WorksheetsBài 6 trang 38 - EPS
Total questions: 19
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
국적
a)
tên
b)
nghề nghiệp
c)
quốc gia
d)
quốc tịch
2.
Nội trợ
(a)
3.
회사원
a)
nhân viên công ty
b)
công chức
c)
lính cứu hỏa
d)
cảnh sát
4.
y tá
a)
소방관
b)
목수
c)
간호사
d)
어부
5.
Thợ mộc
(a)
6.
운전기사
a)
nội trợ
b)
nhân viên bán hàng
c)
lái xe
d)
đầu
7.
Tên
(a)
8.
Học sinh
(a)
9.
Lính cứu hỏa
a)
경찰관
b)
소방관
c)
회사원
d)
요리사
10.
요리사
a)
nội trợ
b)
đầu bếp
c)
nông dân
d)
thợ mộc
11.
Nhân viên công chức
a)
회사원
b)
은행원
c)
공무원
d)
소방관
12.
직업
a)
ngư dân
b)
nghề nghiệp
c)
quốc tịch
d)
quốc gia
13.
Ngư dân
(a)
14.
Nông
(a)
15.
Cảnh sát
a)
소방관
b)
간호사
c)
기술자
d)
경찰관
16.
기술자
a)
thợ điện
b)
thợ sửa ống nước
c)
kĩ sư
d)
người bán hàng
17.
Giáo viên
a)
선생님
b)
학생
c)
요리사
d)
기술자
18.
Nhân viên bán hàng
(a)
19.
Bác sĩ
(a)
100 %
