn đạt đc điều mong ước
14.
성묘를 가다
a)
Đi viếng mộ
b)
thu hoạch
c)
Làm lễ cúng tổ tiên
d)
Cầu chúc ông bà sống trường thọ
15.
햇곡식
a)
ngũ cốc mới
b)
hoa quả mới
c)
trăng rằm
d)
Chúc mạnh khoẻ cả năm
16.
귀성객
a)
khách về quê
b)
Đi viếng mộ
c)
thu hoạch
d)
Làm lễ cúng tổ tiên
17.
명절을 쇠다
a)
đón mừng lễ tết
b)
ngũ cốc mới
c)
hoa quả mới
d)
trăng rằm
18.
세시 풍속
a)
phong tục ngày tết
b)
khách về quê
c)
Đi viếng mộ
d)
thu hoạch
19.
명절 증후군
a)
hội chứng ngày lễ
b)
đón mừng lễ tết
c)
ngũ cốc mới
d)
hoa quả mới
20.
윷놀이
a)
trò chơi yut
b)
phong tục ngày tết
c)
khách về quê
d)
Đi viếng mộ
21.
연날리기
a)
thả diều
b)
hội chứng ngày lễ
c)
đón mừng lễ tết
d)
ngũ cốc mới
22.
팽이치기
a)
chơi quay vụ
b)
trò chơi yut
c)
phong tục ngày tết
d)
khách về quê
23.
제기차기
a)
chơi đá cầu
b)
thả diều
c)
hội chứng ngày lễ
d)
đón mừng lễ tết
24.
강강술래
a)
múa vòng tròn
b)
chơi quay vụ
c)
trò chơi yut
d)
phong tục ngày tết
25.
널뛰기
a)
chơi bập bênh
b)
chơi đá cầu
c)
thả diều
d)
hội chứng ngày lễ
26.
줄다리기
a)
chơi kéo co
b)
múa vòng tròn
c)
chơi quay vụ
d)
trò chơi yut
27.
그네뒤기
a)
Chơi đánh đu
b)
chơi bập bênh
c)
chơi đá cầu
d)
thả diều
28.
견과류
a)
Các loại trái , hạt phơi khô
b)
chơi kéo co
c)
múa vòng tròn
d)
chơi quay vụ
29.
곡식
a)
ngũ cốc
b)
Chơi đánh đu
c)
chơi bập bênh
d)
chơi đá cầu
30.
곱다
a)
đẹp, tao nhã
b)
Các loại trái , hạt phơi khô
c)
chơi kéo co
d)
múa vòng tròn
31.
깨물다
a)
cắn
b)
ngũ cốc
c)
Chơi đánh đu
d)
chơi bập bênh
32.
단오제
a)
Tết đoan ngọ
b)
đẹp, tao nhã
c)
Các loại trái , hạt phơi khô
d)
chơi kéo co
33.
댕기
a)
Dây , băng vải để trag trí bím tóc
b)
cắn
c)
ngũ cốc
d)
Chơi đánh đu
34.
덕담
a)
lời nói tốt đẹp
b)
Tết đoan ngọ
c)
đẹp, tao nhã
d)
Các loại trái , hạt phơi khô
35.
동요
a)
Bài hát đồng dao
b)
Dây , băng vải để trag trí bím tóc
c)
cắn
d)
ngũ cốc
36.
동지
a)
đồng chí
b)
lời nói tốt đẹp
c)
Tết đoan ngọ
d)
đẹp, tao nhã
37.
마땅하다
a)
thích đáng, phù hợp
b)
Bài hát đồng dao
c)
Dây , băng vải để trag trí bím tóc
d)
cắn
38.
무효
a)
vô hiệu
b)
đồng chí
c)
lời nói tốt đẹp
d)
Tết đoan ngọ
39.
반죽
a)
nhào nặn bột
b)
thích đáng, phù hợp
c)
Bài hát đồng dao
d)
Dây , băng vải để trag trí bím tóc
40.
부럼
a)
quả hạch
b)
vô hiệu
c)
đồng chí
d)
lời nói tốt đẹp
41.
부정을 막다
a)
Chăn những điều xấu
b)
nhào nặn bột
c)
thích đáng, phù hợp
d)
Bài hát đồng dao
42.
빚다
a)
nặn, nhào
b)
quả hạch
c)
vô hiệu
d)
đồng chí
43.
성묘
a)
viếng mộ
b)
Chăn những điều xấu
c)
nhào nặn bột
d)
thích đáng, phù hợp
44.
수다를 떨다
a)
tán gẫu
b)
nặn, nhào
c)
quả hạch
d)
vô hiệu
45.
승부를 겨루다
a)
phân thắng bại
b)
viếng mộ
c)
Chăn những điều xấu
d)
nhào nặn bột
46.
오곡밥
a)
cơm ngũ cốc
b)
tán gẫu
c)
nặn, nhào
d)
quả hạch
47.
쟁반
a)
cái mâm
b)
phân thắng bại
c)
viếng mộ
d)
Chăn những điều xấu
48.
정월 대보름
a)
trăng rằm tháng giêng
b)
cơm ngũ cốc
c)
tán gẫu
d)
nặn, nhào
49.
조상
a)
tổ tiên
b)
cái mâm
c)
phân thắng bại
d)
viếng mộ
50.
찜질방
a)
phòng tắm hơi
b)
trăng rằm tháng giêng
c)
cơm ngũ cốc
d)
tán gẫu
51.
초하루
a)
ngày đầu tháng
b)
tổ tiên
c)
cái mâm
d)
phân thắng bại
52.
풍습
a)
phong tục
b)
phòng tắm hơi
c)
trăng rằm tháng giêng
d)
cơm ngũ cốc
53.
한식
a)
Ngày hàn thực
b)
ngày đầu tháng
c)
tổ tiên
d)
cái mâm